(Top Banner Ad)
quick visit
A2
Cụm danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày

quick visit

UK: /ˈkwɪk ˈvɪzɪt/ • US: /ˈkwɪk ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ghé thăm nhanh thăm chớp nhoáng ghé qua một lát thăm vội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, brief visit.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm ngắn, nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid a quick visit to my grandmother yesterday."

    "Hôm qua tôi đã ghé thăm bà tôi một chút."

  • "He made a quick visit to the office to pick up some documents."

    "Anh ấy ghé qua văn phòng một lát để lấy vài tài liệu."

  • "We had a quick visit from our neighbors this morning."

    "Sáng nay chúng tôi được hàng xóm ghé thăm nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quickly Một cách nhanh chóng
Noun quickness Sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb visit Thăm, ghé thăm, viếng thăm
Noun visitor Khách, người viếng thăm
Adjective visiting Đang ghé thăm, thuộc về chuyến thăm (e.g., visiting professor)

Synonyms

Antonyms

Related Words

social call (chuyến thăm xã giao)house call (thăm tại nhà)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Modern English
quick
Latin
videre
Latin
visitare
Old French
visiter
Middle English
visiten
Modern English
visit

Nguồn gốc của 'quick'

Từ 'quick' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'nhanh' hoặc 'nhanh nhẹn', nhưng nguồn gốc của nó trong tiếng Anh cổ ('cwic') lại mang nghĩa là 'sống' hoặc 'còn sống'. Sự phát triển ý nghĩa từ 'sống' sang 'nhanh' phản ánh ý tưởng rằng những gì sống động thì thường nhanh nhẹn, hoạt bát.

Nguồn gốc của 'visit'

Từ 'visit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy'. Sau đó phát triển thành 'visitare' có nghĩa là 'đi để xem' hoặc 'thường xuyên ghé thăm'. Qua tiếng Pháp cổ ('visiter'), từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'ghé thăm' hoặc 'đi xem ai đó/cái gì đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuyến thăm không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và ngắn gọn của chuyến thăm. Khác với 'long visit' (chuyến thăm dài) hoặc 'extended stay' (ở lại lâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quick visit
  • brief a brief quick visit
    (một chuyến ghé thăm nhanh chóng và ngắn ngủi)
  • short a short quick visit
    (một cuộc ghé thăm ngắn ngủi)
  • flying a flying quick visit
    (một chuyến ghé thăm chớp nhoáng)
Verb + quick visit
  • pay pay a quick visit
    (ghé thăm nhanh)
  • make make a quick visit
    (thực hiện một chuyến ghé thăm nhanh)
  • have have a quick visit
    (có một chuyến thăm nhanh)

Idioms

  • pay a quick visit to

    ghé thăm nhanh chóng, tạt qua

    "I'll pay a quick visit to my grandma on the way home."

    (Tôi sẽ ghé thăm bà tôi nhanh chóng trên đường về nhà.)

  • make a quick visit to

    thực hiện một chuyến ghé thăm nhanh

    "They made a quick visit to the museum before closing time."

    (Họ đã thực hiện một chuyến thăm nhanh đến bảo tàng trước giờ đóng cửa.)

  • a flying quick visit

    một chuyến ghé thăm chớp nhoáng/vội vàng

    "We only had time for a flying quick visit to Paris."

    (Chúng tôi chỉ có thời gian cho một chuyến ghé thăm Paris chớp nhoáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick visit

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm ngắn, nhanh chóng.

"I paid a quick visit to my grandmother yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick visit".

Lễ nghi của sự ngắn gọn

Trong văn hóa phương Tây, một "quick visit" (chuyến ghé thăm nhanh) thường ngụ ý rằng bạn sẽ không ở lại quá lâu. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian và không gian riêng tư của chủ nhà. Thường thì bạn sẽ chỉ ở lại khoảng 15-30 phút, hoặc đủ thời gian để hoàn thành mục đích của chuyến thăm (ví dụ: đưa đồ, hỏi một câu hỏi nhanh) mà không kéo dài.

Mục đích của những chuyến thăm nhanh

Các chuyến "quick visit" thường mang tính chất không trang trọng, đôi khi có thể không báo trước hoặc chỉ báo trước trong thời gian rất ngắn. Mục đích có thể đa dạng: từ việc kiểm tra sức khỏe của một người thân, trao đổi nhanh một thông tin quan trọng, cho đến việc ghé qua chào hỏi mà không có ý định ở lại dùng bữa hay trò chuyện lâu.