(Top Banner Ad)
racial prejudice
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

racial prejudice

UK: /ˈreɪʃəl ˈpredʒʊdɪs/ • US: /ˈreɪʃəl ˈpredʒədɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến chủng tộc định kiến chủng tộc kỳ thị chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice or discrimination based on a person's race.

Vietnamese Meaning

Định kiến hoặc sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the prevalence of racial prejudice in the workplace."

    "Bản báo cáo nhấn mạnh sự phổ biến của định kiến chủng tộc tại nơi làm việc."

  • "Racial prejudice can have devastating effects on individuals and communities."

    "Định kiến chủng tộc có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc lên các cá nhân và cộng đồng."

  • "Education is a key tool in combating racial prejudice."

    "Giáo dục là một công cụ quan trọng trong việc chống lại định kiến chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc, nòi giống
Adjective racial thuộc chủng tộc, liên quan đến chủng tộc
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun racist người phân biệt chủng tộc
Adjective racist có tính phân biệt chủng tộc
Noun prejudice thành kiến, định kiến
Adjective prejudiced có thành kiến, định kiến
Verb prejudge định kiến trước, phán xét trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praejudicium
Old French
prejudice
Middle English
prejudice
French
race
English
race
English
racial
English
racial prejudice

Nguồn gốc của 'Prejudice'

Từ 'prejudice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praejudicium', có nghĩa là 'phán xét trước' hoặc 'định kiến'. Ban đầu, nó chỉ một quyết định được đưa ra trước khi xem xét đầy đủ các sự kiện. Về sau, nghĩa của từ phát triển thành 'ý kiến ​​hoặc cảm xúc tiêu cực không dựa trên lý trí hay kinh nghiệm', đặc biệt là đối với một nhóm người nhất định.

Sự kết hợp của 'Racial Prejudice'

Từ 'racial' (thuộc về chủng tộc) kết hợp với 'prejudice' (thành kiến) vào thế kỷ 19, khi các khái niệm về chủng tộc và sự phân loại chủng tộc trở nên phổ biến hơn. Cụm từ 'racial prejudice' sau đó đặc tả thành kiến nhắm vào một cá nhân hoặc nhóm người dựa trên nguồn gốc chủng tộc hoặc sắc tộc của họ, phản ánh một vấn đề xã hội ngày càng được nhận diện rõ ràng.

Usage Note

‘Racial prejudice’ đề cập đến những thành kiến, thái độ tiêu cực, hoặc hành vi phân biệt đối xử nhắm vào một cá nhân hoặc nhóm người chỉ vì chủng tộc của họ. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực ngấm ngầm đến những hành động phân biệt đối xử công khai và có hệ thống. Sự khác biệt giữa 'racial prejudice' và 'racism' là racism mang tính hệ thống và quyền lực hơn, bao gồm cả cấu trúc xã hội và thể chế hỗ trợ cho sự phân biệt đối xử, trong khi prejudice có thể chỉ là một thái độ cá nhân.

Prepositions

against in

'Racial prejudice against...' chỉ sự kỳ thị, thành kiến nhắm vào một nhóm chủng tộc cụ thể. 'Racial prejudice in...' chỉ sự tồn tại của thành kiến chủng tộc trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial prejudice
  • deep-seated deep-seated racial prejudice
    (thành kiến chủng tộc sâu sắc, ăn sâu bén rễ)
  • blatant blatant racial prejudice
    (thành kiến chủng tộc trắng trợn, lộ liễu)
  • subtle subtle racial prejudice
    (thành kiến chủng tộc tinh tế, khó nhận biết)
  • widespread widespread racial prejudice
    (thành kiến chủng tộc lan rộng, phổ biến)
  • unconscious unconscious racial prejudice
    (thành kiến chủng tộc vô thức)
Verb + racial prejudice
  • combat combat racial prejudice
    (chống lại thành kiến chủng tộc)
  • fight fight racial prejudice
    (đấu tranh chống thành kiến chủng tộc)
  • overcome overcome racial prejudice
    (vượt qua thành kiến chủng tộc)
  • harbor harbor racial prejudice
    (mang trong lòng, nuôi dưỡng thành kiến chủng tộc)
  • show show racial prejudice
    (thể hiện thành kiến chủng tộc)
Noun + of racial prejudice
  • victims victims of racial prejudice
    (nạn nhân của thành kiến chủng tộc)
  • acts acts of racial prejudice
    (những hành vi thành kiến chủng tộc)
  • eradication eradication of racial prejudice
    (sự xóa bỏ thành kiến chủng tộc)

Idioms

  • to harbor racial prejudice

    mang trong lòng, nuôi dưỡng thành kiến chủng tộc

    "He was accused of harboring racial prejudice against certain groups."

    (Anh ta bị buộc tội mang trong lòng thành kiến chủng tộc đối với một số nhóm người.)

  • to fall victim to racial prejudice

    trở thành nạn nhân của thành kiến chủng tộc

    "Many people still fall victim to racial prejudice in various forms."

    (Nhiều người vẫn trở thành nạn nhân của thành kiến chủng tộc dưới nhiều hình thức khác nhau.)

  • to combat racial prejudice

    đấu tranh chống lại thành kiến chủng tộc

    "Organizations around the world are dedicated to combating racial prejudice."

    (Các tổ chức trên khắp thế giới tận tâm đấu tranh chống lại thành kiến chủng tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial prejudice

Danh từ
Lật mặt

Định kiến hoặc sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc của một người.

"The report highlighted the prevalence of racial prejudice in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the past, racial prejudice was a significant issue in many societies.
Trong quá khứ, thành kiến chủng tộc là một vấn đề lớn ở nhiều xã hội.
Phủ định
They didn't overcome their racial prejudice easily.
Họ đã không vượt qua thành kiến chủng tộc của mình một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Did his upbringing influence his racial prejudice?
Sự giáo dục của anh ấy có ảnh hưởng đến thành kiến chủng tộc của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial prejudice".

Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement)

Tại Hoa Kỳ, 'racial prejudice' là động lực chính của nạn phân biệt đối xử và bất bình đẳng kéo dài hàng thế kỷ, đặc biệt đối với người Mỹ gốc Phi. Phong trào Dân quyền vào những năm 1950-1960 là một nỗ lực lịch sử nhằm chống lại thành kiến chủng tộc và luật pháp phân biệt, đòi quyền bình đẳng cho tất cả mọi người bất kể chủng tộc.

Thành kiến Vô thức (Implicit Bias)

Ngày nay, nghiên cứu cho thấy 'racial prejudice' không chỉ tồn tại dưới dạng phân biệt đối xử công khai mà còn biểu hiện qua 'thành kiến vô thức' hay 'thiên kiến ngầm' (implicit bias). Đây là những định kiến hoặc thái độ mà một người có thể giữ mà không nhận thức được, có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của họ một cách tinh vi trong các tình huống hàng ngày.