(Top Banner Ad)
random sample
B2
Danh từ B2 Thống kê học

random sample

UK: /ˈrandəm ˈsɑːmpl/ • US: /ˈrændəm ˈsæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu ngẫu nhiên mẫu chọn ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subset of a statistical population in which each member of the subset has an equal probability of being chosen.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp con của một quần thể thống kê trong đó mỗi thành viên của tập hợp con có xác suất được chọn là như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We obtained a random sample of 100 students from the university."

    "Chúng tôi đã thu được một mẫu ngẫu nhiên gồm 100 sinh viên từ trường đại học."

  • "The survey used a random sample to ensure the results were representative."

    "Cuộc khảo sát đã sử dụng một mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả có tính đại diện."

  • "A simple random sample is often used in clinical trials."

    "Một mẫu ngẫu nhiên đơn giản thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random Ngẫu nhiên, không có mục đích hay trật tự rõ ràng
Adverb randomly Một cách ngẫu nhiên, tùy tiện
Noun randomness Tính ngẫu nhiên, sự tùy tiện
Noun sample Mẫu vật, mẫu thử; phần nhỏ để đại diện cho toàn bộ
Verb sample Lấy mẫu, thử mẫu
Noun sampling Sự lấy mẫu, phương pháp lấy mẫu

Synonyms

probability sample (mẫu xác suất)

Antonyms

non-random sample (mẫu không ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
English
random
Latin
exemplum
Old French
essample
English
sample
English (19th-20th C.)
random sample

Nguồn gốc 'random'

Từ 'random' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randon', có nghĩa là 'sự vội vàng, không theo trật tự'. Ban đầu, nó mô tả một người chạy 'a randon' (một cách ngẫu nhiên, không mục đích). Điều này đã hình thành ý nghĩa hiện đại của 'ngẫu nhiên', tức là không có kế hoạch, không có sự lựa chọn có chủ đích.

Nguồn gốc 'sample'

Từ 'sample' có gốc từ tiếng Latin 'exemplum', nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'essample'. Giống như việc bạn lấy một mẫu nhỏ để làm ví dụ cho một thứ lớn hơn (ví dụ, một mẫu vải nhỏ để đại diện cho cả cây vải), 'sample' là một phần nhỏ được lấy ra để kiểm tra hoặc đại diện cho toàn bộ.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'random' và 'sample' kết hợp, chúng tạo ra một khái niệm mạnh mẽ: 'random sample'. Điều này có nghĩa là việc lấy một phần nhỏ từ một tổng thể lớn, nhưng việc chọn lựa phải hoàn toàn ngẫu nhiên, không có bất kỳ sự thiên vị hay lựa chọn có chủ đích nào. Đây là nền tảng của nhiều nghiên cứu khoa học và thống kê hiện đại, đảm bảo tính khách quan và đại diện của dữ liệu.

Usage Note

Mẫu ngẫu nhiên là một khái niệm quan trọng trong thống kê học, đảm bảo tính đại diện của mẫu và cho phép suy luận về toàn bộ quần thể dựa trên dữ liệu mẫu. Tính 'ngẫu nhiên' đảm bảo loại bỏ thiên vị trong quá trình chọn mẫu. Khác với 'convenience sample' (mẫu thuận tiện), nơi các thành viên dễ tiếp cận được chọn, 'random sample' đòi hỏi một quy trình chọn lựa khách quan.

Prepositions

from of

'random sample from' được dùng khi chỉ rõ quần thể gốc mà từ đó mẫu được chọn. Ví dụ: 'a random sample from the student population'. 'random sample of' được dùng để chỉ mẫu ngẫu nhiên là một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'a random sample of data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random sample
  • large large random sample
    (mẫu ngẫu nhiên lớn)
  • small small random sample
    (mẫu ngẫu nhiên nhỏ)
  • representative representative random sample
    (mẫu ngẫu nhiên có tính đại diện)
  • true true random sample
    (mẫu ngẫu nhiên thực sự (không thiên vị))
  • stratified stratified random sample
    (mẫu ngẫu nhiên phân tầng)
  • systematic systematic random sample
    (mẫu ngẫu nhiên có hệ thống)
Verb + random sample
  • take take a random sample
    (lấy một mẫu ngẫu nhiên)
  • select select a random sample
    (chọn một mẫu ngẫu nhiên)
  • draw draw a random sample
    (rút/lấy một mẫu ngẫu nhiên (thường dùng trong thống kê))
  • obtain obtain a random sample
    (thu được một mẫu ngẫu nhiên)
  • collect collect a random sample
    (thu thập một mẫu ngẫu nhiên)
  • analyze analyze a random sample
    (phân tích một mẫu ngẫu nhiên)
  • use use a random sample
    (sử dụng một mẫu ngẫu nhiên)

Idioms

  • take a random sample (of something)

    Lấy một mẫu ngẫu nhiên (từ một tổng thể lớn hơn). Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về hành động thu thập dữ liệu ngẫu nhiên.

    "Researchers will take a random sample of 500 students to assess their study habits."

    (Các nhà nghiên cứu sẽ lấy một mẫu ngẫu nhiên gồm 500 sinh viên để đánh giá thói quen học tập của họ.)

  • a random sample of X

    Một mẫu ngẫu nhiên từ nhóm X. Cấu trúc này dùng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc tổng thể của mẫu được lấy.

    "The survey was based on a random sample of adult citizens across the country."

    (Cuộc khảo sát dựa trên một mẫu ngẫu nhiên các công dân trưởng thành trên khắp cả nước.)

  • draw a random sample

    Rút/chọn một mẫu ngẫu nhiên. Đồng nghĩa với 'take a random sample', thường được dùng trong ngữ cảnh thống kê và khoa học.

    "Statisticians drew a random sample from the population to estimate the average income."

    (Các nhà thống kê đã rút một mẫu ngẫu nhiên từ quần thể để ước tính thu nhập trung bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random sample

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp con của một quần thể thống kê trong đó mỗi thành viên của tập hợp con có xác suất được chọn là như nhau.

"We obtained a random sample of 100 students from the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random sample".

Minh bạch và Công bằng trong Nghiên cứu

Khái niệm 'random sample' là nền tảng cho sự minh bạch và công bằng trong nghiên cứu khoa học, từ y học đến xã hội học. Việc lấy mẫu ngẫu nhiên đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu không bị thiên vị bởi người thực hiện, giúp chúng ta có cái nhìn khách quan và đáng tin cậy về thế giới. Nó cho phép các nhà khoa học tổng quát hóa kết quả từ một nhóm nhỏ ra một quần thể lớn hơn.

Hiểu biết Xã hội và Ra quyết định

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền dân chủ khác, 'random sample' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hiểu biết dư luận xã hội. Các cuộc thăm dò ý kiến cử tri, khảo sát thị trường hay đánh giá chất lượng sản phẩm đều dựa vào việc lấy mẫu ngẫu nhiên để thu thập dữ liệu. Điều này giúp các chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức đưa ra các quyết định có căn cứ và phù hợp với ý muốn hoặc nhu cầu của đa số, tránh các quyết định chủ quan.