(Top Banner Ad)
race hygiene
C2
Noun C2 Lịch sử, Xã hội học, Y học (lịch sử)

race hygiene

UK: N/A (thuật ngữ lịch sử) • US: N/A (thuật ngữ lịch sử)

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh chủng tộc thuyết ưu sinh chủng tộc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pseudoscientific movement, influential in the early 20th century, which advocated for policies to promote the perceived 'health' and 'purity' of a particular race, often through eugenics, forced sterilization, and other discriminatory practices. It is now widely discredited and considered a form of racism.

Vietnamese Meaning

Một phong trào ngụy khoa học, có ảnh hưởng vào đầu thế kỷ 20, ủng hộ các chính sách nhằm thúc đẩy 'sức khỏe' và 'sự thuần khiết' được nhận thức của một chủng tộc cụ thể, thường thông qua thuyết ưu sinh, triệt sản bắt buộc và các hành vi phân biệt đối xử khác. Hiện nay nó bị mất uy tín rộng rãi và được coi là một hình thức phân biệt chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of race hygiene was a central tenet of Nazi ideology."

    "Khái niệm vệ sinh chủng tộc là một nguyên lý trung tâm của hệ tư tưởng Đức Quốc xã."

  • "The term 'race hygiene' is now considered deeply offensive due to its association with Nazi atrocities."

    "Thuật ngữ 'vệ sinh chủng tộc' hiện được coi là cực kỳ xúc phạm do liên quan đến những hành động tàn bạo của Đức Quốc xã."

  • "Historians study the development of race hygiene theories in the early 20th century to understand the roots of racism."

    "Các nhà sử học nghiên cứu sự phát triển của các lý thuyết vệ sinh chủng tộc vào đầu thế kỷ 20 để hiểu nguồn gốc của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, loài
Adjective racial thuộc chủng tộc
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Adjective racist phân biệt chủng tộc
Noun hygiene vệ sinh, y học phòng ngừa
Adjective hygienic hợp vệ sinh, sạch sẽ
Noun hygienist chuyên gia vệ sinh (thường là răng miệng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Y học (lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hygiēs (healthy)
Ancient Greek
hygieinē technē (art of health)
French
hygiène
English
hygiene
Italian
razza (breed, lineage)
Old French
haraz (stud farm)
English
race
German (coined 1895)
Rassenhygiene
English (adopted)
race hygiene

Nguồn gốc đau thương của 'race hygiene'

Cụm từ 'race hygiene' (vệ sinh chủng tộc) có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Rassenhygiene', được nhà khoa học Alfred Ploetz đặt ra vào năm 1895 để mô tả một nhánh của phong trào ưu sinh (eugenics). Ban đầu, những người ủng hộ ưu sinh coi nó là một môn khoa học xã hội nhằm cải thiện 'sức khỏe di truyền' của một quốc gia thông qua các chính sách kiểm soát sinh sản và hôn nhân. Tuy nhiên, nó nhanh chóng bị lạm dụng để biện minh cho các học thuyết phân biệt chủng tộc và bài Do Thái cực đoan, đặc biệt là dưới chế độ Đức Quốc xã, dẫn đến những hậu quả bi thảm trong lịch sử.

Usage Note

Thuật ngữ 'race hygiene' mang một ý nghĩa cực kỳ tiêu cực và đáng ghê tởm do liên quan đến các chính sách tàn bạo và vô nhân đạo trong lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh Đức Quốc xã. Nó không nên được sử dụng một cách vô tư. Việc sử dụng thuật ngữ này thường mang tính lịch sử, nhằm mục đích phê phán hoặc phân tích các tư tưởng và hành động trong quá khứ. Cần phân biệt rõ ràng với các khái niệm hiện đại về sức khỏe cộng đồng, vốn dựa trên các nguyên tắc bình đẳng và nhân quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + race hygiene
  • Nazi Nazi race hygiene
    (chính sách vệ sinh chủng tộc của Đức Quốc xã)
  • eugenic eugenic race hygiene
    (vệ sinh chủng tộc theo thuyết ưu sinh)
  • pernicious pernicious race hygiene
    (vệ sinh chủng tộc độc hại/nguy hiểm)
Verb + race hygiene
  • promote to promote race hygiene
    (thúc đẩy/phát huy vệ sinh chủng tộc)
  • reject to reject race hygiene
    (bác bỏ/phản đối vệ sinh chủng tộc)
  • condemn to condemn race hygiene
    (lên án vệ sinh chủng tộc)
Noun + race hygiene
  • the ideology of the ideology of race hygiene
    (hệ tư tưởng về vệ sinh chủng tộc)
  • the concept of the concept of race hygiene
    (khái niệm vệ sinh chủng tộc)

Idioms

  • the ideology of race hygiene

    hệ tư tưởng về vệ sinh chủng tộc (ám chỉ các niềm tin phân biệt chủng tộc nhằm 'cải thiện' chủng tộc thông qua các biện pháp cưỡng chế)

    "The study examined the historical context of the ideology of race hygiene in early 20th-century Germany."

    (Nghiên cứu đã xem xét bối cảnh lịch sử của hệ tư tưởng về vệ sinh chủng tộc ở Đức đầu thế kỷ 20.)

  • policies of race hygiene

    các chính sách vệ sinh chủng tộc (ám chỉ các biện pháp cưỡng ép dựa trên phân biệt chủng tộc, thường dẫn đến triệt sản hoặc diệt chủng)

    "Many nations implemented policies of race hygiene, leading to forced sterilizations and other human rights abuses."

    (Nhiều quốc gia đã thực hiện các chính sách vệ sinh chủng tộc, dẫn đến triệt sản cưỡng bức và các hành vi vi phạm nhân quyền khác.)

  • the pseudo-science of race hygiene

    khoa học giả về vệ sinh chủng tộc (nhấn mạnh tính không khoa học, phi đạo đức và nguy hiểm của khái niệm này)

    "Historians now widely recognize the pseudo-science of race hygiene as a tool for political oppression."

    (Các nhà sử học hiện nay rộng rãi công nhận khoa học giả về vệ sinh chủng tộc là một công cụ để đàn áp chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race hygiene

Noun
Lật mặt

Một phong trào ngụy khoa học, có ảnh hưởng vào đầu thế kỷ 20, ủng hộ các chính sách nhằm thúc đẩy 'sức khỏe' và 'sự thuần khiết' được nhận thức của một chủng tộc cụ thể, thường thông qua thuyết ưu sinh, triệt sản bắt buộc và các hành vi phân biệt đối xử khác. Hiện nay nó bị mất uy tín rộng rãi và được coi là một hình thức phân biệt chủng tộc.

"The concept of race hygiene was a central tenet of Nazi ideology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race hygiene".

Kết nối với Phong trào Ưu sinh (Eugenics)

Thuật ngữ 'race hygiene' là một phần cốt lõi của phong trào ưu sinh, một học thuyết xã hội phổ biến ở phương Tây vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Phong trào này tin rằng loài người có thể được 'cải thiện' bằng cách chọn lọc di truyền, khuyến khích những người được coi là 'ưu tú' sinh sản và ngăn chặn hoặc triệt sản những người bị coi là 'kém cỏi' hoặc mang 'gen xấu'. 'Race hygiene' tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc này ở cấp độ chủng tộc hoặc dân tộc, nhằm mục đích duy trì 'sự thuần khiết' và 'sức khỏe' của một nhóm chủng tộc cụ thể.

Bi kịch dưới thời Đức Quốc xã

Đức Quốc xã đã lạm dụng 'race hygiene' để biện minh cho các chính sách diệt chủng và phân biệt chủng tộc của họ. Khái niệm này được dùng để tuyên truyền sự 'thuần khiết' của chủng tộc Aryan và bài trừ người Do Thái, người Roma, người khuyết tật, người đồng tính luyến ái và các nhóm thiểu số khác. Các chính sách 'vệ sinh chủng tộc' của Đức Quốc xã dẫn đến chương trình triệt sản cưỡng bức, tiêu diệt người khuyết tật, và cuối cùng là Holocaust – cuộc diệt chủng hàng triệu người Do Thái và các nạn nhân khác, biến 'race hygiene' thành một trong những cụm từ đen tối và đáng sợ nhất trong lịch sử nhân loại.