ramble on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk or write at length in a confused or inconsequential way.
Vietnamese Meaning
Nói hoặc viết dài dòng, lan man, không mạch lạc hoặc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to ramble on about politics."
"Anh ấy bắt đầu lan man nói về chính trị."
-
"The old man began to ramble on about his past."
"Ông già bắt đầu lan man nói về quá khứ của mình."
-
"Sorry, I'm rambling on. I'll get to the point."
"Xin lỗi, tôi đang nói lan man. Tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó nói chuyện một cách vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, hoặc chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách lộn xộn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý người nói đang lãng phí thời gian của người nghe hoặc người đọc. So sánh với 'talk', 'speak', 'discuss', 'mention', 'go on'. Trong đó, 'ramble on' mang sắc thái thiếu mạch lạc, thiếu trọng tâm, trong khi những từ còn lại trung tính hơn.
Prepositions
'Ramble on about' được dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng được nói đến một cách lan man. Ví dụ: 'He rambled on about his childhood.' ('Anh ta lan man kể về tuổi thơ của mình.') 'Ramble on' có thể được dùng độc lập mà không cần giới từ, mang ý nghĩa chung là nói dài dòng. Ví dụ: 'He rambled on for hours.' ('Anh ta nói dài dòng hàng giờ liền.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always ramble on (luôn nói dài dòng/lan man)
-
just just ramble on (cứ thế mà nói lan man)
-
tend to tend to ramble on (có xu hướng nói dài dòng)
-
He would He would ramble on about his childhood. (Anh ấy sẽ nói lan man về thời thơ ấu của mình.)
-
The speaker The speaker started to ramble on. (Người nói bắt đầu nói dài dòng.)
-
Her thoughts Her thoughts often ramble on. (Những suy nghĩ của cô ấy thường lan man.)
Idioms
-
ramble on and on
nói liên miên không dứt, nói dai dẳng
"He can ramble on and on for hours if you let him."
(Anh ấy có thể nói liên miên hàng giờ nếu bạn để anh ấy nói.)
-
let someone ramble on
để mặc ai đó nói dài dòng/lan man
"Sometimes it's better to just let him ramble on until he's finished."
(Đôi khi tốt hơn là cứ để anh ấy nói lan man cho đến khi anh ấy nói xong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ramble on
Phrasal verbNói hoặc viết dài dòng, lan man, không mạch lạc hoặc không quan trọng.
"He started to ramble on about politics."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the professor rambled on about obscure historical figures, the students quietly checked their social media. |
Trong khi giáo sư thao thao bất tuyệt về những nhân vật lịch sử ít người biết đến, các sinh viên lặng lẽ kiểm tra mạng xã hội của họ. |
| Phủ định | Even though the speaker was supposed to stay on topic, he didn't avoid rambling on about his personal life. |
Mặc dù người nói được cho là phải nói đúng chủ đề, anh ấy vẫn không tránh khỏi việc thao thao bất tuyệt về cuộc sống cá nhân của mình. |
| Nghi vấn | If the presentation is already running long, should the presenter continue to ramble on, or should they cut to the conclusion? |
Nếu bài thuyết trình đã kéo dài, người thuyết trình có nên tiếp tục thao thao bất tuyệt, hay nên đi thẳng vào kết luận? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She rambled on about her trip to Europe. |
Cô ấy thao thao bất tuyệt về chuyến đi châu Âu của mình. |
| Phủ định | Never had I heard such nonsense as when he rambled on about conspiracy theories. |
Chưa bao giờ tôi nghe những điều vô lý như khi anh ta thao thao bất tuyệt về thuyết âm mưu. |
| Nghi vấn | Should he ramble on any further, will anyone stay to listen? |
Nếu anh ta còn thao thao bất tuyệt nữa, liệu có ai ở lại nghe không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is rambling on about her vacation again. |
Cô ấy lại đang thao thao bất tuyệt về kỳ nghỉ của mình. |
| Phủ định | I am not rambling on, I'm just explaining the situation. |
Tôi không thao thao bất tuyệt, tôi chỉ đang giải thích tình hình. |
| Nghi vấn | Are you rambling on or do you have a point? |
Bạn đang thao thao bất tuyệt hay bạn có ý gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramble on".
