(Top Banner Ad)
radiant energy
B2
Danh từ B2 Vật lý học

radiant energy

UK: /ˈreɪdiənt ˈɛnəʤi/ • US: /ˈreɪdiənt ˈɛnərʤi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng bức xạ bức xạ năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that is transmitted in the form of electromagnetic waves or particles.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được truyền dưới dạng sóng điện từ hoặc hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth receives radiant energy from the Sun."

    "Trái Đất nhận năng lượng bức xạ từ Mặt Trời."

  • "Solar panels convert radiant energy into electricity."

    "Các tấm pin mặt trời chuyển đổi năng lượng bức xạ thành điện năng."

  • "The intensity of radiant energy decreases with distance from the source."

    "Cường độ của năng lượng bức xạ giảm khi khoảng cách từ nguồn tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb radiate tỏa ra, phát ra (năng lượng, ánh sáng)
Noun radiance sự rực rỡ, vẻ rạng ngời
Noun radiation bức xạ, sự phát xạ
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
radiare
Old French
radiant
English
radiant
Ancient Greek
energeia
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy

Nguồn gốc của 'Radiant'

Từ 'radiant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radius', có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa bánh xe'. Từ này sau đó phát triển thành động từ 'radiare' với nghĩa 'tỏa ra tia sáng', rồi đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa 'tỏa sáng, rạng rỡ' hoặc 'phát ra năng lượng dưới dạng sóng'.

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động, vận hành' hoặc 'sự làm việc'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'en-' (trong) và 'ergon' (công việc). Sau đó, từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được du nhập vào tiếng Anh, mô tả khả năng thực hiện công việc hoặc sức sống.

Usage Note

Năng lượng bức xạ bao gồm các loại năng lượng như ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại, tia cực tím, sóng vô tuyến, tia X và tia gamma. Sự khác biệt giữa các loại năng lượng bức xạ này nằm ở bước sóng và tần số của chúng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiant energy
  • solar solar radiant energy
    (năng lượng bức xạ mặt trời)
  • electromagnetic electromagnetic radiant energy
    (năng lượng bức xạ điện từ)
  • thermal thermal radiant energy
    (năng lượng bức xạ nhiệt)
Verb + radiant energy
  • emit emit radiant energy
    (phát ra năng lượng bức xạ)
  • absorb absorb radiant energy
    (hấp thụ năng lượng bức xạ)
  • convert convert radiant energy
    (chuyển đổi năng lượng bức xạ)
Noun + of radiant energy
  • forms forms of radiant energy
    (các dạng năng lượng bức xạ)
  • sources sources of radiant energy
    (các nguồn năng lượng bức xạ)
  • transfer transfer of radiant energy
    (sự truyền năng lượng bức xạ)

Idioms

  • forms of radiant energy

    các dạng năng lượng bức xạ

    "Light and heat are common forms of radiant energy."

    (Ánh sáng và nhiệt là các dạng năng lượng bức xạ phổ biến.)

  • sources of radiant energy

    các nguồn năng lượng bức xạ

    "The sun is the primary source of radiant energy for Earth."

    (Mặt trời là nguồn năng lượng bức xạ chính cho Trái Đất.)

  • transfer of radiant energy

    sự truyền năng lượng bức xạ

    "Heat can be transferred through the transfer of radiant energy."

    (Nhiệt có thể được truyền đi thông qua sự truyền năng lượng bức xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiant energy

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng được truyền dưới dạng sóng điện từ hoặc hạt.

"The Earth receives radiant energy from the Sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sun emitted radiant energy.
Cô ấy nói rằng mặt trời phát ra năng lượng bức xạ.
Phủ định
He said that radiant energy was not the only form of energy transfer.
Anh ấy nói rằng năng lượng bức xạ không phải là hình thức truyền năng lượng duy nhất.
Nghi vấn
The scientist asked if the experiment measured the radiant energy accurately.
Nhà khoa học hỏi liệu thí nghiệm có đo năng lượng bức xạ một cách chính xác không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiant energy".

Mặt Trời - Nguồn Sống

Năng lượng bức xạ từ Mặt Trời là yếu tố thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất. Nó cung cấp ánh sáng và nhiệt, thúc đẩy quá trình quang hợp ở thực vật, là nền tảng của chuỗi thức ăn và duy trì khí hậu ôn hòa, cho phép sự sống phát triển và tồn tại.

Ánh Sáng và Sự Giác Ngộ

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, ánh sáng (một dạng năng lượng bức xạ) được coi là biểu tượng của tri thức, sự thật, sự giác ngộ và những điều thần thánh. Nó thường được liên kết với sự hiểu biết, xua tan bóng tối của sự ngu dốt và mang lại niềm hy vọng.