(Top Banner Ad)
rapid increase
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: Kinh tế, Khoa học, Dân số...)

rapid increase

UK: /ˈræpɪd ˈɪnˌkriːs/ • US: /ˈræpɪd ˈɪnˌkris/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng nhanh chóng sự tăng vọt sự tăng trưởng nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and significant rise in amount, number, level, or intensity.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên nhanh chóng và đáng kể về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a rapid increase in the number of students applying to universities."

    "Đã có sự tăng lên nhanh chóng về số lượng sinh viên nộp đơn vào các trường đại học."

  • "The city experienced a rapid increase in population after the new factory opened."

    "Thành phố đã trải qua sự tăng lên nhanh chóng về dân số sau khi nhà máy mới mở cửa."

  • "A rapid increase in sales indicated the product's success."

    "Sự tăng lên nhanh chóng trong doanh số cho thấy sự thành công của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ
Verb increase gia tăng, tăng lên
Adjective increasing đang gia tăng, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Adjective increased đã được tăng lên, gia tăng

Synonyms

sudden rise (sự tăng đột ngột)sharp increase (sự tăng mạnh)quick growth (sự tăng trưởng nhanh chóng)

Antonyms

gradual decrease (sự giảm dần dần)slow decline (sự suy giảm chậm chạp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: Kinh tế, Khoa học, Dân số...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của "Increase"

Từ "increase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "increscere", mang nghĩa "phát triển, lớn lên" hoặc "tăng lên". Nó được hình thành từ tiền tố "in-" (có nghĩa là "vào trong, hướng tới") và động từ "crescere" (có nghĩa là "phát triển, sinh sôi"). Qua tiếng Pháp cổ "encreistre", từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành "encresen", và cuối cùng trở thành "increase" như chúng ta biết ngày nay.

Sự nhanh chóng của "Rapid"

Tính từ "rapid" xuất phát từ tiếng Latin "rapidus", mang ý nghĩa "vội vã, nhanh chóng" hoặc "dòng chảy xiết". Từ này liên quan đến động từ "rapere", có nghĩa là "giật lấy, cướp lấy". Khi "rapid" du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về tốc độ và sự cấp bách, rất phù hợp khi kết hợp với "increase" để diễn tả một sự gia tăng diễn ra với tốc độ cực kỳ nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ của sự tăng trưởng. 'Rapid' ngụ ý rằng sự thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. So sánh với 'gradual increase' (tăng từ từ) để thấy rõ sự khác biệt. 'Increase' có thể được dùng như danh từ hoặc động từ.

Prepositions

in of

in: thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tăng diễn ra (e.g., a rapid increase in prices). of: thường được dùng để chỉ cái gì đó đang tăng (e.g., a rapid increase of population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapid increase
  • dramatic dramatic rapid increase
    (sự gia tăng nhanh chóng một cách đáng kể/ấn tượng)
  • sharp sharp rapid increase
    (sự gia tăng nhanh chóng và rõ rệt/đột ngột)
  • sudden sudden rapid increase
    (sự gia tăng nhanh chóng và bất ngờ)
  • significant significant rapid increase
    (sự gia tăng nhanh chóng đáng kể)
Verb + rapid increase
  • see see a rapid increase
    (chứng kiến/thấy một sự gia tăng nhanh chóng)
  • witness witness a rapid increase
    (chứng kiến một sự gia tăng nhanh chóng)
  • experience experience a rapid increase
    (trải qua/kinh nghiệm một sự gia tăng nhanh chóng)
  • cause cause a rapid increase
    (gây ra một sự gia tăng nhanh chóng)
  • lead to lead to a rapid increase
    (dẫn đến một sự gia tăng nhanh chóng)
Rapid increase + Prepositional Phrase
  • in a rapid increase in demand
    (sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu)
  • of a rapid increase of cases
    (sự gia tăng nhanh chóng các trường hợp)

Idioms

  • a rapid increase in demand/prices/population

    sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu/giá cả/dân số

    "The new product led to a rapid increase in demand."

    (Sản phẩm mới đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu.)

  • witness/experience a rapid increase

    chứng kiến/trải qua một sự gia tăng nhanh chóng

    "The city has witnessed a rapid increase in tourism over the last decade."

    (Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về du lịch trong thập kỷ qua.)

  • to cause/lead to a rapid increase

    gây ra/dẫn đến một sự gia tăng nhanh chóng

    "These policies are expected to lead to a rapid increase in job opportunities."

    (Những chính sách này dự kiến sẽ dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về cơ hội việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid increase

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tăng lên nhanh chóng và đáng kể về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

"There has been a rapid increase in the number of students applying to universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid increase".

Tiến bộ và Tăng trưởng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "tiến bộ" (progress) thường gắn liền với sự tăng trưởng liên tục, đặc biệt là trong kinh tế và công nghệ. Một "sự gia tăng nhanh chóng" (rapid increase) về sản lượng, thu nhập, hoặc tốc độ đổi mới thường được coi là dấu hiệu của sự phát triển tích cực và thành công. Điều này phản ánh niềm tin rằng tăng trưởng là điều kiện cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống và vượt qua các thách thức, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh.

Tăng trưởng cấp số nhân trong Kỷ nguyên Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, cụm từ "rapid increase" thường được sử dụng để mô tả hiện tượng tăng trưởng cấp số nhân (exponential growth) của dữ liệu, người dùng mạng xã hội, hoặc các xu hướng lan truyền (viral trends). Sự gia tăng này có thể diễn ra với tốc độ chóng mặt, tạo ra những thay đổi lớn trong cách con người tương tác, tiêu thụ thông tin và phát triển kinh doanh. Điều này thể hiện khả năng mở rộng không ngừng của công nghệ và sự lan truyền thông tin trong xã hội hiện đại.