(Top Banner Ad)
radioactive isotopes
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân

radioactive isotopes

UK: /ˌreɪdiəʊˈæktɪv ˈaɪsəˌtəʊps/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈaɪsəˌtoʊps/

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị phóng xạ chất đồng vị phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Radioactive isotopes are isotopes of an element that are unstable and emit radiation as they decay.

Vietnamese Meaning

Đồng vị phóng xạ là các đồng vị của một nguyên tố không ổn định và phát ra bức xạ khi chúng phân rã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radioactive isotopes are used in medical imaging to diagnose diseases."

    "Đồng vị phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y học để chẩn đoán bệnh."

  • "Carbon-14 is a radioactive isotope used in radiocarbon dating."

    "Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ."

  • "Radioactive isotopes are commonly used in nuclear medicine."

    "Đồng vị phóng xạ thường được sử dụng trong y học hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radioactivity tính phóng xạ
Noun radiation bức xạ
Noun isotope đồng vị
Noun activity hoạt động, tính năng
Adjective radioactive phóng xạ
Adjective isotopic thuộc đồng vị
Adjective active tích cực, hoạt động
Verb radiate phát ra, bức xạ
Verb activate kích hoạt

Synonyms

radioactive nuclides (hạt nhân phóng xạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius (ray)
Greek
ἴσος (isos - equal)
Greek
τόπος (topos - place)
English
radioactive (coined by Marie Curie ~1898)
German/English
Isotop/isotope (coined by Frederick Soddy 1913)
English
radioactive isotopes (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Phóng Xạ'

Thuật ngữ 'radioactive' (phóng xạ) được nhà khoa học vĩ đại Marie Curie và chồng bà Pierre Curie đặt ra vào khoảng năm 1898 để mô tả hiện tượng một số nguyên tố tự phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ. Từ 'radio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia' hoặc 'chùm tia', cho thấy bản chất của sự phát xạ này.

Nguồn Gốc Của 'Đồng Vị'

Từ 'isotope' (đồng vị) được nhà hóa học người Scotland Frederick Soddy đặt ra vào năm 1913. Nó kết hợp hai từ Hy Lạp: 'isos' (bằng nhau) và 'topos' (vị trí). Soddy dùng thuật ngữ này để chỉ các nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học nhưng có khối lượng khác nhau, nghĩa là chúng chiếm cùng 'vị trí' trên bảng tuần hoàn nhưng không hoàn toàn giống hệt nhau về cấu trúc hạt nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học hạt nhân, y học (ví dụ: trong xạ trị và chẩn đoán hình ảnh), địa chất học (ví dụ: xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ) và các lĩnh vực khác liên quan đến vật liệu phóng xạ. Cần phân biệt với 'stable isotopes' (đồng vị bền) là các đồng vị không phân rã phóng xạ.

Prepositions

of in for

* of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'radioactive isotopes of uranium' (đồng vị phóng xạ của uranium).
* in: chỉ sự tồn tại bên trong một môi trường, quá trình. Ví dụ: 'radioactive isotopes in medical imaging' (đồng vị phóng xạ trong chẩn đoán hình ảnh y học).
* for: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'radioactive isotopes for cancer treatment' (đồng vị phóng xạ để điều trị ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactive isotopes
  • unstable unstable radioactive isotopes
    (các đồng vị phóng xạ không ổn định)
  • medical medical radioactive isotopes
    (các đồng vị phóng xạ dùng trong y tế)
  • naturally occurring naturally occurring radioactive isotopes
    (các đồng vị phóng xạ tự nhiên)
  • long-lived long-lived radioactive isotopes
    (các đồng vị phóng xạ có tuổi thọ dài)
  • short-lived short-lived radioactive isotopes
    (các đồng vị phóng xạ có tuổi thọ ngắn)
Verb + radioactive isotopes
  • use use radioactive isotopes
    (sử dụng các đồng vị phóng xạ)
  • detect detect radioactive isotopes
    (phát hiện các đồng vị phóng xạ)
  • produce produce radioactive isotopes
    (sản xuất các đồng vị phóng xạ)
  • administer administer radioactive isotopes
    (tiêm/dùng (cho bệnh nhân) các đồng vị phóng xạ)
  • track track radioactive isotopes
    (theo dõi các đồng vị phóng xạ)
radioactive isotopes + Verb
  • decay radioactive isotopes decay
    (các đồng vị phóng xạ phân rã)
  • emit radioactive isotopes emit radiation
    (các đồng vị phóng xạ phát ra bức xạ)

Idioms

  • Carbon-14 dating using radioactive isotopes

    Phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ Carbon-14 (một kỹ thuật dùng để xác định tuổi của các vật liệu hữu cơ cổ)

    "Archaeologists used Carbon-14 dating using radioactive isotopes to determine the age of the ancient artifact."

    (Các nhà khảo cổ đã sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ Carbon-14 để xác định tuổi của hiện vật cổ.)

  • Tracer radioactive isotopes

    Đồng vị phóng xạ đánh dấu/dò tìm (các đồng vị được đưa vào hệ thống để theo dõi một quá trình hoặc tìm kiếm một chất)

    "Tracer radioactive isotopes are used in medicine to track blood flow and diagnose diseases."

    (Các đồng vị phóng xạ đánh dấu được sử dụng trong y học để theo dõi lưu lượng máu và chẩn đoán bệnh.)

  • Medical imaging with radioactive isotopes

    Chẩn đoán hình ảnh y tế bằng đồng vị phóng xạ (một kỹ thuật sử dụng đồng vị phóng xạ để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể)

    "Medical imaging with radioactive isotopes, such as PET scans, provides detailed views of organ function."

    (Chẩn đoán hình ảnh y tế bằng đồng vị phóng xạ, như chụp PET, cung cấp hình ảnh chi tiết về chức năng của các cơ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive isotopes

danh từ
Lật mặt

Đồng vị phóng xạ là các đồng vị của một nguyên tố không ổn định và phát ra bức xạ khi chúng phân rã.

"Radioactive isotopes are used in medical imaging to diagnose diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive isotopes".

Ứng Dụng Trong Y Tế

Đồng vị phóng xạ có vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong cả chẩn đoán và điều trị. Chúng được dùng trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp PET (Positron Emission Tomography) và SPECT (Single-Photon Emission Computed Tomography) để phát hiện ung thư, bệnh tim và các rối loạn não. Trong điều trị, chúng có thể được dùng để tiêu diệt tế bào ung thư (xạ trị).

Xác Định Niên Đại Cổ Vật

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của đồng vị phóng xạ là phương pháp định tuổi bằng Carbon-14. Đồng vị phóng xạ Carbon-14 có trong tất cả các sinh vật sống và bắt đầu phân rã sau khi sinh vật chết. Bằng cách đo lượng Carbon-14 còn lại trong một mẫu vật khảo cổ, các nhà khoa học có thể xác định niên đại của nó một cách chính xác, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử Trái Đất và sự sống.