rapid increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and significant rise in amount, number, level, or intensity.
Vietnamese Meaning
Sự tăng lên nhanh chóng và đáng kể về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a rapid increase in the number of students applying to universities."
"Đã có sự tăng lên nhanh chóng về số lượng sinh viên nộp đơn vào các trường đại học."
-
"The city experienced a rapid increase in population after the new factory opened."
"Thành phố đã trải qua sự tăng lên nhanh chóng về dân số sau khi nhà máy mới mở cửa."
-
"A rapid increase in sales indicated the product's success."
"Sự tăng lên nhanh chóng trong doanh số cho thấy sự thành công của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | rapidly | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | rapidity | sự nhanh chóng, tốc độ |
| Verb | increase | gia tăng, tăng lên |
| Adjective | increasing | đang gia tăng, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
| Adjective | increased | đã được tăng lên, gia tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ của sự tăng trưởng. 'Rapid' ngụ ý rằng sự thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn. So sánh với 'gradual increase' (tăng từ từ) để thấy rõ sự khác biệt. 'Increase' có thể được dùng như danh từ hoặc động từ.
Prepositions
in: thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tăng diễn ra (e.g., a rapid increase in prices). of: thường được dùng để chỉ cái gì đó đang tăng (e.g., a rapid increase of population).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic dramatic rapid increase (sự gia tăng nhanh chóng một cách đáng kể/ấn tượng)
-
sharp sharp rapid increase (sự gia tăng nhanh chóng và rõ rệt/đột ngột)
-
sudden sudden rapid increase (sự gia tăng nhanh chóng và bất ngờ)
-
significant significant rapid increase (sự gia tăng nhanh chóng đáng kể)
-
see see a rapid increase (chứng kiến/thấy một sự gia tăng nhanh chóng)
-
witness witness a rapid increase (chứng kiến một sự gia tăng nhanh chóng)
-
experience experience a rapid increase (trải qua/kinh nghiệm một sự gia tăng nhanh chóng)
-
cause cause a rapid increase (gây ra một sự gia tăng nhanh chóng)
-
lead to lead to a rapid increase (dẫn đến một sự gia tăng nhanh chóng)
-
in a rapid increase in demand (sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu)
-
of a rapid increase of cases (sự gia tăng nhanh chóng các trường hợp)
Idioms
-
a rapid increase in demand/prices/population
sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu/giá cả/dân số
"The new product led to a rapid increase in demand."
(Sản phẩm mới đã dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu.)
-
witness/experience a rapid increase
chứng kiến/trải qua một sự gia tăng nhanh chóng
"The city has witnessed a rapid increase in tourism over the last decade."
(Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về du lịch trong thập kỷ qua.)
-
to cause/lead to a rapid increase
gây ra/dẫn đến một sự gia tăng nhanh chóng
"These policies are expected to lead to a rapid increase in job opportunities."
(Những chính sách này dự kiến sẽ dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về cơ hội việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapid increase
Cụm danh từSự tăng lên nhanh chóng và đáng kể về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
"There has been a rapid increase in the number of students applying to universities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid increase".
