(Top Banner Ad)
random rule
B2
Danh từ B2 Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Luật pháp, Xã hội học

random rule

UK: /ˈrændəm ruːl/ • US: /ˈrændəm ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc ngẫu nhiên luật lệ tùy tiện quy định không theo hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule that is applied in a seemingly arbitrary or unpredictable manner, often as a result of chance or a lack of a clear system.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc được áp dụng một cách có vẻ tùy tiện hoặc không thể đoán trước, thường là kết quả của sự ngẫu nhiên hoặc thiếu một hệ thống rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outcome of the game felt unfair because the penalties were given out by random rule."

    "Kết quả của trò chơi có vẻ không công bằng vì các hình phạt được đưa ra theo một quy tắc ngẫu nhiên."

  • "The selection process seemed to be based on a random rule, making it difficult to understand the criteria."

    "Quá trình tuyển chọn dường như dựa trên một quy tắc ngẫu nhiên, gây khó khăn cho việc hiểu các tiêu chí."

  • "Applying a random rule in this situation could lead to unpredictable and potentially negative consequences."

    "Áp dụng một quy tắc ngẫu nhiên trong tình huống này có thể dẫn đến những hậu quả khó lường và có khả năng tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tùy tiện
Noun randomness sự ngẫu nhiên, tính tùy tiện
Noun ruler người cai trị; thước kẻ
Noun ruling quyết định, phán quyết (của tòa án, cơ quan); sự cai trị
Verb overrule bác bỏ, phủ quyết (một quyết định)
Noun misrule sự cai trị tồi tệ, sự hỗn loạn do quản lý yếu kém

Synonyms

Antonyms

consistent rule (quy tắc nhất quán)predictable rule (quy tắc có thể dự đoán được)

Related Words

random number generator (bộ tạo số ngẫu nhiên)statistical randomness (tính ngẫu nhiên thống kê)

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon (speed, impetuosity)
Middle English
random (impetuous rush, headlong course)
English
random (lacking a definite plan, purpose, or pattern)
Latin
regula (straight edge, standard, pattern)
Old French
reule
English
rule (a principle or regulation governing conduct, procedure, or action)

Nguồn gốc của 'Random'

Từ 'random' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randon', ban đầu có nghĩa là 'tốc độ, sự vội vàng'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'ngẫu nhiên, không theo quy luật' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy vội vàng mà không có hướng đi rõ ràng - đó chính là ý nghĩa ban đầu của sự ngẫu nhiên!

Nguồn gốc của 'Rule'

Từ 'rule' có lịch sử sâu xa hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ, tiêu chuẩn'. Tưởng tượng một người thợ mộc dùng thước thẳng để đảm bảo mọi thứ đều chính xác. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng thành 'nguyên tắc, quy định' để hướng dẫn hành vi hoặc quy trình.

Sự kết hợp 'Random Rule'

Cụm từ 'random rule' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một quy tắc được tạo ra hoặc áp dụng một cách tùy tiện, không có logic hay hệ thống rõ ràng, giống như việc đưa ra một quy định đột ngột và bất ngờ không dựa trên bất kỳ căn cứ nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống khi một quy tắc được áp dụng không nhất quán hoặc không theo một khuôn mẫu có thể nhận biết được. Nó có thể ám chỉ đến một hệ thống không công bằng hoặc thiếu minh bạch. 'Random' ở đây nhấn mạnh vào tính chất không có trật tự hoặc mục đích cụ thể trong việc áp dụng quy tắc.

Prepositions

by of

'By random rule': được áp dụng bởi một quy tắc ngẫu nhiên. 'Of random rule': thuộc về một quy tắc ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + random rule
  • establish establish a random rule
    (thiết lập một quy tắc tùy tiện)
  • impose impose a random rule
    (áp đặt một quy tắc tùy tiện)
  • follow follow a random rule
    (tuân theo một quy tắc tùy tiện)
Adjective + random rule
  • seemingly a seemingly random rule
    (một quy tắc tưởng chừng như ngẫu nhiên/tùy tiện)
  • new a new random rule
    (một quy tắc tùy tiện mới)
  • arbitrary an arbitrary random rule
    (một quy tắc ngẫu nhiên tùy ý (nhấn mạnh tính tùy tiện))

Idioms

  • making up random rules as they go along

    tự ý đặt ra các quy tắc ngẫu nhiên/tùy tiện khi thực hiện

    "The manager keeps making up random rules as they go along, which makes it hard to plan."

    (Người quản lý cứ liên tục tự ý đặt ra các quy tắc tùy tiện, khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)

  • subject to random rules

    phải tuân theo các quy tắc tùy tiện/ngẫu nhiên

    "Employees are often subject to random rules that change without notice."

    (Nhân viên thường phải tuân theo các quy tắc tùy tiện, có thể thay đổi mà không báo trước.)

  • there's no rhyme or reason to these random rules

    không có lý do hay logic nào cho những quy tắc tùy tiện này cả

    "I don't understand the new policy; there's no rhyme or reason to these random rules."

    (Tôi không hiểu chính sách mới; không có lý do hay logic nào cho những quy tắc tùy tiện này cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random rule

Danh từ
Lật mặt

Một quy tắc được áp dụng một cách có vẻ tùy tiện hoặc không thể đoán trước, thường là kết quả của sự ngẫu nhiên hoặc thiếu một hệ thống rõ ràng.

"The outcome of the game felt unfair because the penalties were given out by random rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random rule".

Quyền lực độc đoán và Tính công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào công bằng, tính minh bạch và sự nhất quán trong việc áp dụng các quy tắc. 'Random rules' (các quy tắc tùy tiện) thường được xem là biểu hiện của sự độc đoán, thiếu tôn trọng, hoặc tệ hơn là sự quản lý yếu kém. Điều này có thể dẫn đến sự thất vọng và phản đối trong các tổ chức hoặc xã hội, nơi người dân mong đợi sự minh bạch và lý do rõ ràng cho mọi quy định.

Sự ngẫu nhiên trong Trò chơi và Quy tắc

Trong các trò chơi và hoạt động thể thao, mặc dù yếu tố 'ngẫu nhiên' (như tung xúc xắc, chia bài) thường được chấp nhận và thậm chí là yếu tố chính tạo nên sự hấp dẫn, nhưng 'random rules' lại là một khái niệm khác. Nó ám chỉ các quy tắc thay đổi bất ngờ hoặc không có căn cứ, gây mất cân bằng và phá vỡ tính công bằng vốn có của trò chơi, dẫn đến trải nghiệm tiêu cực cho người chơi vì họ cảm thấy luật chơi bị thay đổi tùy hứng và không công bằng.