social call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit made out of politeness or friendship, rather than for specific business or urgent purpose.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm xã giao được thực hiện vì lịch sự hoặc tình bạn, chứ không phải vì công việc cụ thể hoặc mục đích khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She paid a social call on her elderly neighbor."
"Cô ấy đã đến thăm xã giao người hàng xóm lớn tuổi của mình."
-
"It's just a social call; I don't need anything."
"Đây chỉ là một chuyến thăm xã giao thôi; tôi không cần gì cả."
-
"I'm going to pay a social call on Mrs. Smith this afternoon."
"Chiều nay tôi định đến thăm xã giao bà Smith."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cuộc gặp gỡ thông thường. Nó nhấn mạnh sự quan tâm đến mối quan hệ xã hội. Khác với 'business call' (cuộc gọi công việc) vốn có mục đích rõ ràng, 'social call' chủ yếu tập trung vào việc duy trì hoặc củng cố quan hệ.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một cuộc viếng thăm: 'to pay a social call on someone' (thực hiện một chuyến thăm xã giao ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief social call (cuộc ghé thăm xã giao ngắn gọn)
-
quick quick social call (chuyến thăm xã giao nhanh chóng)
-
polite polite social call (cuộc thăm hỏi xã giao lịch sự)
-
informal informal social call (chuyến thăm xã giao thân mật)
-
pay pay a social call (thực hiện một chuyến thăm xã giao)
-
make make a social call (thực hiện một chuyến thăm xã giao)
-
return return a social call (đáp lại một chuyến thăm xã giao)
-
receive receive a social call (tiếp đón một chuyến thăm xã giao)
-
drop in for drop in for a social call (ghé qua thăm xã giao)
Idioms
-
pay a social call
đến thăm ai đó với mục đích xã giao, không vì công việc hay lý do cụ thể nào khác ngoài việc giữ quan hệ hoặc thăm hỏi.
"I decided to pay a social call on my old professor to see how he was doing."
(Tôi quyết định ghé thăm thầy giáo cũ của mình để thăm hỏi xã giao xem thầy thế nào rồi.)
-
It's just a social call
Đây chỉ là một chuyến thăm xã giao (nhấn mạnh không có mục đích ẩn ý hay công việc).
"Don't worry, my visit isn't about business; it's just a social call."
(Đừng lo, chuyến thăm của tôi không phải vì công việc; đây chỉ là một chuyến thăm xã giao thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social call
nounMột chuyến thăm xã giao được thực hiện vì lịch sự hoặc tình bạn, chứ không phải vì công việc cụ thể hoặc mục đích khẩn cấp.
"She paid a social call on her elderly neighbor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social call".
