radiant energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy that is transmitted in the form of electromagnetic waves or particles.
Vietnamese Meaning
Năng lượng được truyền dưới dạng sóng điện từ hoặc hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth receives radiant energy from the Sun."
"Trái Đất nhận năng lượng bức xạ từ Mặt Trời."
-
"Solar panels convert radiant energy into electricity."
"Các tấm pin mặt trời chuyển đổi năng lượng bức xạ thành điện năng."
-
"The intensity of radiant energy decreases with distance from the source."
"Cường độ của năng lượng bức xạ giảm khi khoảng cách từ nguồn tăng lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Năng lượng bức xạ bao gồm các loại năng lượng như ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại, tia cực tím, sóng vô tuyến, tia X và tia gamma. Sự khác biệt giữa các loại năng lượng bức xạ này nằm ở bước sóng và tần số của chúng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solar solar radiant energy (năng lượng bức xạ mặt trời)
-
electromagnetic electromagnetic radiant energy (năng lượng bức xạ điện từ)
-
thermal thermal radiant energy (năng lượng bức xạ nhiệt)
-
emit emit radiant energy (phát ra năng lượng bức xạ)
-
absorb absorb radiant energy (hấp thụ năng lượng bức xạ)
-
convert convert radiant energy (chuyển đổi năng lượng bức xạ)
-
forms forms of radiant energy (các dạng năng lượng bức xạ)
-
sources sources of radiant energy (các nguồn năng lượng bức xạ)
-
transfer transfer of radiant energy (sự truyền năng lượng bức xạ)
Idioms
-
forms of radiant energy
các dạng năng lượng bức xạ
"Light and heat are common forms of radiant energy."
(Ánh sáng và nhiệt là các dạng năng lượng bức xạ phổ biến.)
-
sources of radiant energy
các nguồn năng lượng bức xạ
"The sun is the primary source of radiant energy for Earth."
(Mặt trời là nguồn năng lượng bức xạ chính cho Trái Đất.)
-
transfer of radiant energy
sự truyền năng lượng bức xạ
"Heat can be transferred through the transfer of radiant energy."
(Nhiệt có thể được truyền đi thông qua sự truyền năng lượng bức xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiant energy
Danh từNăng lượng được truyền dưới dạng sóng điện từ hoặc hạt.
"The Earth receives radiant energy from the Sun."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the sun emitted radiant energy. |
Cô ấy nói rằng mặt trời phát ra năng lượng bức xạ. |
| Phủ định | He said that radiant energy was not the only form of energy transfer. |
Anh ấy nói rằng năng lượng bức xạ không phải là hình thức truyền năng lượng duy nhất. |
| Nghi vấn | The scientist asked if the experiment measured the radiant energy accurately. |
Nhà khoa học hỏi liệu thí nghiệm có đo năng lượng bức xạ một cách chính xác không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiant energy".
