random sample
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subset of a statistical population in which each member of the subset has an equal probability of being chosen.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp con của một quần thể thống kê trong đó mỗi thành viên của tập hợp con có xác suất được chọn là như nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We obtained a random sample of 100 students from the university."
"Chúng tôi đã thu được một mẫu ngẫu nhiên gồm 100 sinh viên từ trường đại học."
-
"The survey used a random sample to ensure the results were representative."
"Cuộc khảo sát đã sử dụng một mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả có tính đại diện."
-
"A simple random sample is often used in clinical trials."
"Một mẫu ngẫu nhiên đơn giản thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | random | Ngẫu nhiên, không có mục đích hay trật tự rõ ràng |
| Adverb | randomly | Một cách ngẫu nhiên, tùy tiện |
| Noun | randomness | Tính ngẫu nhiên, sự tùy tiện |
| Noun | sample | Mẫu vật, mẫu thử; phần nhỏ để đại diện cho toàn bộ |
| Verb | sample | Lấy mẫu, thử mẫu |
| Noun | sampling | Sự lấy mẫu, phương pháp lấy mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mẫu ngẫu nhiên là một khái niệm quan trọng trong thống kê học, đảm bảo tính đại diện của mẫu và cho phép suy luận về toàn bộ quần thể dựa trên dữ liệu mẫu. Tính 'ngẫu nhiên' đảm bảo loại bỏ thiên vị trong quá trình chọn mẫu. Khác với 'convenience sample' (mẫu thuận tiện), nơi các thành viên dễ tiếp cận được chọn, 'random sample' đòi hỏi một quy trình chọn lựa khách quan.
Prepositions
'random sample from' được dùng khi chỉ rõ quần thể gốc mà từ đó mẫu được chọn. Ví dụ: 'a random sample from the student population'. 'random sample of' được dùng để chỉ mẫu ngẫu nhiên là một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'a random sample of data'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large random sample (mẫu ngẫu nhiên lớn)
-
small small random sample (mẫu ngẫu nhiên nhỏ)
-
representative representative random sample (mẫu ngẫu nhiên có tính đại diện)
-
true true random sample (mẫu ngẫu nhiên thực sự (không thiên vị))
-
stratified stratified random sample (mẫu ngẫu nhiên phân tầng)
-
systematic systematic random sample (mẫu ngẫu nhiên có hệ thống)
-
take take a random sample (lấy một mẫu ngẫu nhiên)
-
select select a random sample (chọn một mẫu ngẫu nhiên)
-
draw draw a random sample (rút/lấy một mẫu ngẫu nhiên (thường dùng trong thống kê))
-
obtain obtain a random sample (thu được một mẫu ngẫu nhiên)
-
collect collect a random sample (thu thập một mẫu ngẫu nhiên)
-
analyze analyze a random sample (phân tích một mẫu ngẫu nhiên)
-
use use a random sample (sử dụng một mẫu ngẫu nhiên)
Idioms
-
take a random sample (of something)
Lấy một mẫu ngẫu nhiên (từ một tổng thể lớn hơn). Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về hành động thu thập dữ liệu ngẫu nhiên.
"Researchers will take a random sample of 500 students to assess their study habits."
(Các nhà nghiên cứu sẽ lấy một mẫu ngẫu nhiên gồm 500 sinh viên để đánh giá thói quen học tập của họ.)
-
a random sample of X
Một mẫu ngẫu nhiên từ nhóm X. Cấu trúc này dùng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc tổng thể của mẫu được lấy.
"The survey was based on a random sample of adult citizens across the country."
(Cuộc khảo sát dựa trên một mẫu ngẫu nhiên các công dân trưởng thành trên khắp cả nước.)
-
draw a random sample
Rút/chọn một mẫu ngẫu nhiên. Đồng nghĩa với 'take a random sample', thường được dùng trong ngữ cảnh thống kê và khoa học.
"Statisticians drew a random sample from the population to estimate the average income."
(Các nhà thống kê đã rút một mẫu ngẫu nhiên từ quần thể để ước tính thu nhập trung bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random sample
Danh từMột tập hợp con của một quần thể thống kê trong đó mỗi thành viên của tập hợp con có xác suất được chọn là như nhau.
"We obtained a random sample of 100 students from the university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random sample".
