(Top Banner Ad)
sign of encouragement
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

sign of encouragement

UK: /saɪn əv ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ • US: /saɪn əv ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu khích lệ biểu hiện của sự động viên lời động viên cử chỉ khích lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that indicates support, hope, or approval; a gesture or indication that gives someone confidence or hope.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ, hy vọng hoặc chấp thuận; một cử chỉ hoặc dấu hiệu mang lại cho ai đó sự tự tin hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her smile was a sign of encouragement, telling me to keep going."

    "Nụ cười của cô ấy là một dấu hiệu khích lệ, bảo tôi tiếp tục."

  • "The teacher's positive feedback was a sign of encouragement for the student."

    "Phản hồi tích cực của giáo viên là một dấu hiệu khích lệ cho học sinh."

  • "The crowd's applause was a clear sign of encouragement to the performer."

    "Tiếng vỗ tay của đám đông là một dấu hiệu khích lệ rõ ràng đối với người biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign Dấu hiệu, biểu hiện, biển báo
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu
Noun encouragement Sự khuyến khích, sự động viên
Verb encourage Khuyến khích, động viên
Adjective encouraging Có tính khuyến khích, đáng khích lệ

Synonyms

token of encouragement (biểu tượng của sự khích lệ)gesture of support (cử chỉ ủng hộ)boost (sự thúc đẩy)

Antonyms

sign of discouragement (dấu hiệu của sự nản lòng)deterrent (sự cản trở)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
corage
English
sign of encouragement

Nguồn gốc của 'sign' và 'encouragement'

Cụm từ 'sign of encouragement' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Sign' (dấu hiệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu, ký hiệu, tín hiệu'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ thành 'signe' trước khi trở thành 'sign' trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, 'encouragement' (sự khuyến khích) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'encoragier', được ghép từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào, làm cho') và 'corage' (có nghĩa là 'dũng khí, tinh thần'). Như vậy, 'encouragement' ban đầu mang ý nghĩa 'truyền dũng khí, làm cho ai đó có thêm tinh thần'. Khi kết hợp lại, 'sign of encouragement' trở thành 'một dấu hiệu truyền thêm dũng khí hoặc tinh thần', mang ý nghĩa là một biểu hiện, một hành động, hay một sự kiện cho thấy điều gì đó tốt đẹp đang đến hoặc khẳng định sự đúng đắn, nỗ lực của ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc sự kiện nhỏ nhưng có tác dụng động viên, khích lệ tinh thần cho người khác. Nó nhấn mạnh vào tác động tích cực mà dấu hiệu đó mang lại, giúp người nhận cảm thấy được hỗ trợ và có thêm động lực để tiếp tục.

Prepositions

of as

‘Sign of’ được dùng để chỉ dấu hiệu của cái gì đó. Ví dụ: ‘a sign of encouragement’ (dấu hiệu của sự khích lệ). ‘Sign as’ thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, ví dụ: ‘This act can be seen as a sign of encouragement’ (Hành động này có thể được xem như là một dấu hiệu của sự khích lệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sign of encouragement
  • positive a positive sign of encouragement
    (một dấu hiệu khuyến khích tích cực)
  • clear a clear sign of encouragement
    (một dấu hiệu khuyến khích rõ ràng)
  • welcome a welcome sign of encouragement
    (một dấu hiệu khuyến khích đáng mừng)
  • strong a strong sign of encouragement
    (một dấu hiệu khuyến khích mạnh mẽ)
Verb + sign of encouragement
  • give give a sign of encouragement
    (đưa ra một dấu hiệu khuyến khích)
  • offer offer a sign of encouragement
    (đề nghị một dấu hiệu khuyến khích)
  • provide provide a sign of encouragement
    (cung cấp một dấu hiệu khuyến khích)
  • receive receive a sign of encouragement
    (nhận được một dấu hiệu khuyến khích)
Prepositional phrases
  • as a as a sign of encouragement
    (như một dấu hiệu khuyến khích)
  • look for look for a sign of encouragement
    (tìm kiếm một dấu hiệu khuyến khích)

Idioms

  • Take something as a sign of encouragement

    Coi điều gì đó như một dấu hiệu khuyến khích/động viên

    "Don't let the small setback discourage you; take it as a sign of encouragement to try harder."

    (Đừng để thất bại nhỏ làm bạn nản lòng; hãy xem đó như một dấu hiệu khuyến khích để cố gắng hơn.)

  • Offer/give a sign of encouragement

    Đưa ra/trao một dấu hiệu khuyến khích/động viên

    "The coach gave a thumbs-up as a sign of encouragement to the struggling player."

    (Huấn luyện viên giơ ngón cái như một dấu hiệu khuyến khích cho cầu thủ đang gặp khó khăn.)

  • A welcome sign of encouragement

    Một dấu hiệu khuyến khích đáng mừng/được chào đón

    "His improved test scores were a welcome sign of encouragement for his parents."

    (Điểm kiểm tra được cải thiện của cậu bé là một dấu hiệu khuyến khích đáng mừng cho cha mẹ cậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sign of encouragement

Danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ, hy vọng hoặc chấp thuận; một cử chỉ hoặc dấu hiệu mang lại cho ai đó sự tự tin hoặc hy vọng.

"Her smile was a sign of encouragement, telling me to keep going."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign of encouragement".

Vai trò của sự khuyến khích trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khuyến khích đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục, thể thao và phát triển cá nhân. Người ta tin rằng việc nhận được những 'dấu hiệu khuyến khích' dù nhỏ cũng có thể thúc đẩy tinh thần, tăng cường sự tự tin và khích lệ cá nhân vượt qua khó khăn. Điều này thể hiện qua việc khen ngợi nỗ lực, động viên khi thất bại và công nhận những tiến bộ, dù chỉ là bước đầu. Đây là một phần của văn hóa 'tăng cường tích cực' (positive reinforcement) nhằm xây dựng khả năng phục hồi và thái độ lạc quan.

Sức mạnh của những cử chỉ nhỏ

Một 'dấu hiệu khuyến khích' không nhất thiết phải là một hành động lớn hay lời nói hoa mỹ. Đôi khi, một nụ cười, một cái gật đầu tán thành, một lời khen ngợi chân thành, hoặc thậm chí là sự im lặng đầy thấu hiểu cũng có thể là một dấu hiệu động viên mạnh mẽ. Trong môi trường làm việc hay học tập, việc công nhận và đánh giá cao công sức của người khác thường được coi là một yếu tố quan trọng để duy trì động lực và sự gắn kết.