(Top Banner Ad)
mandarin chinese
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

mandarin chinese

UK: /ˈmændərɪn tʃaɪˈniːz/ • US: /ˈmændərɪn tʃaɪˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Quan Thoại tiếng Phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard literary and official form of Chinese based on the Beijing dialect, spoken by more than 730 million people.

Vietnamese Meaning

Tiếng Quan Thoại, dạng chuẩn văn học và chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, được nói bởi hơn 730 triệu người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying Mandarin Chinese at the university."

    "Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại tại trường đại học."

  • "Learning Mandarin Chinese can be challenging but rewarding."

    "Học tiếng Quan Thoại có thể khó khăn nhưng đáng giá."

  • "Many foreigners are interested in learning Mandarin Chinese due to China's growing economic influence."

    "Nhiều người nước ngoài quan tâm đến việc học tiếng Quan Thoại do ảnh hưởng kinh tế ngày càng tăng của Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mandarin Quan lại, quả quýt, tiếng Quan Thoại
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc, tiếng Trung
Noun Chinese Người Trung Quốc, tiếng Trung Quốc
Noun China Trung Quốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
mantrin
Malay
menteri
Portuguese
mandarim
English
mandarin
Old Persian
Chin
English
Chinese
English
Mandarin Chinese

Nguồn gốc của từ 'Mandarin'

Từ 'Mandarin' ban đầu dùng để chỉ các quan chức cấp cao trong triều đình phong kiến Trung Quốc. Những quan chức này thường giao tiếp bằng một phương ngữ chung, và dần dần, ngôn ngữ tiêu chuẩn mà họ sử dụng đã được gọi là 'Mandarin' (Quan Thoại) để phân biệt với các phương ngữ khác. Do đó, 'Mandarin Chinese' chính là tiếng Trung Quốc tiêu chuẩn.

Usage Note

Tiếng Quan Thoại thường được coi là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó bao gồm một tập hợp các phương ngữ liên quan chặt chẽ, nhưng khi thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh chung, nó thường ám chỉ phương ngữ Bắc Kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandarin chinese
  • fluent fluent Mandarin Chinese
    (tiếng Quan Thoại trôi chảy)
  • standard standard Mandarin Chinese
    (tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • simplified simplified Mandarin Chinese
    (tiếng Quan Thoại giản thể)
Verb + mandarin chinese
  • speak speak Mandarin Chinese
    (nói tiếng Quan Thoại)
  • learn learn Mandarin Chinese
    (học tiếng Quan Thoại)
  • teach teach Mandarin Chinese
    (dạy tiếng Quan Thoại)
Noun + mandarin chinese
  • Mandarin Chinese Mandarin Chinese speaker
    (người nói tiếng Quan Thoại)
  • Mandarin Chinese Mandarin Chinese class
    (lớp học tiếng Quan Thoại)
  • Mandarin Chinese Mandarin Chinese characters
    (chữ Hán tiếng Quan Thoại)

Idioms

  • speak fluent Mandarin Chinese

    nói tiếng Quan Thoại trôi chảy

    "She can speak fluent Mandarin Chinese after living in Beijing for five years."

    (Cô ấy có thể nói tiếng Quan Thoại trôi chảy sau khi sống ở Bắc Kinh năm năm.)

  • learn Mandarin Chinese from scratch

    học tiếng Quan Thoại từ đầu

    "Many foreigners decide to learn Mandarin Chinese from scratch due to its growing importance."

    (Nhiều người nước ngoài quyết định học tiếng Quan Thoại từ đầu vì tầm quan trọng ngày càng tăng của nó.)

  • master Mandarin Chinese

    làm chủ tiếng Quan Thoại

    "It takes dedication and practice to master Mandarin Chinese."

    (Cần sự tận tâm và luyện tập để làm chủ tiếng Quan Thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandarin chinese

Danh từ
Lật mặt

Tiếng Quan Thoại, dạng chuẩn văn học và chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, được nói bởi hơn 730 triệu người.

"She is studying Mandarin Chinese at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandarin chinese".

Ngôn ngữ được nói nhiều nhất thế giới

Tiếng Quan Thoại là ngôn ngữ có số lượng người bản xứ nói nhiều nhất trên thế giới, với hơn một tỷ người, chủ yếu ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và cộng đồng người Hoa trên toàn cầu. Đây cũng là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.

Hệ thống chữ viết và ngữ điệu phức tạp

Tiếng Quan Thoại là một ngôn ngữ có thanh điệu (tonal language), nghĩa là ý nghĩa của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cách phát âm thanh điệu (ví dụ, 'ma' có thể là mẹ, ngựa, cây gai dầu hoặc mắng tùy theo thanh điệu). Hệ thống chữ viết của nó sử dụng chữ Hán (Hanzi), có thể là giản thể (ở Trung Quốc đại lục, Singapore) hoặc phồn thể (ở Đài Loan, Hồng Kông).