(Top Banner Ad)
race-related violence
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Khoa học chính trị, Luật pháp

race-related violence

UK: /ˈreɪs rɪˌleɪtɪd ˈvaɪələns/ • US: /ˈreɪs rɪˌleɪtɪd ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực liên quan đến chủng tộc bạo lực sắc tộc bạo lực có nguyên nhân từ chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence that is motivated by racial prejudice or discrimination.

Vietnamese Meaning

Bạo lực có động cơ từ định kiến hoặc phân biệt chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has seen a surge in race-related violence in recent months."

    "Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng bạo lực liên quan đến chủng tộc trong những tháng gần đây."

  • "The report highlights the impact of race-related violence on communities."

    "Báo cáo nêu bật tác động của bạo lực liên quan đến chủng tộc đối với các cộng đồng."

  • "Efforts are being made to combat race-related violence through education and community programs."

    "Các nỗ lực đang được thực hiện để chống lại bạo lực liên quan đến chủng tộc thông qua giáo dục và các chương trình cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc; cuộc đua
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist Người phân biệt chủng tộc; mang tính phân biệt chủng tộc
Verb relate Liên hệ, kể lại
Adjective related Có liên quan, có quan hệ
Noun relation Mối quan hệ, sự liên quan
Noun violence Bạo lực
Adjective violent Bạo lực, hung dữ
Adverb violently Một cách bạo lực, dữ dội

Synonyms

racially motivated violence (bạo lực có động cơ chủng tộc)hate crime (tội ác thù hận)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
race-related violence

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'race-related violence' (bạo lực liên quan đến chủng tộc) là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ ba thành phần chính: 'race' (chủng tộc), 'related' (liên quan đến) và 'violence' (bạo lực). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội, chính trị và pháp luật để chỉ rõ tính chất và nguyên nhân của các hành vi bạo lực.

Lịch sử các từ thành phần

Từ 'race' (chủng tộc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rasse' hoặc tiếng Ý 'razza', xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc hoặc đặc điểm. Từ 'violence' (bạo lực) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'violentia', mang nghĩa sức mạnh, sự hung hăng, và đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Sự kết hợp của chúng thành 'race-related violence' nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa động cơ chủng tộc và hành vi bạo lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo về tội phạm, các nghiên cứu xã hội học và các thảo luận về công bằng xã hội. Nó nhấn mạnh rằng bạo lực không phải là ngẫu nhiên mà có liên quan trực tiếp đến vấn đề chủng tộc.

Prepositions

in against

‘In’ thường dùng để chỉ bối cảnh địa lý hoặc phạm vi: race-related violence in schools. ‘Against’ chỉ đối tượng của bạo lực: race-related violence against minorities.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + race-related violence
  • prevent prevent race-related violence
    (ngăn chặn bạo lực liên quan đến chủng tộc)
  • address address race-related violence
    (giải quyết bạo lực liên quan đến chủng tộc)
  • condemn condemn race-related violence
    (lên án bạo lực liên quan đến chủng tộc)
  • experience experience race-related violence
    (trải qua bạo lực liên quan đến chủng tộc)
  • tackle tackle race-related violence
    (xử lý/đối phó với bạo lực liên quan đến chủng tộc)
Adjectives + race-related violence
  • rising rising race-related violence
    (bạo lực liên quan đến chủng tộc đang gia tăng)
  • escalating escalating race-related violence
    (bạo lực liên quan đến chủng tộc leo thang)
  • widespread widespread race-related violence
    (bạo lực liên quan đến chủng tộc lan rộng)
Nouns + of + race-related violence
  • acts of acts of race-related violence
    (các hành vi bạo lực liên quan đến chủng tộc)
  • incidents of incidents of race-related violence
    (các vụ bạo lực liên quan đến chủng tộc)
  • victims of victims of race-related violence
    (nạn nhân của bạo lực liên quan đến chủng tộc)

Idioms

  • fuel the flames of race-related violence

    Đổ thêm dầu vào lửa (làm trầm trọng thêm) bạo lực liên quan đến chủng tộc

    "Politicians' inflammatory rhetoric can often fuel the flames of race-related violence."

    (Những lời lẽ kích động của các chính trị gia thường có thể đổ thêm dầu vào lửa bạo lực liên quan đến chủng tộc.)

  • the shadow of race-related violence

    Bóng đen của bạo lực liên quan đến chủng tộc (ám chỉ sự hiện diện đáng sợ, tiềm tàng)

    "Communities often live under the shadow of race-related violence, impacting daily life."

    (Các cộng đồng thường sống dưới bóng đen của bạo lực liên quan đến chủng tộc, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)

  • a breeding ground for race-related violence

    Mảnh đất màu mỡ (điều kiện thuận lợi để phát triển) cho bạo lực liên quan đến chủng tộc

    "Poverty and lack of education can become a breeding ground for race-related violence."

    (Nghèo đói và thiếu giáo dục có thể trở thành mảnh đất màu mỡ cho bạo lực liên quan đến chủng tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race-related violence

Noun Phrase
Lật mặt

Bạo lực có động cơ từ định kiến hoặc phân biệt chủng tộc.

"The city has seen a surge in race-related violence in recent months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race-related violence".

Phân biệt chủng tộc và Bạo lực

Bạo lực liên quan đến chủng tộc thường là hậu quả của sự phân biệt chủng tộc sâu sắc trong một xã hội. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ lời nói, đe dọa đến hành động bạo lực thể chất, và thường nhắm vào các cá nhân hoặc nhóm thiểu số dựa trên màu da, nguồn gốc dân tộc hoặc văn hóa của họ. Vấn đề này đặc biệt nổi bật trong lịch sử của nhiều quốc gia phương Tây, nơi các phong trào dân quyền đã và đang đấu tranh để chấm dứt sự bất công này.

Tội phạm thù ghét (Hate Crimes)

Trong nhiều hệ thống pháp luật, bạo lực liên quan đến chủng tộc được xếp vào loại 'tội phạm thù ghét' (hate crimes). Đây là những hành vi phạm tội được thúc đẩy bởi định kiến hoặc sự thù địch đối với một nhóm người cụ thể dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc các đặc điểm khác. Luật pháp về tội phạm thù ghét nhằm mục đích đưa ra các hình phạt nặng hơn cho những hành vi này để răn đe và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.