(Top Banner Ad)
rare gas
B2
cụm danh từ B2 Hóa học

rare gas

UK: /reə(r) ɡæs/ • US: /rɛr ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí hiếm khí trơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the chemically inert gaseous elements of group 18 of the periodic table; also called noble gas or inert gas.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố khí trơ nào thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn; còn được gọi là khí hiếm hoặc khí trơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon are all examples of rare gases."

    "Heli, neon, argon, krypton, xenon và radon đều là những ví dụ về khí hiếm."

  • "Rare gases are used in lighting and welding."

    "Khí hiếm được sử dụng trong chiếu sáng và hàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (component of 'rare') rarity Sự hiếm có, vật hiếm
Adverb (component of 'rare') rarely Hiếm khi, ít khi
Adjective (component of 'gas') gaseous Ở thể khí, có tính chất khí
Verb (component of 'gas') gasify Khí hóa, biến thành khí
Noun (synonym/related term) noble gas Khí trơ, khí quý (tên gọi khoa học khác phổ biến hơn cho 'rare gas')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus (meaning 'loose, thin, far apart')
Old French
rare
English (14th Century)
rare
Greek
khaos (possible origin of 'gas')
Dutch (coined by J.B. van Helmont, 17th Century)
gas (from 'geist' or 'chaos')
English (17th Century)
gas
English (late 19th/early 20th Century, scientific classification)
rare gas

Nguồn gốc của 'Rare'

Từ 'rare' (hiếm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rarus', mang ý nghĩa 'lỏng lẻo, mỏng manh, cách xa nhau'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 14, để chỉ sự ít ỏi hoặc không phổ biến.

Sự ra đời của 'Gas'

Thuật ngữ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptist van Helmont đặt ra vào đầu thế kỷ 17. Ông có thể đã lấy cảm hứng từ từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'hỗn loạn') hoặc từ 'geist' trong tiếng Hà Lan (nghĩa là 'linh hồn, tinh thần'), để mô tả các chất không thể nhìn thấy được giống như không khí.

Kết hợp thành 'Khí hiếm'

'Rare gas' (khí hiếm) là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ 'rare' và 'gas' để chỉ một nhóm các nguyên tố hóa học có tính chất tương tự như heli, neon, argon... Chúng được gọi là hiếm vì chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong khí quyển và rất ít phản ứng hóa học.

Usage Note

Cụm từ 'rare gas' nhấn mạnh số lượng hạn chế của các khí này trong khí quyển so với các khí khác như nitơ hoặc oxy. Mặc dù đôi khi được gọi là 'inert gases' (khí trơ), nhưng các khí này vẫn có thể tạo thành các hợp chất trong điều kiện nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare gas
  • inert inert rare gas
    (khí hiếm trơ)
  • atmospheric atmospheric rare gas
    (khí hiếm trong khí quyển)
  • light light rare gas (e.g., helium)
    (khí hiếm nhẹ (ví dụ: heli))
Verb + rare gas
  • extract extract rare gas
    (chiết xuất khí hiếm)
  • detect detect rare gas
    (phát hiện khí hiếm)
  • contain contain rare gas
    (chứa khí hiếm)
Rare gas + Noun
  • rare gas rare gas mixture
    (hỗn hợp khí hiếm)
  • rare gas rare gas discharge lamp
    (đèn phóng điện khí hiếm)
  • rare gas rare gas sensor
    (cảm biến khí hiếm)

Idioms

  • noble gas (synonym)

    khí trơ, khí quý (tên gọi khoa học khác phổ biến hơn cho 'rare gas')

    "The periodic table lists helium, neon, and argon as noble gases."

    (Bảng tuần hoàn liệt kê heli, neon và argon là các khí trơ.)

  • rare gas discharge

    sự phóng điện khí hiếm (một hiện tượng vật lý ứng dụng trong đèn neon)

    "Neon signs operate based on rare gas discharge."

    (Đèn neon hoạt động dựa trên nguyên lý phóng điện khí hiếm.)

  • rare gas analysis

    phân tích khí hiếm (một phương pháp khoa học)

    "Geologists use rare gas analysis to date rock samples."

    (Các nhà địa chất sử dụng phương pháp phân tích khí hiếm để xác định niên đại của mẫu đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare gas

cụm danh từ
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố khí trơ nào thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn; còn được gọi là khí hiếm hoặc khí trơ.

"Helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon are all examples of rare gases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rare gases are used in lighting.
Các khí hiếm được sử dụng trong chiếu sáng.
Phủ định
Rare gases are not typically used for combustion.
Các khí hiếm thường không được sử dụng để đốt cháy.
Nghi vấn
What rare gas is used in neon signs?
Khí hiếm nào được sử dụng trong bảng hiệu neon?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare gas".

Đèn Neon - Ánh sáng đô thị và nghệ thuật

Trong số các khí hiếm, neon là nguyên tố nổi tiếng nhất với khả năng tạo ra ánh sáng rực rỡ khi có dòng điện đi qua. Những biển hiệu neon đầy màu sắc đã trở thành một phần mang tính biểu tượng của cảnh quan đô thị, đặc biệt là vào ban đêm, tượng trưng cho sự sôi động, hiện đại và cả một loại hình nghệ thuật.

Khí Heli - Niềm vui bay bổng và ứng dụng khoa học

Heli là khí hiếm nhẹ nhất và phổ biến nhất, được biết đến rộng rãi với ứng dụng trong việc bơm bóng bay. Bóng bay heli thường gắn liền với các lễ hội, tiệc tùng và tuổi thơ, mang lại cảm giác vui vẻ và bay bổng. Ngoài ra, heli còn được dùng trong lặn sâu, y học (máy MRI), và làm chất làm mát trong công nghệ do điểm sôi cực thấp.