(Top Banner Ad)
racial impartiality
C1
Noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

racial impartiality

UK: /ˈreɪʃəl ˌɪmˌpɑːʃiˈæləti/ • US: /ˈreɪʃəl ˌɪmˌpɑːrʃiˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự công bằng chủng tộc tính vô tư về chủng tộc sự khách quan về chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being fair and without prejudice towards people of all races.

Vietnamese Meaning

Sự công bằng, không thiên vị đối với mọi người thuộc mọi chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge emphasized the importance of racial impartiality in the courtroom."

    "Vị thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng chủng tộc trong phòng xử án."

  • "The company strives to ensure racial impartiality in its hiring practices."

    "Công ty cố gắng đảm bảo sự công bằng chủng tộc trong các hoạt động tuyển dụng của mình."

  • "Achieving racial impartiality is a key goal of many social justice movements."

    "Đạt được sự công bằng chủng tộc là một mục tiêu quan trọng của nhiều phong trào công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, cuộc đua
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Adverb racially một cách chủng tộc, về mặt chủng tộc
Adjective impartial công bằng, vô tư, không thiên vị
Noun partiality sự thiên vị, tính một phần
Adverb impartially một cách công bằng, vô tư
Adjective partial thiên vị, một phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
race
English
racial
Latin
in-
Latin
pars
English
impartiality

Nguồn gốc của 'Racial'

Từ 'racial' (thuộc về chủng tộc) bắt nguồn từ danh từ 'race' (chủng tộc). Từ 'race' trong tiếng Anh hiện đại dùng để chỉ các nhóm người dựa trên đặc điểm thể chất hoặc di truyền. Nó có lịch sử lâu đời, xuất phát từ từ 'razza' trong tiếng Ý hoặc 'race' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'giống, dòng dõi' hay 'nguồn gốc'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong bối cảnh xã hội và lịch sử.

Ý nghĩa sâu sắc của 'Impartiality'

Còn 'impartiality' có nghĩa là 'sự công bằng, không thiên vị'. Nó được hình thành từ tiền tố 'im-' (có nghĩa là 'không') và danh từ 'partiality' (sự thiên vị). 'Partiality' lại bắt nguồn từ tính từ 'partial' (thiên vị), mà 'partial' có gốc từ 'pars' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một phần'. Vậy, 'impartiality' mang ý nghĩa không đứng về 'một phần' nào, tức là hoàn toàn công bằng, không ưu ái hay phân biệt đối xử với bất kỳ cá nhân hay nhóm nào.

Usage Note

Chỉ sự đối xử bình đẳng, không phân biệt đối với mọi cá nhân, không phụ thuộc vào chủng tộc của họ. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, chính sách, và đạo đức xã hội.

Prepositions

in towards

* in: dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự công bằng chủng tộc được áp dụng. Ví dụ: 'racial impartiality in the workplace'. * towards: dùng để chỉ đối tượng mà sự công bằng chủng tộc hướng đến. Ví dụ: 'racial impartiality towards all applicants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial impartiality
  • complete complete racial impartiality
    (sự công bằng chủng tộc hoàn toàn)
  • strict strict racial impartiality
    (sự công bằng chủng tộc nghiêm ngặt)
  • absolute absolute racial impartiality
    (sự công bằng chủng tộc tuyệt đối)
  • genuine genuine racial impartiality
    (sự công bằng chủng tộc chân thật)
  • unwavering unwavering racial impartiality
    (sự công bằng chủng tộc không lay chuyển)
Verb + racial impartiality
  • ensure ensure racial impartiality
    (đảm bảo sự công bằng chủng tộc)
  • maintain maintain racial impartiality
    (duy trì sự công bằng chủng tộc)
  • demonstrate demonstrate racial impartiality
    (thể hiện sự công bằng chủng tộc)
  • uphold uphold racial impartiality
    (đề cao sự công bằng chủng tộc)
  • promote promote racial impartiality
    (thúc đẩy sự công bằng chủng tộc)
Prepositional phrase with racial impartiality
  • commitment to commitment to racial impartiality
    (cam kết đối với sự công bằng chủng tộc)
  • principle of principle of racial impartiality
    (nguyên tắc công bằng chủng tộc)

Idioms

  • uphold the principle of racial impartiality

    đề cao nguyên tắc công bằng chủng tộc

    "The court's decision was praised for upholding the principle of racial impartiality."

    (Quyết định của tòa án được ca ngợi vì đã đề cao nguyên tắc công bằng chủng tộc.)

  • a firm commitment to racial impartiality

    một cam kết vững chắc đối với sự công bằng chủng tộc

    "The organization has shown a firm commitment to racial impartiality in its hiring practices."

    (Tổ chức đã thể hiện một cam kết vững chắc đối với sự công bằng chủng tộc trong các quy trình tuyển dụng của mình.)

  • ensure racial impartiality in all dealings

    đảm bảo sự công bằng chủng tộc trong mọi giao dịch

    "It is crucial to ensure racial impartiality in all dealings to build a fair society."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo sự công bằng chủng tộc trong mọi giao dịch để xây dựng một xã hội công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial impartiality

Noun
Lật mặt

Sự công bằng, không thiên vị đối với mọi người thuộc mọi chủng tộc.

"The judge emphasized the importance of racial impartiality in the courtroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial impartiality".

Phong trào Dân quyền và Công bằng Chủng tộc

Tại Hoa Kỳ, phong trào Dân quyền vào giữa thế kỷ 20 đã đấu tranh mạnh mẽ cho quyền bình đẳng và chấm dứt phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc. Khái niệm 'racial impartiality' (sự công bằng chủng tộc) là trọng tâm của phong trào này, nhấn mạnh việc mọi người, bất kể chủng tộc, đều phải được đối xử công bằng trước pháp luật và trong xã hội, có quyền và cơ hội như nhau. Cuộc đấu tranh này đã dẫn đến nhiều thay đổi pháp lý và xã hội quan trọng.

Chế độ Trọng dụng Nhân tài và Chính sách Ưu tiên

Trong nhiều xã hội phương Tây, tranh luận thường xoay quanh cách thức thực hiện 'công bằng chủng tộc'. Chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy) nhấn mạnh việc đánh giá và thăng tiến dựa trên năng lực và thành tích cá nhân, không phân biệt chủng tộc. Trong khi đó, các chính sách ưu tiên (affirmative action) lại nhằm mục đích khắc phục những bất công lịch sử bằng cách tạo cơ hội cho các nhóm thiểu số hoặc những nhóm chịu thiệt thòi, đôi khi gây ra tranh cãi về việc liệu đây có phải là sự công bằng chủng tộc thực sự hay không.