quality decline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm về chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has experienced a significant quality decline in its products over the past year."
"Công ty đã trải qua sự suy giảm chất lượng đáng kể trong các sản phẩm của mình trong năm qua."
-
"The quality decline in education is a serious concern."
"Sự suy giảm chất lượng trong giáo dục là một mối lo ngại nghiêm trọng."
-
"We need to address the quality decline of our services."
"Chúng ta cần giải quyết sự suy giảm chất lượng dịch vụ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | Chất lượng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | Thuộc về định tính, liên quan đến chất lượng |
| Adverb | qualitatively | Một cách định tính, về mặt chất lượng |
| Verb | qualify | Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn |
| Noun | decline | Sự suy giảm, sự từ chối |
| Verb | decline | Suy giảm, từ chối |
| Adjective | declining | Đang suy giảm, giảm sút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuống cấp dần dần hoặc đột ngột về chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình. Nó có thể ám chỉ sự kém hiệu quả, không đáp ứng được các tiêu chuẩn mong đợi, hoặc sự hư hỏng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà chất lượng suy giảm ('a decline in quality'). Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ đối tượng chịu sự suy giảm chất lượng ('the quality decline of the product').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant quality decline (sự suy giảm chất lượng đáng kể)
-
rapid rapid quality decline (sự suy giảm chất lượng nhanh chóng)
-
gradual gradual quality decline (sự suy giảm chất lượng dần dần)
-
sharp sharp quality decline (sự suy giảm chất lượng đột ngột/mạnh mẽ)
-
noticeable noticeable quality decline (sự suy giảm chất lượng đáng chú ý)
-
experience experience a quality decline (trải qua sự suy giảm chất lượng)
-
witness witness a quality decline (chứng kiến sự suy giảm chất lượng)
-
prevent prevent a quality decline (ngăn chặn sự suy giảm chất lượng)
-
reverse reverse a quality decline (đảo ngược sự suy giảm chất lượng)
-
address address the quality decline (giải quyết sự suy giảm chất lượng)
Idioms
-
a noticeable quality decline
Một sự suy giảm chất lượng đáng chú ý
"The restaurant has suffered a noticeable quality decline since the new management took over."
(Nhà hàng đã trải qua sự suy giảm chất lượng đáng chú ý kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản.)
-
to prevent a quality decline
Để ngăn chặn sự suy giảm chất lượng
"The company must invest in training to prevent a quality decline in its products."
(Công ty phải đầu tư vào đào tạo để ngăn chặn sự suy giảm chất lượng sản phẩm của mình.)
-
on a path of quality decline
Trên đà suy giảm chất lượng
"Without new investment, the public service is on a path of quality decline."
(Nếu không có đầu tư mới, dịch vụ công đang trên đà suy giảm chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality decline
Danh từSự suy giảm về chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một thứ gì đó.
"The company has experienced a significant quality decline in its products over the past year."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we don't invest in training, the product's quality decline will affect our sales. |
Nếu chúng ta không đầu tư vào đào tạo, sự suy giảm chất lượng sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của chúng ta. |
| Phủ định | If the company ignores customer feedback, the quality decline won't be reversed. |
Nếu công ty bỏ qua phản hồi của khách hàng, sự suy giảm chất lượng sẽ không thể đảo ngược. |
| Nghi vấn | Will customer satisfaction decrease if there is a quality decline in our services? |
Liệu sự hài lòng của khách hàng có giảm nếu có sự suy giảm chất lượng trong dịch vụ của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality decline".
