(Top Banner Ad)
quickly increasing
B2
Trạng từ + Động từ (hiện tại phân từ) B2 Tổng quát

quickly increasing

UK: /ˈkwɪk.li ɪnˈkriː.sɪŋ/ • US: /ˈkwɪk.li ɪnˈkriː.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng nhanh chóng tăng trưởng nhanh gia tăng nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing at a fast rate or pace; growing rapidly.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are quickly increasing due to the new product launch."

    "Lợi nhuận của công ty đang tăng nhanh chóng nhờ việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "The demand for electric cars is quickly increasing."

    "Nhu cầu về xe điện đang tăng nhanh chóng."

  • "Global temperatures are quickly increasing, leading to climate change concerns."

    "Nhiệt độ toàn cầu đang tăng nhanh chóng, dẫn đến những lo ngại về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb increase tăng lên, làm tăng lên
Noun increase sự gia tăng, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adjective increased đã được tăng lên, gia tăng

Synonyms

rapidly increasing (tăng trưởng nhanh chóng)swiftly increasing (tăng nhanh chóng)exponentially increasing (tăng theo cấp số nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
quickly increasing

Nguồn gốc của 'Quickly'

Phần 'quickly' trong cụm từ này có nguồn gốc từ từ 'cwic' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'sống, còn sống' hoặc 'sinh động'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'nhanh nhẹn, hoạt bát' và cuối cùng là 'một cách nhanh chóng'. Vì vậy, 'quickly' thể hiện tốc độ cao hoặc sự mau lẹ của một hành động hay quá trình.

Nguồn gốc của 'Increasing'

Phần 'increasing' xuất phát từ động từ 'increase' (tăng lên), có gốc từ động từ 'increscere' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ 'encreistre'. 'Increscere' có nghĩa đen là 'phát triển vào trong' hoặc 'lớn lên'. Điều này thể hiện ý tưởng về một sự phát triển, mở rộng về số lượng, kích thước hoặc quy mô theo thời gian một cách liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc cường độ. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự tăng trưởng. 'Rapidly increasing' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ. Trong một số ngữ cảnh, 'exponentially increasing' có thể phù hợp nếu tốc độ tăng nhanh hơn.

Prepositions

in by

Khi dùng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tăng trưởng diễn ra (ví dụ: 'quickly increasing in popularity'). Khi dùng 'by', nó thường chỉ mức độ hoặc tỷ lệ tăng trưởng (ví dụ: 'quickly increasing by 10%').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'quickly increasing'
  • dramatically dramatically quickly increasing
    (tăng lên nhanh chóng một cách đáng kể/kịch tính)
  • exponentially exponentially quickly increasing
    (tăng nhanh theo cấp số nhân)
  • alarmingly alarmingly quickly increasing
    (tăng nhanh một cách đáng báo động)
Nouns modified by 'quickly increasing'
  • demand quickly increasing demand
    (nhu cầu đang tăng nhanh)
  • number quickly increasing number
    (số lượng đang tăng nhanh)
  • costs quickly increasing costs
    (chi phí đang tăng nhanh)
  • population quickly increasing population
    (dân số đang tăng nhanh)
Verbs preceding 'quickly increasing'
  • is is quickly increasing
    (đang tăng nhanh)
  • has been has been quickly increasing
    (đã và đang tăng nhanh)
  • continues to be continues to be quickly increasing
    (tiếp tục tăng nhanh)

Idioms

  • quickly increasing at an alarming rate

    tăng nhanh với tốc độ đáng báo động

    "The global temperature is quickly increasing at an alarming rate."

    (Nhiệt độ toàn cầu đang tăng nhanh với tốc độ đáng báo động.)

  • a quickly increasing trend

    một xu hướng đang tăng nhanh

    "There is a quickly increasing trend of people opting for remote work."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng nhanh số người chọn làm việc từ xa.)

  • face quickly increasing pressure/demand

    đối mặt với áp lực/nhu cầu đang tăng nhanh

    "Hospitals often face quickly increasing demand during flu season."

    (Các bệnh viện thường đối mặt với nhu cầu tăng nhanh trong mùa cúm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quickly increasing

Trạng từ + Động từ (hiện tại phân từ)
Lật mặt

Tăng lên một cách nhanh chóng; phát triển nhanh chóng.

"The company's profits are quickly increasing due to the new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to increase its profits quickly next quarter.
Công ty dự kiến sẽ tăng lợi nhuận một cách nhanh chóng vào quý tới.
Phủ định
The population is not going to increase quickly in this rural area.
Dân số sẽ không tăng nhanh ở khu vực nông thôn này.
Nghi vấn
Are house prices going to increase quickly in the city center?
Giá nhà có tăng nhanh ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quickly increasing".

Hiện tượng 'Hockey Stick Growth' trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, 'quickly increasing' thường được liên kết với khái niệm 'hockey stick growth' (tăng trưởng hình gậy khúc côn cầu). Thuật ngữ này mô tả một mô hình tăng trưởng mà ở đó, sau một thời gian dài phát triển chậm hoặc ổn định, dữ liệu (ví dụ: doanh thu, lượng người dùng) đột nhiên bùng nổ và tăng vọt theo cấp số nhân. Nó thể hiện sự lạc quan về những sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty có tiềm năng phát triển cực kỳ nhanh chóng sau một giai đoạn khởi đầu.

Tác động kép của sự tăng trưởng nhanh

Khái niệm 'quickly increasing' không chỉ mang ý nghĩa tích cực (như tăng trưởng kinh tế, phát triển công nghệ) mà còn có thể ám chỉ những thách thức đáng kể trong xã hội phương Tây. Các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu (nhiệt độ tăng nhanh), lạm phát (giá cả tăng nhanh), hoặc áp lực lên các dịch vụ công (dân số tăng nhanh) thường sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cấp bách của vấn đề và nhu cầu tìm kiếm các giải pháp kịp thời. Điều này cho thấy sự nhận thức rằng tăng trưởng nhanh chóng không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích bền vững hoặc mong muốn.