racial harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful coexistence and mutual respect between different racial groups in a society.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái chung sống hòa bình và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhóm chủng tộc khác nhau trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to promoting racial harmony."
"Chính phủ cam kết thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc."
-
"The school promotes racial harmony through cultural exchange programs."
"Trường học thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc thông qua các chương trình trao đổi văn hóa."
-
"Racial harmony is essential for a peaceful society."
"Sự hòa hợp chủng tộc là điều cần thiết cho một xã hội hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | race | chủng tộc; cuộc đua |
| Adjective | racial | thuộc chủng tộc |
| Noun | racism | chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| Noun/Adjective | racist | người phân biệt chủng tộc; mang tính phân biệt chủng tộc |
| Noun | harmony | sự hòa hợp, sự hài hòa |
| Adjective | harmonious | hòa hợp, hài hòa |
| Verb | harmonize | hòa hợp, làm hài hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một xã hội lý tưởng, nơi các nhóm chủng tộc khác nhau có thể sống và làm việc cùng nhau mà không có sự phân biệt đối xử hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiểu biết, khoan dung và tôn trọng đối với sự khác biệt giữa các chủng tộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote racial harmony (thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc)
-
foster foster racial harmony (nuôi dưỡng/phát triển sự hòa hợp chủng tộc)
-
achieve achieve racial harmony (đạt được sự hòa hợp chủng tộc)
-
build build racial harmony (xây dựng sự hòa hợp chủng tộc)
-
undermine undermine racial harmony (làm suy yếu sự hòa hợp chủng tộc)
-
true true racial harmony (sự hòa hợp chủng tộc thực sự)
-
genuine genuine racial harmony (sự hòa hợp chủng tộc chân chính)
-
greater greater racial harmony (sự hòa hợp chủng tộc lớn hơn)
-
lack a lack of racial harmony (sự thiếu hòa hợp chủng tộc)
-
pursuit the pursuit of racial harmony (sự theo đuổi hòa hợp chủng tộc)
-
importance the importance of racial harmony (tầm quan trọng của hòa hợp chủng tộc)
Idioms
-
a beacon of racial harmony
một hình mẫu, ngọn hải đăng của sự hòa hợp chủng tộc (ám chỉ một nơi hoặc một người là biểu tượng của sự hòa hợp)
"The city has long been regarded as a beacon of racial harmony in a diverse nation."
(Thành phố này từ lâu đã được xem là một ngọn hải đăng về hòa hợp chủng tộc trong một quốc gia đa dạng.)
-
the fabric of racial harmony
nền tảng, cấu trúc hoặc bản chất của sự hòa hợp chủng tộc (ám chỉ những yếu tố tạo nên sự hòa hợp và có thể bị phá vỡ)
"Prejudice and discrimination can tear at the fabric of racial harmony within a community."
(Định kiến và phân biệt đối xử có thể xé nát nền tảng hòa hợp chủng tộc trong một cộng đồng.)
-
to achieve racial harmony through dialogue
đạt được sự hòa hợp chủng tộc thông qua đối thoại (một cụm từ chỉ phương pháp để đạt được mục tiêu này)
"Leaders emphasized the need to achieve racial harmony through constructive dialogue and mutual understanding."
(Các nhà lãnh đạo nhấn mạnh sự cần thiết phải đạt được sự hòa hợp chủng tộc thông qua đối thoại mang tính xây dựng và sự thấu hiểu lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racial harmony
Danh từMột trạng thái chung sống hòa bình và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhóm chủng tộc khác nhau trong một xã hội.
"The government is committed to promoting racial harmony."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, racial harmony is truly a beautiful thing to witness! |
Wow, hòa hợp chủng tộc thực sự là một điều tuyệt vời để chứng kiến! |
| Phủ định | Alas, racial harmony is not always present in every society. |
Than ôi, hòa hợp chủng tộc không phải lúc nào cũng hiện diện trong mọi xã hội. |
| Nghi vấn | Hey, isn't racial harmony something we should all strive for? |
Này, chẳng phải hòa hợp chủng tộc là điều mà tất cả chúng ta nên hướng tới sao? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our society is a great example of racial harmony. |
Xã hội của chúng ta là một ví dụ tuyệt vời về sự hòa hợp chủng tộc. |
| Phủ định | This policy does not promote racial harmony. |
Chính sách này không thúc đẩy sự hòa hợp chủng tộc. |
| Nghi vấn | Is racial harmony achievable in every country? |
Liệu sự hòa hợp chủng tộc có thể đạt được ở mọi quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial harmony".
