(Top Banner Ad)
rate of increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Toán học, Thống kê

rate of increase

UK: /reɪt əv ˈɪnˌkriːs/ • US: /reɪt əv ˈɪnˌkris/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ gia tăng tốc độ tăng mức tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which something grows or gets larger; the measure of how much something increases over a specific period.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một cái gì đó tăng trưởng hoặc trở nên lớn hơn; thước đo mức độ một cái gì đó tăng lên trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate of increase in house prices has slowed down."

    "Tỷ lệ gia tăng giá nhà đã chậm lại."

  • "The rate of increase of the stock was significant."

    "Tốc độ tăng của cổ phiếu là đáng kể."

  • "We are concerned about the rate of increase in unemployment."

    "Chúng tôi lo ngại về tỷ lệ gia tăng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp loại
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adjective rateable có thể đánh giá được
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Verb increase tăng lên
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adjective increased đã được tăng lên, gia tăng

Synonyms

Antonyms

rate of decrease (tỷ lệ giảm)decline (sự suy giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratus (for 'rate')
Latin
increscere (for 'increase')
Old French
rate
Old French
encreistre
Middle English
rate
Middle English
encrease
Modern English
rate of increase

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' có gốc từ tiếng Latin 'ratus', nghĩa là 'đã tính toán' hoặc 'đã cố định'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'rate' với nghĩa 'giá trị' hoặc 'tỷ lệ'. Điều này cho thấy 'rate' ban đầu được dùng để chỉ một số lượng hoặc giá trị được định mức hoặc tính toán.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển lên' hoặc 'lớn dần vào trong'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào, lên trên) và động từ 'crescere' (phát triển, lớn lên). Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre', nó đến tiếng Anh với nghĩa 'làm cho lớn hơn' hoặc 'trở nên lớn hơn'.

Sự kết hợp 'Rate of Increase'

Cụm từ 'rate of increase' là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'rate' và 'increase'. Nó không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như một đơn vị riêng lẻ mà là một cụm từ mô tả, thường dùng trong các bối cảnh khoa học, kinh tế, hoặc thống kê để định lượng tốc độ mà một thứ gì đó đang tăng lên hoặc phát triển.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi theo thời gian của một đại lượng nào đó. Ví dụ, 'rate of increase in inflation' (tỷ lệ gia tăng lạm phát) cho biết lạm phát tăng nhanh như thế nào. Cần phân biệt với 'increase' (sự gia tăng) đơn thuần, 'rate of increase' nhấn mạnh đến yếu tố tốc độ.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ rõ cái gì đang tăng (ví dụ: rate of increase in prices). Sử dụng 'of' để liên kết với một danh từ khác (ví dụ: rate of increase of population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate of increase
  • high high rate of increase
    (tỷ lệ tăng cao)
  • low low rate of increase
    (tỷ lệ tăng thấp)
  • steady steady rate of increase
    (tỷ lệ tăng ổn định)
  • rapid rapid rate of increase
    (tỷ lệ tăng nhanh chóng)
  • slow slow rate of increase
    (tỷ lệ tăng chậm)
  • exponential exponential rate of increase
    (tỷ lệ tăng theo cấp số nhân)
Verb + rate of increase
  • accelerate accelerate the rate of increase
    (đẩy nhanh tốc độ tăng)
  • slow slow the rate of increase
    (làm chậm tốc độ tăng)
  • maintain maintain the rate of increase
    (duy trì tốc độ tăng)
  • monitor monitor the rate of increase
    (giám sát tốc độ tăng)

Idioms

  • at a constant/steady rate of increase

    với một tỷ lệ tăng không đổi/ổn định

    "The company's profits grew at a constant rate of increase over the last decade."

    (Lợi nhuận của công ty tăng trưởng với một tỷ lệ ổn định trong suốt thập kỷ qua.)

  • the rate of increase in something

    tốc độ tăng của cái gì đó

    "Experts are concerned about the rate of increase in global temperatures."

    (Các chuyên gia lo ngại về tốc độ tăng của nhiệt độ toàn cầu.)

  • show/experience a significant rate of increase

    cho thấy/trải qua một tỷ lệ tăng đáng kể

    "The new marketing strategy helped the product show a significant rate of increase in sales."

    (Chiến lược marketing mới đã giúp sản phẩm cho thấy một tỷ lệ tăng doanh số đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate of increase

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một cái gì đó tăng trưởng hoặc trở nên lớn hơn; thước đo mức độ một cái gì đó tăng lên trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The rate of increase in house prices has slowed down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate of increase".

Chỉ số kinh tế (GDP Growth)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'rate of increase' thường được dùng trong kinh tế học để chỉ tốc độ tăng trưởng của các chỉ số quan trọng như GDP (Tổng sản phẩm quốc nội). Tốc độ tăng trưởng GDP cao thường được coi là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh, mang lại niềm tin cho các nhà đầu tư và người tiêu dùng.

Động lực dân số

'Tỷ lệ tăng dân số' là một khái niệm trung tâm trong nhân khẩu học. Sự thay đổi trong tỷ lệ này có thể ảnh hưởng lớn đến chính sách xã hội, môi trường, và các nguồn lực của một quốc gia. Hiểu biết về 'rate of increase' của dân số là rất quan trọng để lập kế hoạch phát triển bền vững.

Tăng trưởng theo cấp số nhân (Exponential Growth)

Khái niệm 'rate of increase' đặc biệt quan trọng khi thảo luận về tăng trưởng theo cấp số nhân, thường thấy trong công nghệ (như Luật Moore về hiệu năng máy tính) hoặc sự lây lan của bệnh dịch. Tăng trưởng theo cấp số nhân có nghĩa là tốc độ tăng không phải là hằng số mà bản thân nó cũng tăng lên, dẫn đến những thay đổi kịch tính trong thời gian ngắn.