(Top Banner Ad)
quality decline
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Quản lý chất lượng

quality decline

UK: /ˈkwɒləti dɪˈklaɪn/ • US: /ˈkwɑləti dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm chất lượng xuống cấp chất lượng chất lượng giảm sút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the standard or grade of something.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has experienced a significant quality decline in its products over the past year."

    "Công ty đã trải qua sự suy giảm chất lượng đáng kể trong các sản phẩm của mình trong năm qua."

  • "The quality decline in education is a serious concern."

    "Sự suy giảm chất lượng trong giáo dục là một mối lo ngại nghiêm trọng."

  • "We need to address the quality decline of our services."

    "Chúng ta cần giải quyết sự suy giảm chất lượng dịch vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative Thuộc về định tính, liên quan đến chất lượng
Adverb qualitatively Một cách định tính, về mặt chất lượng
Verb qualify Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
Noun decline Sự suy giảm, sự từ chối
Verb decline Suy giảm, từ chối
Adjective declining Đang suy giảm, giảm sút

Synonyms

Antonyms

quality improvement (sự cải thiện chất lượng)enhancement (sự nâng cao)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality
Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
declynen
English
decline

Nguồn gốc của 'quality' (chất lượng)

Từ 'quality' (chất lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualitas', được nhà hùng biện Cicero tạo ra để dịch thuật ngữ 'poiótēs' trong tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa 'một phẩm chất, thuộc tính, bản chất'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'qualité' và sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'qualite', giữ nguyên ý nghĩa về đặc tính hoặc phẩm chất đặc trưng của một vật hay một người.

Nguồn gốc của 'decline' (suy giảm)

Từ 'decline' (suy giảm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', nghĩa là 'uốn cong xuống, rẽ sang một bên, đi chệch hướng'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động nghiêng hoặc uốn cong về mặt vật lý. Qua tiếng Pháp cổ 'decliner' và tiếng Anh trung đại 'declynen', nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự giảm sút, yếu đi hoặc từ chối một cách chung chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuống cấp dần dần hoặc đột ngột về chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình. Nó có thể ám chỉ sự kém hiệu quả, không đáp ứng được các tiêu chuẩn mong đợi, hoặc sự hư hỏng.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà chất lượng suy giảm ('a decline in quality'). Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ đối tượng chịu sự suy giảm chất lượng ('the quality decline of the product').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality decline
  • significant significant quality decline
    (sự suy giảm chất lượng đáng kể)
  • rapid rapid quality decline
    (sự suy giảm chất lượng nhanh chóng)
  • gradual gradual quality decline
    (sự suy giảm chất lượng dần dần)
  • sharp sharp quality decline
    (sự suy giảm chất lượng đột ngột/mạnh mẽ)
  • noticeable noticeable quality decline
    (sự suy giảm chất lượng đáng chú ý)
Verb + quality decline
  • experience experience a quality decline
    (trải qua sự suy giảm chất lượng)
  • witness witness a quality decline
    (chứng kiến sự suy giảm chất lượng)
  • prevent prevent a quality decline
    (ngăn chặn sự suy giảm chất lượng)
  • reverse reverse a quality decline
    (đảo ngược sự suy giảm chất lượng)
  • address address the quality decline
    (giải quyết sự suy giảm chất lượng)

Idioms

  • a noticeable quality decline

    Một sự suy giảm chất lượng đáng chú ý

    "The restaurant has suffered a noticeable quality decline since the new management took over."

    (Nhà hàng đã trải qua sự suy giảm chất lượng đáng chú ý kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản.)

  • to prevent a quality decline

    Để ngăn chặn sự suy giảm chất lượng

    "The company must invest in training to prevent a quality decline in its products."

    (Công ty phải đầu tư vào đào tạo để ngăn chặn sự suy giảm chất lượng sản phẩm của mình.)

  • on a path of quality decline

    Trên đà suy giảm chất lượng

    "Without new investment, the public service is on a path of quality decline."

    (Nếu không có đầu tư mới, dịch vụ công đang trên đà suy giảm chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm về chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một thứ gì đó.

"The company has experienced a significant quality decline in its products over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't invest in training, the product's quality decline will affect our sales.
Nếu chúng ta không đầu tư vào đào tạo, sự suy giảm chất lượng sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của chúng ta.
Phủ định
If the company ignores customer feedback, the quality decline won't be reversed.
Nếu công ty bỏ qua phản hồi của khách hàng, sự suy giảm chất lượng sẽ không thể đảo ngược.
Nghi vấn
Will customer satisfaction decrease if there is a quality decline in our services?
Liệu sự hài lòng của khách hàng có giảm nếu có sự suy giảm chất lượng trong dịch vụ của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality decline".

Lập kế hoạch lỗi thời (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh trong đó các sản phẩm được thiết kế có chủ đích để có tuổi thọ giới hạn hoặc trở nên lỗi thời, không còn hữu ích sau một thời gian nhất định. Mục đích là khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm thay thế, thường dẫn đến cảm giác chất lượng sản phẩm giảm sút theo thời gian hoặc khiến người dùng cảm thấy sản phẩm không còn tốt như trước.

"Hàng xưa chất lượng hơn!" (They don't make 'em like they used to)

Đây là một cụm từ phổ biến thể hiện sự hoài niệm về quá khứ, ngụ ý rằng các sản phẩm, dịch vụ hoặc cách thức chế tác trong quá khứ có chất lượng tốt hơn, bền hơn hoặc được làm thủ công tỉ mỉ hơn so với những sản phẩm hiện tại. Nó thường được dùng khi người ta cảm thấy có sự suy giảm chất lượng tổng thể trong ngành sản xuất hoặc dịch vụ.