(Top Banner Ad)
quick getaway
B2
Danh từ B2 Tội phạm/Hành động

quick getaway

UK: /ˈkwɪk ˈɡetəˌweɪ/ • US: /ˈkwɪk ˈɡɛtəˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tẩu thoát nhanh chóng chuồn lẹ thoát thân nhanh chóng rút lui nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid departure or escape, especially from a dangerous or undesirable situation.

Vietnamese Meaning

Một sự rời đi hoặc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thieves made a quick getaway in a stolen car."

    "Những tên trộm đã nhanh chóng tẩu thoát bằng một chiếc xe hơi ăn cắp."

  • "The police arrived just minutes after the quick getaway."

    "Cảnh sát đến chỉ vài phút sau khi chúng tẩu thoát nhanh chóng."

  • "He planned a quick getaway to avoid the media scrutiny."

    "Anh ta lên kế hoạch tẩu thoát nhanh chóng để tránh sự soi mói của giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, nhanh nhẹn
Adverb quickly một cách nhanh chóng, lẹ làng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb phrase get away trốn thoát, rời đi, đi nghỉ
Noun getaway sự thoát thân, chuyến đi nghỉ ngắn ngày

Synonyms

swift escape (trốn thoát nhanh chóng)hasty retreat (rút lui vội vã)rapid flight (chạy trốn nhanh chóng)

Antonyms

slow arrival (đến chậm chạp)delayed departure (khởi hành trì hoãn)

Related Words

Subject Area

Tội phạm/Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Old English
gitan + on weg
Modern English (early 20th C.)
getaway (as a noun)
Modern English
quick getaway (phrase)

Nguồn gốc của 'Quick'

Ban đầu, từ 'quick' trong tiếng Anh cổ (cwic) có nghĩa là 'sống' hoặc 'còn sống', như trong cụm 'the quick and the dead' (người sống và người chết). Dần dần, nghĩa 'sống động, nhanh nhẹn' phát triển thành 'nhanh chóng' như chúng ta dùng ngày nay. Sự chuyển nghĩa này cho thấy mối liên hệ giữa sự sống, sức sống và tốc độ.

Sự ra đời của 'Getaway'

Cụm động từ 'get away' đã tồn tại từ lâu với nghĩa 'trốn thoát' hoặc 'rời đi'. Đến đầu thế kỷ 20, nó được rút gọn thành danh từ 'getaway' để chỉ hành động trốn thoát nhanh chóng, hoặc một chuyến đi nghỉ ngắn ngày nhằm thoát khỏi cuộc sống thường nhật, mang ý nghĩa 'sự thoát ly' hoặc 'chốn nghỉ dưỡng'.

Usage Note

Cụm từ 'quick getaway' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và khẩn trương của việc rời đi. Thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, hành động hoặc khi cần phải trốn thoát khỏi một tình huống khó khăn. Khác với 'escape' mang nghĩa chung chung hơn về việc trốn thoát, 'getaway' thường ám chỉ một cuộc tẩu thoát có kế hoạch và nhanh chóng. 'Quick exit' có thể là một từ đồng nghĩa, nhưng 'getaway' mang sắc thái quyết liệt và đôi khi là bất hợp pháp hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc tình huống mà ai đó đang trốn thoát khỏi. Ví dụ: 'They made a quick getaway from the bank after the robbery.' (Họ đã nhanh chóng tẩu thoát khỏi ngân hàng sau vụ cướp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick getaway
  • make make a quick getaway
    (nhanh chóng tẩu thoát/rời đi)
  • plan plan a quick getaway
    (lên kế hoạch tẩu thoát/đi nghỉ nhanh)
  • enjoy enjoy a quick getaway
    (tận hưởng một chuyến đi nghỉ ngắn)
  • attempt attempt a quick getaway
    (cố gắng tẩu thoát nhanh)
Adjective + quick getaway
  • successful successful quick getaway
    (cuộc tẩu thoát nhanh thành công)
  • smooth smooth quick getaway
    (cuộc tẩu thoát nhanh suôn sẻ)
  • romantic romantic quick getaway
    (chuyến đi nghỉ lãng mạn ngắn ngày)
  • weekend weekend quick getaway
    (chuyến đi nghỉ cuối tuần nhanh chóng)

Idioms

  • make a quick getaway

    Nhanh chóng tẩu thoát/rời đi (thường khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc sau khi làm gì đó bất hợp pháp).

    "The thieves managed to make a quick getaway before the police arrived."

    (Bọn trộm đã kịp thời tẩu thoát nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.)

  • a quick weekend getaway

    Một chuyến đi nghỉ cuối tuần ngắn ngày (để thư giãn, giải trí).

    "We're planning a quick weekend getaway to the mountains next month."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ cuối tuần nhanh chóng lên núi vào tháng tới.)

  • a quick romantic getaway

    Một chuyến đi nghỉ lãng mạn ngắn ngày (dành cho các cặp đôi).

    "They surprised each other with a quick romantic getaway to Paris."

    (Họ đã dành cho nhau một bất ngờ bằng một chuyến đi nghỉ lãng mạn ngắn ngày đến Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick getaway

Danh từ
Lật mặt

Một sự rời đi hoặc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

"The thieves made a quick getaway in a stolen car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick getaway".

Trong phim ảnh và văn học

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'quick getaway' thường được sử dụng trong các thể loại phim hành động, tội phạm hoặc trinh thám. Nó mô tả cảnh nhân vật chính hoặc nhân vật phản diện cần phải trốn thoát nhanh chóng khỏi hiện trường vụ án, một cuộc truy đuổi gay cấn hoặc một tình huống nguy hiểm, tạo nên yếu tố kịch tính và hồi hộp.

Chuyến đi nghỉ ngắn ngày

Khái niệm 'quick getaway' cũng rất phổ biến trong văn hóa làm việc hiện đại của phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu. Nó dùng để chỉ những chuyến đi nghỉ dưỡng ngắn ngày, thường chỉ kéo dài vài ngày hoặc cuối tuần, nhằm mục đích giải tỏa căng thẳng và tạm thoát khỏi lịch trình bận rộn mà không cần một kỳ nghỉ dài. Đây là một cách phổ biến để tái tạo năng lượng và cân bằng cuộc sống.