sign of encouragement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that indicates support, hope, or approval; a gesture or indication that gives someone confidence or hope.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ, hy vọng hoặc chấp thuận; một cử chỉ hoặc dấu hiệu mang lại cho ai đó sự tự tin hoặc hy vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her smile was a sign of encouragement, telling me to keep going."
"Nụ cười của cô ấy là một dấu hiệu khích lệ, bảo tôi tiếp tục."
-
"The teacher's positive feedback was a sign of encouragement for the student."
"Phản hồi tích cực của giáo viên là một dấu hiệu khích lệ cho học sinh."
-
"The crowd's applause was a clear sign of encouragement to the performer."
"Tiếng vỗ tay của đám đông là một dấu hiệu khích lệ rõ ràng đối với người biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sign | Dấu hiệu, biểu hiện, biển báo |
| Verb | sign | Ký tên, ra dấu hiệu |
| Noun | encouragement | Sự khuyến khích, sự động viên |
| Verb | encourage | Khuyến khích, động viên |
| Adjective | encouraging | Có tính khuyến khích, đáng khích lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc sự kiện nhỏ nhưng có tác dụng động viên, khích lệ tinh thần cho người khác. Nó nhấn mạnh vào tác động tích cực mà dấu hiệu đó mang lại, giúp người nhận cảm thấy được hỗ trợ và có thêm động lực để tiếp tục.
Prepositions
‘Sign of’ được dùng để chỉ dấu hiệu của cái gì đó. Ví dụ: ‘a sign of encouragement’ (dấu hiệu của sự khích lệ). ‘Sign as’ thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, ví dụ: ‘This act can be seen as a sign of encouragement’ (Hành động này có thể được xem như là một dấu hiệu của sự khích lệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive a positive sign of encouragement (một dấu hiệu khuyến khích tích cực)
-
clear a clear sign of encouragement (một dấu hiệu khuyến khích rõ ràng)
-
welcome a welcome sign of encouragement (một dấu hiệu khuyến khích đáng mừng)
-
strong a strong sign of encouragement (một dấu hiệu khuyến khích mạnh mẽ)
-
give give a sign of encouragement (đưa ra một dấu hiệu khuyến khích)
-
offer offer a sign of encouragement (đề nghị một dấu hiệu khuyến khích)
-
provide provide a sign of encouragement (cung cấp một dấu hiệu khuyến khích)
-
receive receive a sign of encouragement (nhận được một dấu hiệu khuyến khích)
-
as a as a sign of encouragement (như một dấu hiệu khuyến khích)
-
look for look for a sign of encouragement (tìm kiếm một dấu hiệu khuyến khích)
Idioms
-
Take something as a sign of encouragement
Coi điều gì đó như một dấu hiệu khuyến khích/động viên
"Don't let the small setback discourage you; take it as a sign of encouragement to try harder."
(Đừng để thất bại nhỏ làm bạn nản lòng; hãy xem đó như một dấu hiệu khuyến khích để cố gắng hơn.)
-
Offer/give a sign of encouragement
Đưa ra/trao một dấu hiệu khuyến khích/động viên
"The coach gave a thumbs-up as a sign of encouragement to the struggling player."
(Huấn luyện viên giơ ngón cái như một dấu hiệu khuyến khích cho cầu thủ đang gặp khó khăn.)
-
A welcome sign of encouragement
Một dấu hiệu khuyến khích đáng mừng/được chào đón
"His improved test scores were a welcome sign of encouragement for his parents."
(Điểm kiểm tra được cải thiện của cậu bé là một dấu hiệu khuyến khích đáng mừng cho cha mẹ cậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sign of encouragement
Danh từMột dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ, hy vọng hoặc chấp thuận; một cử chỉ hoặc dấu hiệu mang lại cho ai đó sự tự tin hoặc hy vọng.
"Her smile was a sign of encouragement, telling me to keep going."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign of encouragement".
