(Top Banner Ad)
racial harmony
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị

racial harmony

UK: /ˈreɪʃəl ˈhɑːməni/ • US: /ˈreɪʃəl ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa hợp chủng tộc sự hòa thuận chủng tộc mối quan hệ hòa hảo giữa các chủng tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful coexistence and mutual respect between different racial groups in a society.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái chung sống hòa bình và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhóm chủng tộc khác nhau trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting racial harmony."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc."

  • "The school promotes racial harmony through cultural exchange programs."

    "Trường học thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc thông qua các chương trình trao đổi văn hóa."

  • "Racial harmony is essential for a peaceful society."

    "Sự hòa hợp chủng tộc là điều cần thiết cho một xã hội hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race chủng tộc; cuộc đua
Adjective racial thuộc chủng tộc
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist người phân biệt chủng tộc; mang tính phân biệt chủng tộc
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa
Adjective harmonious hòa hợp, hài hòa
Verb harmonize hòa hợp, làm hài hòa

Synonyms

ethnic harmony (sự hòa hợp dân tộc)interracial harmony (sự hòa hợp giữa các chủng tộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
razza
Old French
race
English
race
Ancient Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
harmonie
English
harmony

Nguồn gốc của "Race"

Từ "race" ban đầu xuất phát từ tiếng Ý cổ "razza" và tiếng Pháp cổ "race", nghĩa là dòng dõi, giống loài. Mãi đến thế kỷ 16, nó mới bắt đầu được dùng để phân loại các nhóm người dựa trên đặc điểm thể chất, dẫn đến những khái niệm phức tạp và thường gây tranh cãi về chủng tộc.

Nguồn gốc của "Harmony"

Từ "harmony" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "harmonia", có nghĩa là sự khớp nối, thỏa thuận hoặc sự hòa điệu. Nó không chỉ ám chỉ âm nhạc mà còn cả sự cân bằng, thống nhất giữa các yếu tố khác nhau, tạo nên một tổng thể dễ chịu và có trật tự.

Sự kết hợp của "Racial Harmony"

"Racial harmony" là sự kết hợp của hai từ này, mô tả trạng thái mà các nhóm chủng tộc khác nhau cùng tồn tại một cách hòa bình, tôn trọng lẫn nhau và đạt được sự thống nhất, cân bằng trong xã hội. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các phong trào dân quyền toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xã hội lý tưởng, nơi các nhóm chủng tộc khác nhau có thể sống và làm việc cùng nhau mà không có sự phân biệt đối xử hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiểu biết, khoan dung và tôn trọng đối với sự khác biệt giữa các chủng tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + racial harmony
  • promote promote racial harmony
    (thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc)
  • foster foster racial harmony
    (nuôi dưỡng/phát triển sự hòa hợp chủng tộc)
  • achieve achieve racial harmony
    (đạt được sự hòa hợp chủng tộc)
  • build build racial harmony
    (xây dựng sự hòa hợp chủng tộc)
  • undermine undermine racial harmony
    (làm suy yếu sự hòa hợp chủng tộc)
Adjective + racial harmony
  • true true racial harmony
    (sự hòa hợp chủng tộc thực sự)
  • genuine genuine racial harmony
    (sự hòa hợp chủng tộc chân chính)
  • greater greater racial harmony
    (sự hòa hợp chủng tộc lớn hơn)
Noun + of + racial harmony
  • lack a lack of racial harmony
    (sự thiếu hòa hợp chủng tộc)
  • pursuit the pursuit of racial harmony
    (sự theo đuổi hòa hợp chủng tộc)
  • importance the importance of racial harmony
    (tầm quan trọng của hòa hợp chủng tộc)

Idioms

  • a beacon of racial harmony

    một hình mẫu, ngọn hải đăng của sự hòa hợp chủng tộc (ám chỉ một nơi hoặc một người là biểu tượng của sự hòa hợp)

    "The city has long been regarded as a beacon of racial harmony in a diverse nation."

    (Thành phố này từ lâu đã được xem là một ngọn hải đăng về hòa hợp chủng tộc trong một quốc gia đa dạng.)

  • the fabric of racial harmony

    nền tảng, cấu trúc hoặc bản chất của sự hòa hợp chủng tộc (ám chỉ những yếu tố tạo nên sự hòa hợp và có thể bị phá vỡ)

    "Prejudice and discrimination can tear at the fabric of racial harmony within a community."

    (Định kiến và phân biệt đối xử có thể xé nát nền tảng hòa hợp chủng tộc trong một cộng đồng.)

  • to achieve racial harmony through dialogue

    đạt được sự hòa hợp chủng tộc thông qua đối thoại (một cụm từ chỉ phương pháp để đạt được mục tiêu này)

    "Leaders emphasized the need to achieve racial harmony through constructive dialogue and mutual understanding."

    (Các nhà lãnh đạo nhấn mạnh sự cần thiết phải đạt được sự hòa hợp chủng tộc thông qua đối thoại mang tính xây dựng và sự thấu hiểu lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial harmony

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái chung sống hòa bình và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhóm chủng tộc khác nhau trong một xã hội.

"The government is committed to promoting racial harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, racial harmony is truly a beautiful thing to witness!
Wow, hòa hợp chủng tộc thực sự là một điều tuyệt vời để chứng kiến!
Phủ định
Alas, racial harmony is not always present in every society.
Than ôi, hòa hợp chủng tộc không phải lúc nào cũng hiện diện trong mọi xã hội.
Nghi vấn
Hey, isn't racial harmony something we should all strive for?
Này, chẳng phải hòa hợp chủng tộc là điều mà tất cả chúng ta nên hướng tới sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our society is a great example of racial harmony.
Xã hội của chúng ta là một ví dụ tuyệt vời về sự hòa hợp chủng tộc.
Phủ định
This policy does not promote racial harmony.
Chính sách này không thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc.
Nghi vấn
Is racial harmony achievable in every country?
Liệu sự hòa hợp chủng tộc có thể đạt được ở mọi quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial harmony".

Phong trào dân quyền và công lý xã hội

Khái niệm "hòa hợp chủng tộc" gắn liền với lịch sử đấu tranh chống phân biệt chủng tộc và các phong trào dân quyền trên thế giới, đặc biệt là ở Hoa Kỳ (với Martin Luther King Jr.) hay Nam Phi (với Nelson Mandela). Những phong trào này đã góp phần thay đổi luật pháp và nhận thức xã hội, hướng tới một xã hội công bằng và hòa hợp hơn cho mọi chủng tộc.

Đa văn hóa và bản sắc quốc gia

Trong nhiều quốc gia đa văn hóa hiện đại như Canada, Singapore hay Úc, "hòa hợp chủng tộc" không chỉ là mục tiêu mà còn là một trụ cột của bản sắc quốc gia. Nó không chỉ là việc các nhóm chủng tộc cùng tồn tại hòa bình mà còn là sự tôn trọng, thấu hiểu và cùng nhau xây dựng một bản sắc quốc gia chung, đồng thời bảo tồn giá trị riêng của từng nền văn hóa.