quick getaway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid departure or escape, especially from a dangerous or undesirable situation.
Vietnamese Meaning
Một sự rời đi hoặc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thieves made a quick getaway in a stolen car."
"Những tên trộm đã nhanh chóng tẩu thoát bằng một chiếc xe hơi ăn cắp."
-
"The police arrived just minutes after the quick getaway."
"Cảnh sát đến chỉ vài phút sau khi chúng tẩu thoát nhanh chóng."
-
"He planned a quick getaway to avoid the media scrutiny."
"Anh ta lên kế hoạch tẩu thoát nhanh chóng để tránh sự soi mói của giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'quick getaway' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và khẩn trương của việc rời đi. Thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, hành động hoặc khi cần phải trốn thoát khỏi một tình huống khó khăn. Khác với 'escape' mang nghĩa chung chung hơn về việc trốn thoát, 'getaway' thường ám chỉ một cuộc tẩu thoát có kế hoạch và nhanh chóng. 'Quick exit' có thể là một từ đồng nghĩa, nhưng 'getaway' mang sắc thái quyết liệt và đôi khi là bất hợp pháp hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ nơi hoặc tình huống mà ai đó đang trốn thoát khỏi. Ví dụ: 'They made a quick getaway from the bank after the robbery.' (Họ đã nhanh chóng tẩu thoát khỏi ngân hàng sau vụ cướp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a quick getaway (nhanh chóng tẩu thoát/rời đi)
-
plan plan a quick getaway (lên kế hoạch tẩu thoát/đi nghỉ nhanh)
-
enjoy enjoy a quick getaway (tận hưởng một chuyến đi nghỉ ngắn)
-
attempt attempt a quick getaway (cố gắng tẩu thoát nhanh)
-
successful successful quick getaway (cuộc tẩu thoát nhanh thành công)
-
smooth smooth quick getaway (cuộc tẩu thoát nhanh suôn sẻ)
-
romantic romantic quick getaway (chuyến đi nghỉ lãng mạn ngắn ngày)
-
weekend weekend quick getaway (chuyến đi nghỉ cuối tuần nhanh chóng)
Idioms
-
make a quick getaway
Nhanh chóng tẩu thoát/rời đi (thường khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc sau khi làm gì đó bất hợp pháp).
"The thieves managed to make a quick getaway before the police arrived."
(Bọn trộm đã kịp thời tẩu thoát nhanh chóng trước khi cảnh sát đến.)
-
a quick weekend getaway
Một chuyến đi nghỉ cuối tuần ngắn ngày (để thư giãn, giải trí).
"We're planning a quick weekend getaway to the mountains next month."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ cuối tuần nhanh chóng lên núi vào tháng tới.)
-
a quick romantic getaway
Một chuyến đi nghỉ lãng mạn ngắn ngày (dành cho các cặp đôi).
"They surprised each other with a quick romantic getaway to Paris."
(Họ đã dành cho nhau một bất ngờ bằng một chuyến đi nghỉ lãng mạn ngắn ngày đến Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick getaway
Danh từMột sự rời đi hoặc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
"The thieves made a quick getaway in a stolen car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick getaway".
