(Top Banner Ad)
quick growth
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Sinh học, Kinh doanh

quick growth

UK: /kwɪk ɡrəʊθ/ • US: /kwɪk groʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng nhanh phát triển nhanh chóng sự lớn mạnh nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid or accelerated increase in size, amount, or intensity.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc tăng tốc về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced quick growth in the Asian market."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng ở thị trường châu Á."

  • "The quick growth of the internet has transformed communication."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của internet đã thay đổi cách giao tiếp."

  • "The plant showed quick growth after being fertilized."

    "Cây cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi được bón phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh chóng, tốc độ
Verb quicken tăng tốc, làm cho nhanh hơn, làm cho sống dậy
Verb grow phát triển, mọc, lớn lên
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng (cây), nhà nông; vật nuôi (để lớn lên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English
quick
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwþ
Modern English
growth

Nguồn gốc từ 'sự sống' của Quick

Từ 'quick' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là nhanh chóng, nhưng nguồn gốc của nó từ tiếng Anh cổ 'cwic' lại mang ý nghĩa 'sống, còn sống'. Ví dụ, trong Kinh Thánh, 'the quick and the dead' có nghĩa là 'người sống và người chết'. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển đổi thành 'nhanh nhẹn, hoạt bát', rồi đến 'nhanh chóng' như ngày nay, gợi lên sự sống động và tốc độ.

Sự phát triển của Growth

Từ 'growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nghĩa là 'sự lớn lên, sự phát triển'. Nó liên quan đến động từ 'grow' (trưởng thành, mọc), và được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-th' (như trong 'truth', 'health') để tạo thành danh từ. Ý nghĩa của nó đã được giữ nguyên tương đối ổn định qua nhiều thế kỷ, mô tả quá trình tăng kích thước, số lượng hoặc sự phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển nhanh chóng của một công ty, một thị trường, hoặc một loại cây trồng. Nó nhấn mạnh tốc độ và sự đáng kể của sự tăng trưởng. So với 'rapid growth', 'quick growth' có thể mang sắc thái nhấn mạnh về tính tức thời hơn.

Prepositions

in of

‘in’: thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự tăng trưởng diễn ra (e.g., quick growth in sales). ‘of’: thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng của một thứ gì đó (e.g., quick growth of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quick growth
  • remarkable remarkable quick growth
    (sự tăng trưởng nhanh chóng đáng kể/đáng chú ý)
  • impressive impressive quick growth
    (sự tăng trưởng nhanh chóng ấn tượng)
  • sudden sudden quick growth
    (sự tăng trưởng nhanh chóng đột ngột)
  • initial initial quick growth
    (sự tăng trưởng nhanh chóng ban đầu)
Verb + quick growth
  • achieve achieve quick growth
    (đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • stimulate stimulate quick growth
    (kích thích sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • experience experience quick growth
    (trải nghiệm/chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • encourage encourage quick growth
    (khuyến khích sự tăng trưởng nhanh chóng)

Idioms

  • growth spurt

    giai đoạn tăng trưởng nhanh, phát triển đột biến (thường dùng cho trẻ em, cây cối, hoặc kinh tế)

    "The tech industry experienced a growth spurt in the 2000s."

    (Ngành công nghệ đã trải qua một giai đoạn phát triển đột biến vào những năm 2000.)

  • rapid development

    sự phát triển nhanh chóng, tiến bộ vượt bậc

    "The country's economic rapid development has been praised globally."

    (Sự phát triển kinh tế nhanh chóng của đất nước đã được thế giới ca ngợi.)

  • meteoric rise

    sự thăng tiến nhanh chóng, vọt lên như sao băng (thường dùng cho sự nghiệp, danh tiếng)

    "Her meteoric rise to fame was unprecedented."

    (Sự thăng tiến nhanh chóng như sao băng của cô ấy lên đỉnh cao danh vọng là chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick growth

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc tăng tốc về kích thước, số lượng hoặc cường độ.

"The company experienced quick growth in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick growth".

Văn hóa khởi nghiệp và mục tiêu 'Hyper-growth'

Trong văn hóa khởi nghiệp (startup culture) ở phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'quick growth' (tăng trưởng nhanh) là một yếu tố then chốt. Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu đạt được 'hyper-growth' (siêu tăng trưởng), tức là sự mở rộng và tăng trưởng thị phần cực kỳ nhanh chóng, thường là để thu hút đầu tư và thống trị thị trường. Đây là một áp lực và đồng thời cũng là cơ hội lớn trong thế giới kinh doanh hiện đại.

Bài học từ sự phát triển của cây tre

Cây tre là một ẩn dụ phổ biến cho 'quick growth' theo một cách đặc biệt. Trong vài năm đầu, tre gần như không thấy phát triển trên mặt đất, chỉ tập trung xây dựng hệ thống rễ vững chắc dưới lòng đất. Sau đó, khi nền tảng đã vững, tre có thể phát triển cực kỳ nhanh chóng, cao hàng mét chỉ trong vài tuần. Điều này tượng trưng cho tầm quan trọng của việc chuẩn bị và xây dựng nền tảng trước khi đạt được sự phát triển nhanh chóng và ngoạn mục.