(Top Banner Ad)
ravel
C1
động từ C1 Tổng quát

ravel

UK: /ˈrævəl/ • US: /ˈrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

bung ra rối tung làm phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to separate or undo threads, fibers, or strands

Vietnamese Meaning

làm bung ra, tháo rời, gỡ rối (sợi, chỉ,...) hoặc làm hỏng, làm rối tung (kế hoạch,...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The edges of the fabric began to ravel after the first wash."

    "Các mép vải bắt đầu bung ra sau lần giặt đầu tiên."

  • "Her careful plans began to ravel when she lost her job."

    "Những kế hoạch cẩn thận của cô ấy bắt đầu rối tung lên khi cô ấy mất việc."

  • "The yarn started to ravel as she knitted."

    "Sợi len bắt đầu bung ra khi cô ấy đan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unravel tháo gỡ, làm sáng tỏ
Noun raveling sợi bị tuột ra; sự tháo gỡ
Adjective unraveled đã được tháo gỡ; đã được làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
rafelen
Old French
raveler
English
ravel

Sự trớ trêu của từ 'ravel'

Từ 'ravel' có một lịch sử thú vị và khá mâu thuẫn. Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, mượn từ hai nguồn chính: tiếng Hà Lan 'rafelen' (có nghĩa là 'làm sờn', 'tháo gỡ' hoặc 'làm rối') và tiếng Pháp cổ 'raveler' (có nghĩa là 'làm rối', 'đánh lộn xộn'). Kết quả là, trong tiếng Anh, 'ravel' vừa có nghĩa là 'tháo gỡ, làm sáng tỏ' (giống như 'unravel'), lại vừa có nghĩa là 'làm rối, làm phức tạp'. Đây là một trong số ít từ có thể mang hai nghĩa hoàn toàn đối lập!

Usage Note

Từ "ravel" thường được dùng để chỉ hành động làm cho một cấu trúc vốn có tổ chức, gắn kết trở nên lỏng lẻo, rời rạc hoặc hỗn loạn. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (như sợi vải) và phi vật chất (như kế hoạch, câu chuyện). So với "unravel" (tháo gỡ), "ravel" có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự hỗn loạn và phức tạp.

Prepositions

out up

ravel out: bung ra, tuột ra (chỉ sợi vải, chỉ...); ravel up: làm rối tung lên, làm phức tạp hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ravel/unravel
  • unravel unravel a mystery
    (làm sáng tỏ một bí ẩn)
  • unravel unravel a plot
    (làm sáng tỏ một âm mưu/cốt truyện)
  • unravel unravel a complex situation
    (gỡ rối một tình huống phức tạp)
  • ravel ravel (out) a thread
    (tuột chỉ, tháo chỉ (từ vải))
Noun + ravel/unravel
  • thread a thread begins to ravel
    (một sợi chỉ bắt đầu tuột ra)

Idioms

  • to unravel a secret/mystery

    khám phá một bí mật/bí ẩn; làm sáng tỏ một bí mật/bí ẩn

    "Detectives worked hard to unravel the mystery of the missing jewels."

    (Các thám tử đã làm việc vất vả để làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc bị mất tích.)

  • to unravel (something/itself)

    để lộ ra, dần dần được làm sáng tỏ; trở nên rối loạn, sụp đổ (kế hoạch, hệ thống)

    "Their carefully laid plans began to unravel when faced with unexpected challenges."

    (Các kế hoạch được sắp đặt cẩn thận của họ bắt đầu sụp đổ khi đối mặt với những thách thức bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ravel

động từ
Lật mặt

làm bung ra, tháo rời, gỡ rối (sợi, chỉ,...) hoặc làm hỏng, làm rối tung (kế hoạch,...)

"The edges of the fabric began to ravel after the first wash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the yarn did begin to ravel after all this time!
Ồ, sợi len cuối cùng cũng bắt đầu bung ra sau ngần ấy thời gian!
Phủ định
Alas, the mystery will not ravel itself!
Than ôi, bí ẩn sẽ không tự nó hé lộ!
Nghi vấn
Oh, will this fabric ever stop raveling?
Ôi, liệu tấm vải này có bao giờ ngừng bung ra không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitten raveled the yarn into a tangled mess.
Chú mèo con đã làm rối cuộn len thành một mớ hỗn độn.
Phủ định
Never had I seen such a complicated knot ravel so quickly.
Chưa bao giờ tôi thấy một nút thắt phức tạp như vậy lại bung ra nhanh đến thế.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ravel".

Nghịch lý 'ravel' và Penelope

Sự mâu thuẫn trong ý nghĩa của 'ravel' ('tháo gỡ' và 'làm rối') đôi khi được liên hệ với hình ảnh trong văn hóa. Một ví dụ nổi bật là câu chuyện về Penelope trong thần thoại Hy Lạp. Nàng Penelope, vợ của Odysseus, đã hứa sẽ cưới một trong những kẻ cầu hôn sau khi hoàn thành tấm vải liệm cho cha chồng. Tuy nhiên, để trì hoãn, mỗi đêm nàng lại tháo gỡ (unravel) những gì mình đã dệt vào ban ngày, tượng trưng cho việc vừa tạo ra vừa hủy bỏ, vừa làm sáng tỏ vừa che giấu – một nghịch lý tương tự như chính từ 'ravel'.