marathon session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged period devoted to a particular activity.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian kéo dài dành cho một hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students pulled an all-nighter, resulting in a marathon study session before the final exam."
"Các sinh viên thức trắng đêm, dẫn đến một buổi học kéo dài trước kỳ thi cuối kỳ."
-
"The team held a marathon session to finalize the project proposal."
"Nhóm đã tổ chức một buổi họp kéo dài để hoàn thiện đề xuất dự án."
-
"We had a marathon session of negotiations, but we finally reached an agreement."
"Chúng tôi đã có một phiên đàm phán kéo dài, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marathon | Cuộc đua đường dài (thường là 42.195 km); sự kiện kéo dài, cần nhiều sức bền |
| Noun | marathoner | Người chạy marathon, vận động viên marathon |
| Adjective | marathon | Dài hơi, kéo dài, đòi hỏi sức bền (dùng để mô tả sự kiện, buổi họp, v.v.) |
| Noun | session | Phiên họp, buổi họp; buổi học, buổi làm việc |
| Adjective | sessional | Thuộc về hoặc liên quan đến một phiên họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marathon session' mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự kéo dài và tập trung cao độ vào một hoạt động nào đó, thường là học tập, làm việc hoặc thảo luận. Nó gợi ý đến sự nỗ lực và kiên trì trong một khoảng thời gian đáng kể. Khác với 'long session' chỉ đơn giản là một phiên làm việc dài, 'marathon session' ngụ ý đến cường độ cao và sự tập trung liên tục.
Prepositions
'on' được dùng khi muốn nhấn mạnh chủ đề hoặc hoạt động chính của phiên làm việc kéo dài (ví dụ: a marathon session on quantum physics). 'of' có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, thường để chỉ bản chất của phiên (ví dụ: a marathon session of brainstorming).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a marathon session (tổ chức một phiên họp marathon (kéo dài))
-
conduct conduct a marathon session (tiến hành một phiên họp marathon)
-
have have a marathon session (có một buổi làm việc/học tập marathon)
-
go into go into a marathon session (bắt đầu một phiên họp/buổi làm việc marathon)
-
endure endure a marathon session (chịu đựng/trải qua một phiên họp marathon)
-
all-night an all-night marathon session (một phiên họp/buổi làm việc marathon kéo dài cả đêm)
-
grueling a grueling marathon session (một phiên họp marathon cực kỳ mệt mỏi/khắc nghiệt)
-
intense an intense marathon session (một phiên họp marathon căng thẳng, chuyên sâu)
-
study a study marathon session (một buổi học marathon (học kéo dài nhiều giờ))
-
brainstorming a brainstorming marathon session (một buổi động não marathon (động não kéo dài))
-
negotiation a negotiation marathon session (một phiên đàm phán marathon (đàm phán kéo dài))
Idioms
-
to pull a marathon session
thực hiện một phiên làm việc/học tập kéo dài (thường để hoàn thành gấp một việc gì đó)
"The students had to pull a marathon session to finish their group project before the deadline."
(Các sinh viên phải thực hiện một buổi làm việc marathon để hoàn thành dự án nhóm trước hạn chót.)
-
an all-night marathon session
một phiên làm việc/học tập kéo dài suốt cả đêm
"After an all-night marathon session, they finally debugged the software."
(Sau một phiên làm việc marathon xuyên đêm, cuối cùng họ cũng đã sửa lỗi phần mềm.)
-
to be in a marathon session
đang trong một phiên làm việc/học tập kéo dài
"I can't take calls right now; we're in a marathon session to finalize the budget."
(Hiện tại tôi không thể nhận cuộc gọi; chúng tôi đang trong một phiên họp marathon để chốt ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marathon session
Danh từMột khoảng thời gian kéo dài dành cho một hoạt động cụ thể.
"The students pulled an all-nighter, resulting in a marathon study session before the final exam."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would join a marathon session to learn a new language. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tham gia một buổi học kéo dài để học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | If she didn't have a deadline, she wouldn't need a marathon session to finish the project. |
Nếu cô ấy không có hạn chót, cô ấy sẽ không cần một buổi làm việc kéo dài để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Would you feel exhausted if you attended a marathon session of lectures? |
Bạn có cảm thấy kiệt sức nếu bạn tham gia một buổi học kéo dài các bài giảng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, we will have been enduring a marathon session of coding for over 48 hours. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, chúng ta sẽ đã phải trải qua một phiên làm việc marathon về lập trình trong hơn 48 giờ. |
| Phủ định | They won't have been holding a marathon session before the deadline, as they planned ahead and distributed the work. |
Họ sẽ không phải tổ chức một phiên làm việc marathon trước thời hạn, vì họ đã lên kế hoạch trước và phân chia công việc. |
| Nghi vấn | Will the team have been participating in a marathon session of brainstorming before presenting the final proposal? |
Liệu nhóm có phải tham gia một phiên làm việc marathon để động não trước khi trình bày đề xuất cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marathon session".
