clean record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A history without any negative marks, such as criminal convictions, disciplinary actions, or poor performance reviews.
Vietnamese Meaning
Một lịch sử không có bất kỳ dấu vết tiêu cực nào, chẳng hạn như tiền án tiền sự, các hành động kỷ luật hoặc đánh giá hiệu suất kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hired because he had a clean record and excellent references."
"Anh ấy được thuê vì anh ấy có một lý lịch trong sạch và những thư giới thiệu xuất sắc."
-
"The company prides itself on its clean environmental record."
"Công ty tự hào về hồ sơ môi trường trong sạch của mình."
-
"The politician ran on a platform of integrity and a clean record in public service."
"Chính trị gia tranh cử trên cương lĩnh liêm chính và một hồ sơ trong sạch trong dịch vụ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cleaner | Người dọn dẹp; chất tẩy rửa |
| Noun | cleanliness | Sự sạch sẽ |
| Verb | cleanse | Thanh tẩy, làm sạch (thường dùng trong bối cảnh nghi lễ hoặc y tế) |
| Adjective | cleanly | Sạch sẽ, gọn gàng (về thói quen) |
| Noun | record (n) | Hồ sơ, bản ghi chép; kỷ lục; đĩa hát |
| Verb | record (v) | Ghi lại, thu âm |
| Noun | recorder | Thiết bị ghi âm/ghi hình; người ghi chép |
| Noun | recording | Bản ghi âm/ghi hình; sự ghi chép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'clean record' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một tổ chức không có lịch sử phạm tội, vi phạm hoặc sai sót. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tuyển dụng nhân sự, đánh giá tín dụng đến các vấn đề pháp lý. Sắc thái nghĩa của nó nhấn mạnh sự trong sạch, đáng tin cậy và tuân thủ quy tắc.
Prepositions
'with a clean record' nhấn mạnh việc ai đó đang bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động gì đó với một lịch sử trong sạch. 'of a clean record' thường dùng để miêu tả đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a clean record (có một hồ sơ trong sạch (không có tiền án, tiền sự, hoặc các sai phạm khác))
-
maintain maintain a clean record (duy trì một hồ sơ trong sạch)
-
keep keep a clean record (giữ một hồ sơ trong sạch)
-
establish establish a clean record (thiết lập/xây dựng một hồ sơ trong sạch (ví dụ, sau khi đã khắc phục các vấn đề trước đó))
-
with with a clean record (với một hồ sơ trong sạch)
Idioms
-
have a clean record
có một lý lịch/hồ sơ trong sạch (không có tiền án, tiền sự, hoặc các sai phạm khác)
"To qualify for the security-sensitive job, applicants must have a clean record."
(Để đủ điều kiện cho công việc nhạy cảm về an ninh, các ứng viên phải có một lý lịch trong sạch.)
-
keep one's record clean
giữ lý lịch/hồ sơ của mình trong sạch; tránh các hành vi sai trái để không làm ô uế hồ sơ
"After getting a warning, he promised to keep his record clean at work."
(Sau khi nhận được cảnh cáo, anh ấy hứa sẽ giữ lý lịch của mình trong sạch tại nơi làm việc.)
-
start with a clean record
bắt đầu với một hồ sơ trong sạch (thường ám chỉ một khởi đầu mới, không bị ảnh hưởng bởi những sai lầm trong quá khứ, sau khi đã giải quyết xong vấn đề)
"The rehabilitation program aims to help former inmates start with a clean record in society."
(Chương trình phục hồi chức năng nhằm mục đích giúp các cựu tù nhân bắt đầu với một hồ sơ trong sạch trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean record
Danh từMột lịch sử không có bất kỳ dấu vết tiêu cực nào, chẳng hạn như tiền án tiền sự, các hành động kỷ luật hoặc đánh giá hiệu suất kém.
"He was hired because he had a clean record and excellent references."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean record".
