mandarin chinese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The standard literary and official form of Chinese based on the Beijing dialect, spoken by more than 730 million people.
Vietnamese Meaning
Tiếng Quan Thoại, dạng chuẩn văn học và chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, được nói bởi hơn 730 triệu người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying Mandarin Chinese at the university."
"Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại tại trường đại học."
-
"Learning Mandarin Chinese can be challenging but rewarding."
"Học tiếng Quan Thoại có thể khó khăn nhưng đáng giá."
-
"Many foreigners are interested in learning Mandarin Chinese due to China's growing economic influence."
"Nhiều người nước ngoài quan tâm đến việc học tiếng Quan Thoại do ảnh hưởng kinh tế ngày càng tăng của Trung Quốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiếng Quan Thoại thường được coi là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó bao gồm một tập hợp các phương ngữ liên quan chặt chẽ, nhưng khi thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh chung, nó thường ám chỉ phương ngữ Bắc Kinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluent fluent Mandarin Chinese (tiếng Quan Thoại trôi chảy)
-
standard standard Mandarin Chinese (tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
simplified simplified Mandarin Chinese (tiếng Quan Thoại giản thể)
-
speak speak Mandarin Chinese (nói tiếng Quan Thoại)
-
learn learn Mandarin Chinese (học tiếng Quan Thoại)
-
teach teach Mandarin Chinese (dạy tiếng Quan Thoại)
-
Mandarin Chinese Mandarin Chinese speaker (người nói tiếng Quan Thoại)
-
Mandarin Chinese Mandarin Chinese class (lớp học tiếng Quan Thoại)
-
Mandarin Chinese Mandarin Chinese characters (chữ Hán tiếng Quan Thoại)
Idioms
-
speak fluent Mandarin Chinese
nói tiếng Quan Thoại trôi chảy
"She can speak fluent Mandarin Chinese after living in Beijing for five years."
(Cô ấy có thể nói tiếng Quan Thoại trôi chảy sau khi sống ở Bắc Kinh năm năm.)
-
learn Mandarin Chinese from scratch
học tiếng Quan Thoại từ đầu
"Many foreigners decide to learn Mandarin Chinese from scratch due to its growing importance."
(Nhiều người nước ngoài quyết định học tiếng Quan Thoại từ đầu vì tầm quan trọng ngày càng tăng của nó.)
-
master Mandarin Chinese
làm chủ tiếng Quan Thoại
"It takes dedication and practice to master Mandarin Chinese."
(Cần sự tận tâm và luyện tập để làm chủ tiếng Quan Thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mandarin chinese
Danh từTiếng Quan Thoại, dạng chuẩn văn học và chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, được nói bởi hơn 730 triệu người.
"She is studying Mandarin Chinese at the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandarin chinese".
