(Top Banner Ad)
social call
B1
noun B1 Xã hội học, Giao tiếp

social call

UK: /ˈsəʊʃəl kɔːl/ • US: /ˈsoʊʃəl kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm xã giao cuộc thăm hỏi xã giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit made out of politeness or friendship, rather than for specific business or urgent purpose.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm xã giao được thực hiện vì lịch sự hoặc tình bạn, chứ không phải vì công việc cụ thể hoặc mục đích khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paid a social call on her elderly neighbor."

    "Cô ấy đã đến thăm xã giao người hàng xóm lớn tuổi của mình."

  • "It's just a social call; I don't need anything."

    "Đây chỉ là một chuyến thăm xã giao thôi; tôi không cần gì cả."

  • "I'm going to pay a social call on Mrs. Smith this afternoon."

    "Chiều nay tôi định đến thăm xã giao bà Smith."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã giao, có tính xã hội
Noun caller người gọi điện, khách thăm (người thực hiện một 'call')

Synonyms

friendly visit (chuyến thăm thân thiện)courtesy visit (chuyến thăm lịch sự)

Antonyms

business call (cuộc gọi/chuyến thăm công việc)

Related Words

house call (chuyến thăm tại nhà (thường của bác sĩ))cold call (cuộc gọi chào hàng không hẹn trước)

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social (Adj.)
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
English
call (N.)

Nguồn gốc 'Social Call'

Cụm từ 'social call' ghép từ hai từ: 'social' (tính từ, liên quan đến xã hội, giao tiếp) và 'call' (danh từ, nghĩa là chuyến ghé thăm, cuộc gọi). 'Social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'social'. 'Call' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'kalla' (gọi, hô). Khi kết hợp lại, 'social call' có nghĩa đen là một 'cuộc ghé thăm xã giao', tức là chuyến thăm mang tính chất cá nhân, thân mật hoặc lịch sự, không phải vì công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cuộc gặp gỡ thông thường. Nó nhấn mạnh sự quan tâm đến mối quan hệ xã hội. Khác với 'business call' (cuộc gọi công việc) vốn có mục đích rõ ràng, 'social call' chủ yếu tập trung vào việc duy trì hoặc củng cố quan hệ.

Prepositions

on

'on' thường được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một cuộc viếng thăm: 'to pay a social call on someone' (thực hiện một chuyến thăm xã giao ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social call
  • brief brief social call
    (cuộc ghé thăm xã giao ngắn gọn)
  • quick quick social call
    (chuyến thăm xã giao nhanh chóng)
  • polite polite social call
    (cuộc thăm hỏi xã giao lịch sự)
  • informal informal social call
    (chuyến thăm xã giao thân mật)
Verb + social call
  • pay pay a social call
    (thực hiện một chuyến thăm xã giao)
  • make make a social call
    (thực hiện một chuyến thăm xã giao)
  • return return a social call
    (đáp lại một chuyến thăm xã giao)
  • receive receive a social call
    (tiếp đón một chuyến thăm xã giao)
  • drop in for drop in for a social call
    (ghé qua thăm xã giao)

Idioms

  • pay a social call

    đến thăm ai đó với mục đích xã giao, không vì công việc hay lý do cụ thể nào khác ngoài việc giữ quan hệ hoặc thăm hỏi.

    "I decided to pay a social call on my old professor to see how he was doing."

    (Tôi quyết định ghé thăm thầy giáo cũ của mình để thăm hỏi xã giao xem thầy thế nào rồi.)

  • It's just a social call

    Đây chỉ là một chuyến thăm xã giao (nhấn mạnh không có mục đích ẩn ý hay công việc).

    "Don't worry, my visit isn't about business; it's just a social call."

    (Đừng lo, chuyến thăm của tôi không phải vì công việc; đây chỉ là một chuyến thăm xã giao thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social call

noun
Lật mặt

Một chuyến thăm xã giao được thực hiện vì lịch sự hoặc tình bạn, chứ không phải vì công việc cụ thể hoặc mục đích khẩn cấp.

"She paid a social call on her elderly neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social call".

Mục đích của 'Social Call'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'social call' là một cách quan trọng để duy trì và củng cố các mối quan hệ cá nhân, thể hiện sự quan tâm hoặc lịch sự. Nó thường được phân biệt rõ ràng với các cuộc gặp gỡ vì công việc hay những mục đích cụ thể khác, nhấn mạnh tính chất cá nhân và thân thiện của cuộc viếng thăm.

Nghi thức xã giao khi thăm hỏi

Khi thực hiện một 'social call', người ta thường gọi điện báo trước để đảm bảo chủ nhà có thời gian và tiện lợi, tránh làm phiền đột xuất. Đôi khi, mang theo một món quà nhỏ (như hoa, bánh kẹo, rượu vang) cũng là một cử chỉ lịch sự phổ biến để bày tỏ lòng thành.