(Top Banner Ad)
quandaries
C1
danh từ C1 Chung, thường gặp trong chính trị, triết học, đạo đức, và quản lý

quandaries

UK: /ˈkwɒndəri/ • US: /ˈkwɑːndəri/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế tiến thoái lưỡng nan tình cảnh khó xử sự bối rối tình huống khó gỡ vấn đề nan giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of perplexity or uncertainty over what to do in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoang mang hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn; tình thế tiến thoái lưỡng nan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a quandary about how to proceed with the project."

    "Công ty đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách tiến hành dự án này."

  • "He was in a quandary over whether to accept the new job or not."

    "Anh ấy đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về việc có nên nhận công việc mới hay không."

  • "The unexpected results have left researchers in a quandary."

    "Những kết quả bất ngờ đã khiến các nhà nghiên cứu rơi vào tình thế khó xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quandary tình thế khó xử, sự tiến thoái lưỡng nan (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường gặp trong chính trị, triết học, đạo đức, và quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quando
English
quandary

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "quandary" xuất phát từ tiếng Latin "quando", có nghĩa là "khi nào?". Từ này được cho là đã được sử dụng trong các cuộc tranh luận học thuật thời xưa để đặt câu hỏi về thời điểm một điểm hoặc lập luận có thể được đưa ra. Điều này dần dẫn đến ý nghĩa của sự lưỡng lự, không chắc chắn về thời điểm hoặc cách hành động, từ đó hình thành nên nghĩa "tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan" như ngày nay.

Usage Note

Từ 'quandary' thường ám chỉ một tình huống mà không có giải pháp rõ ràng hoặc dễ dàng, và mỗi lựa chọn đều có những hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'dilemma', mặc dù hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Dilemma' thường đề cập đến việc lựa chọn giữa hai lựa chọn khó khăn, trong khi 'quandary' có thể liên quan đến nhiều lựa chọn hơn hoặc một vấn đề phức tạp hơn.

Prepositions

in a about

Ví dụ: 'in a quandary' (trong tình thế tiến thoái lưỡng nan), 'quandary about...' (hoang mang về...). Giới từ 'about' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì gây ra sự hoang mang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quandaries
  • deep deep quandaries
    (những tình thế khó xử sâu sắc)
  • difficult difficult quandaries
    (những tình thế khó xử khó khăn)
  • ethical ethical quandaries
    (những tình thế khó xử về đạo đức)
  • moral moral quandaries
    (những tình thế khó xử về luân lý)
Verb + quandaries (trước)
  • face face quandaries
    (đối mặt với những tình thế khó xử)
  • present present quandaries
    (đặt ra những tình thế khó xử)
  • create create quandaries
    (tạo ra những tình thế khó xử)
Verb + quandaries (sau)
  • resolve resolve quandaries
    (giải quyết những tình thế khó xử)
  • overcome overcome quandaries
    (vượt qua những tình thế khó xử)

Idioms

  • in a quandary

    trong tình trạng tiến thoái lưỡng nan, khó xử không biết làm gì

    "She found herself in a quandary about whether to accept the job offer or pursue her studies."

    (Cô ấy thấy mình trong tình trạng tiến thoái lưỡng nan không biết nên chấp nhận lời mời làm việc hay tiếp tục học.)

  • face a quandary

    đối mặt với một tình thế khó xử

    "Many companies face a quandary when balancing profit with environmental responsibility."

    (Nhiều công ty đối mặt với tình thế khó xử khi cân bằng lợi nhuận và trách nhiệm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quandaries

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoang mang hoặc không chắc chắn về việc phải làm gì trong một tình huống khó khăn; tình thế tiến thoái lưỡng nan.

"The company is in a quandary about how to proceed with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the complexities of the situation, she wouldn't be in such a quandary now.
Nếu cô ấy đã hiểu sự phức tạp của tình huống, cô ấy sẽ không phải đang trong tình thế khó xử như vậy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't faced so many quandaries during the project, they wouldn't be so experienced now.
Nếu họ đã không đối mặt với quá nhiều tình thế khó xử trong suốt dự án, họ sẽ không có kinh nghiệm như bây giờ.
Nghi vấn
If you had studied ethics more thoroughly, would you be in this quandary about your decision?
Nếu bạn đã học đạo đức kỹ lưỡng hơn, bạn có ở trong tình thế khó xử về quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quandaries".

Sự lựa chọn khó khăn trong đời sống

Khái niệm 'quandary' thường xuất hiện trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, từ các cuộc tranh luận triết học về đạo đức đến các tình huống cá nhân hàng ngày. Nó nhấn mạnh rằng việc đưa ra quyết định khó khăn, đặc biệt khi có nhiều lựa chọn đều không hoàn hảo hoặc có hậu quả đáng kể, là một phần không thể tránh khỏi của trải nghiệm con người.

Dilemma trong văn hóa đại chúng

'Quandaries' cũng là một yếu tố kịch tính phổ biến trong phim ảnh, văn học và truyền hình. Các nhân vật thường phải đối mặt với những tình thế tiến thoái lưỡng nan, buộc họ phải đưa ra những quyết định khó khăn, từ đó phát triển tính cách và đẩy cốt truyện đi lên. Điều này phản ánh sự hấp dẫn của con người đối với những câu chuyện về sự đấu tranh nội tâm và hành trình tìm kiếm giải pháp.