(Top Banner Ad)
clean record
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

clean record

UK: /kliːn ˈrekɔːd/ • US: /kliːn ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch trong sạch hồ sơ sạch không có tiền án tiền sự không có vết nhơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history without any negative marks, such as criminal convictions, disciplinary actions, or poor performance reviews.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử không có bất kỳ dấu vết tiêu cực nào, chẳng hạn như tiền án tiền sự, các hành động kỷ luật hoặc đánh giá hiệu suất kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hired because he had a clean record and excellent references."

    "Anh ấy được thuê vì anh ấy có một lý lịch trong sạch và những thư giới thiệu xuất sắc."

  • "The company prides itself on its clean environmental record."

    "Công ty tự hào về hồ sơ môi trường trong sạch của mình."

  • "The politician ran on a platform of integrity and a clean record in public service."

    "Chính trị gia tranh cử trên cương lĩnh liêm chính và một hồ sơ trong sạch trong dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleaner Người dọn dẹp; chất tẩy rửa
Noun cleanliness Sự sạch sẽ
Verb cleanse Thanh tẩy, làm sạch (thường dùng trong bối cảnh nghi lễ hoặc y tế)
Adjective cleanly Sạch sẽ, gọn gàng (về thói quen)
Noun record (n) Hồ sơ, bản ghi chép; kỷ lục; đĩa hát
Verb record (v) Ghi lại, thu âm
Noun recorder Thiết bị ghi âm/ghi hình; người ghi chép
Noun recording Bản ghi âm/ghi hình; sự ghi chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Etymology of 'clean'
Proto-Germanic *klainiz > Old English clǣne (pure, clear) > Middle English clene > Modern English clean (meaning unblemished, free from fault).
Etymology of 'record'
Latin recordari (to call to mind) > Old French recorder (to repeat, recount) > Middle English recorden (to write down) > Modern English record (meaning an official account of events).
Phrase Formation
The phrase 'clean record' emerged in modern English, combining the sense of 'clean' (free from blame or defect) and 'record' (a documented history), to specifically denote an unblemished personal or professional history, often in legal contexts.

Nguồn gốc 'Hồ sơ trong sạch'

Cụm từ 'clean record' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, 'clean' và 'record', đã phát triển ý nghĩa và sau đó được ghép lại. 'Clean' ban đầu chỉ sự không có bụi bẩn, sau đó mở rộng nghĩa ra 'không có tội lỗi, không tì vết'. 'Record' liên quan đến việc ghi nhớ và ghi chép. Khi kết hợp, 'clean record' hình thành một ý nghĩa đặc biệt: một bản ghi chép cá nhân, đặc biệt là về hành vi pháp lý hoặc đạo đức, không có bất kỳ sai phạm, án tích hay điểm xấu nào. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện sự trong sạch về mặt lịch sử.

Usage Note

Cụm từ 'clean record' thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một tổ chức không có lịch sử phạm tội, vi phạm hoặc sai sót. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tuyển dụng nhân sự, đánh giá tín dụng đến các vấn đề pháp lý. Sắc thái nghĩa của nó nhấn mạnh sự trong sạch, đáng tin cậy và tuân thủ quy tắc.

Prepositions

with of

'with a clean record' nhấn mạnh việc ai đó đang bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động gì đó với một lịch sử trong sạch. 'of a clean record' thường dùng để miêu tả đặc điểm của ai đó hoặc một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clean record
  • have have a clean record
    (có một hồ sơ trong sạch (không có tiền án, tiền sự, hoặc các sai phạm khác))
  • maintain maintain a clean record
    (duy trì một hồ sơ trong sạch)
  • keep keep a clean record
    (giữ một hồ sơ trong sạch)
  • establish establish a clean record
    (thiết lập/xây dựng một hồ sơ trong sạch (ví dụ, sau khi đã khắc phục các vấn đề trước đó))
Prepositional Phrase + clean record
  • with with a clean record
    (với một hồ sơ trong sạch)

Idioms

  • have a clean record

    có một lý lịch/hồ sơ trong sạch (không có tiền án, tiền sự, hoặc các sai phạm khác)

    "To qualify for the security-sensitive job, applicants must have a clean record."

    (Để đủ điều kiện cho công việc nhạy cảm về an ninh, các ứng viên phải có một lý lịch trong sạch.)

  • keep one's record clean

    giữ lý lịch/hồ sơ của mình trong sạch; tránh các hành vi sai trái để không làm ô uế hồ sơ

    "After getting a warning, he promised to keep his record clean at work."

    (Sau khi nhận được cảnh cáo, anh ấy hứa sẽ giữ lý lịch của mình trong sạch tại nơi làm việc.)

  • start with a clean record

    bắt đầu với một hồ sơ trong sạch (thường ám chỉ một khởi đầu mới, không bị ảnh hưởng bởi những sai lầm trong quá khứ, sau khi đã giải quyết xong vấn đề)

    "The rehabilitation program aims to help former inmates start with a clean record in society."

    (Chương trình phục hồi chức năng nhằm mục đích giúp các cựu tù nhân bắt đầu với một hồ sơ trong sạch trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean record

Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử không có bất kỳ dấu vết tiêu cực nào, chẳng hạn như tiền án tiền sự, các hành động kỷ luật hoặc đánh giá hiệu suất kém.

"He was hired because he had a clean record and excellent references."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean record".

Tầm quan trọng trong tuyển dụng và pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'clean record' (lý lịch tư pháp trong sạch, không tiền án tiền sự) là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Trong tuyển dụng, đặc biệt là các ngành nghề yêu cầu sự tin cậy cao như tài chính, giáo dục, y tế hoặc chính phủ, các nhà tuyển dụng thường tiến hành kiểm tra lý lịch (background check) để đảm bảo ứng viên có 'clean record'. Một lý lịch không trong sạch có thể gây khó khăn lớn trong việc tìm kiếm việc làm, xin cấp phép hành nghề, hoặc thậm chí thuê nhà, mua bảo hiểm.

Cơ hội thứ hai và sự hòa nhập

Mặc dù 'clean record' được coi trọng, nhưng nhiều xã hội phương Tây cũng có các chương trình và chính sách nhằm mang lại cơ hội thứ hai cho những người từng có sai lầm. Các quy định về xóa án tích (expungement) hoặc niêm phong hồ sơ (sealing records) cho phép một số cá nhân, sau khi đã cải tạo và đáp ứng các điều kiện nhất định, có thể 'làm sạch' hồ sơ của mình để hòa nhập lại cộng đồng và tìm kiếm cơ hội mới. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng thay đổi và sự tha thứ trong một chừng mực nào đó.