(Top Banner Ad)
ramble on
B2
Phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày

ramble on

UK: /ˈræmbl ɒn/ • US: /ˈræmbl ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nói lan man nói dài dòng nói vòng vo kể lể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk or write at length in a confused or inconsequential way.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc viết dài dòng, lan man, không mạch lạc hoặc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to ramble on about politics."

    "Anh ấy bắt đầu lan man nói về chính trị."

  • "The old man began to ramble on about his past."

    "Ông già bắt đầu lan man nói về quá khứ của mình."

  • "Sorry, I'm rambling on. I'll get to the point."

    "Xin lỗi, tôi đang nói lan man. Tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ramble Đi lang thang, nói/viết dài dòng, lan man
Noun ramble Cuộc đi dạo/đi bộ lang thang; lời nói/bài viết dài dòng
Noun rambler Người thích đi bộ đường dài; cây tầm xuân (một loại hoa leo)
Adjective rambling Dài dòng, lan man (văn nói/viết); mọc leo, bò (thực vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ramblen
Modern English
ramble

Nguồn gốc của 'ramble on'

Từ 'ramble' trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) có nghĩa là 'đi lang thang, đi dạo một cách không mục đích'. Khi kết hợp với giới từ 'on', nó tạo thành một cụm động từ mang ý nghĩa 'tiếp tục nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man mà không đi vào trọng tâm'. Hình ảnh gốc là một người vừa đi vừa nói liên tục, không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó nói chuyện một cách vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, hoặc chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách lộn xộn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý người nói đang lãng phí thời gian của người nghe hoặc người đọc. So sánh với 'talk', 'speak', 'discuss', 'mention', 'go on'. Trong đó, 'ramble on' mang sắc thái thiếu mạch lạc, thiếu trọng tâm, trong khi những từ còn lại trung tính hơn.

Prepositions

about on

'Ramble on about' được dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng được nói đến một cách lan man. Ví dụ: 'He rambled on about his childhood.' ('Anh ta lan man kể về tuổi thơ của mình.') 'Ramble on' có thể được dùng độc lập mà không cần giới từ, mang ý nghĩa chung là nói dài dòng. Ví dụ: 'He rambled on for hours.' ('Anh ta nói dài dòng hàng giờ liền.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ramble on
  • always always ramble on
    (luôn nói dài dòng/lan man)
  • just just ramble on
    (cứ thế mà nói lan man)
  • tend to tend to ramble on
    (có xu hướng nói dài dòng)
Subject + ramble on
  • He would He would ramble on about his childhood.
    (Anh ấy sẽ nói lan man về thời thơ ấu của mình.)
  • The speaker The speaker started to ramble on.
    (Người nói bắt đầu nói dài dòng.)
  • Her thoughts Her thoughts often ramble on.
    (Những suy nghĩ của cô ấy thường lan man.)

Idioms

  • ramble on and on

    nói liên miên không dứt, nói dai dẳng

    "He can ramble on and on for hours if you let him."

    (Anh ấy có thể nói liên miên hàng giờ nếu bạn để anh ấy nói.)

  • let someone ramble on

    để mặc ai đó nói dài dòng/lan man

    "Sometimes it's better to just let him ramble on until he's finished."

    (Đôi khi tốt hơn là cứ để anh ấy nói lan man cho đến khi anh ấy nói xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramble on

Phrasal verb
Lật mặt

Nói hoặc viết dài dòng, lan man, không mạch lạc hoặc không quan trọng.

"He started to ramble on about politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the professor rambled on about obscure historical figures, the students quietly checked their social media.
Trong khi giáo sư thao thao bất tuyệt về những nhân vật lịch sử ít người biết đến, các sinh viên lặng lẽ kiểm tra mạng xã hội của họ.
Phủ định
Even though the speaker was supposed to stay on topic, he didn't avoid rambling on about his personal life.
Mặc dù người nói được cho là phải nói đúng chủ đề, anh ấy vẫn không tránh khỏi việc thao thao bất tuyệt về cuộc sống cá nhân của mình.
Nghi vấn
If the presentation is already running long, should the presenter continue to ramble on, or should they cut to the conclusion?
Nếu bài thuyết trình đã kéo dài, người thuyết trình có nên tiếp tục thao thao bất tuyệt, hay nên đi thẳng vào kết luận?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rambled on about her trip to Europe.
Cô ấy thao thao bất tuyệt về chuyến đi châu Âu của mình.
Phủ định
Never had I heard such nonsense as when he rambled on about conspiracy theories.
Chưa bao giờ tôi nghe những điều vô lý như khi anh ta thao thao bất tuyệt về thuyết âm mưu.
Nghi vấn
Should he ramble on any further, will anyone stay to listen?
Nếu anh ta còn thao thao bất tuyệt nữa, liệu có ai ở lại nghe không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is rambling on about her vacation again.
Cô ấy lại đang thao thao bất tuyệt về kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
I am not rambling on, I'm just explaining the situation.
Tôi không thao thao bất tuyệt, tôi chỉ đang giải thích tình hình.
Nghi vấn
Are you rambling on or do you have a point?
Bạn đang thao thao bất tuyệt hay bạn có ý gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramble on".

Sự kiên nhẫn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc một người 'ramble on' (nói dài dòng, lan man, không đi vào trọng tâm) thường được xem là thiếu lịch sự hoặc không tôn trọng thời gian của người nghe. Người nghe có thể cảm thấy khó chịu, mất hứng thú hoặc bị phân tâm. Do đó, người nói thường được khuyến khích trình bày ý kiến một cách ngắn gọn, súc tích và có cấu trúc. Tuy nhiên, trong những cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè hoặc gia đình, việc 'ramble on' đôi khi được chấp nhận như một dấu hiệu của sự thoải mái và cởi mở.

Giao tiếp hiệu quả và sự tập trung

'Ramble on' đi ngược lại nguyên tắc giao tiếp hiệu quả, nơi sự rõ ràng, súc tích và có trọng tâm được đánh giá cao. Đặc biệt trong môi trường công việc hoặc học thuật, việc nói lan man có thể dẫn đến hiểu lầm, mất thời gian, và giảm năng suất. Khả năng trình bày ý tưởng một cách có cấu trúc và đi thẳng vào vấn đề là một kỹ năng giao tiếp quan trọng được đánh giá cao.