gleam of hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A faint or brief light, especially one reflected from something.
Vietnamese Meaning
Một tia sáng yếu ớt hoặc ngắn ngủi, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu từ một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even in the darkest moments, there was still a gleam of hope."
"Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, vẫn còn một tia hy vọng."
-
"After years of struggle, a gleam of hope appeared on the horizon."
"Sau nhiều năm đấu tranh, một tia hy vọng đã xuất hiện ở phía chân trời."
-
"The ceasefire agreement offered a gleam of hope for peace in the region."
"Thỏa thuận ngừng bắn mang đến một tia hy vọng cho hòa bình trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gleam | Ánh sáng lóe lên, tia sáng |
| Verb | gleam | Lóe sáng, chiếu sáng nhẹ nhàng |
| Adjective | gleaming | Sáng loáng, lấp lánh (thường chỉ sự sạch sẽ hoặc mới mẻ) |
| Noun | hope | Hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | Hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | Đầy hy vọng, lạc quan |
| Adjective | hopeless | Vô vọng, tuyệt vọng |
| Adverb | hopefully | Một cách đầy hy vọng; mong là (diễn tả mong muốn) |
| Adverb | hopelessly | Một cách vô vọng, không có hy vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'gleam of hope', 'gleam' chỉ một dấu hiệu nhỏ, mong manh của hy vọng. Nó không phải là một sự chắc chắn, mà là một khả năng, một tiềm năng. Nó thường được dùng trong các tình huống khó khăn, khi hy vọng gần như đã tắt.
Ý nghĩa này nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt của dấu hiệu đó. Trong trường hợp 'gleam of hope', nó cho thấy hy vọng chỉ mới xuất hiện, chưa mạnh mẽ.
Prepositions
‘Gleam of’ chỉ sự thuộc về, ví dụ 'gleam of light'. ‘Gleam with’ diễn tả sự tỏa sáng, ví dụ 'eyes gleam with excitement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer a gleam of hope (mang đến một tia hy vọng)
-
give give a gleam of hope (trao một tia hy vọng)
-
find find a gleam of hope (tìm thấy một tia hy vọng)
-
see see a gleam of hope (nhìn thấy một tia hy vọng)
-
faint faint gleam of hope (một tia hy vọng mờ nhạt)
-
tiny tiny gleam of hope (một tia hy vọng nhỏ nhoi)
-
small small gleam of hope (một tia hy vọng nhỏ)
-
only only gleam of hope (tia hy vọng duy nhất)
-
last last gleam of hope (tia hy vọng cuối cùng)
-
without without a gleam of hope (không một tia hy vọng nào)
-
with with a gleam of hope (với một tia hy vọng)
Idioms
-
A gleam of hope
Một tia hy vọng nhỏ bé nhưng đáng giá, thường xuất hiện trong tình huống khó khăn, tuyệt vọng.
"Even in the darkest moments, she held onto a gleam of hope that things would improve."
(Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, cô ấy vẫn giữ lấy một tia hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)
-
The last gleam of hope
Tia hy vọng cuối cùng còn sót lại trong một tình huống gần như tuyệt vọng hoặc sắp kết thúc.
"When the rescue team finally arrived, it was the last gleam of hope for the trapped miners."
(Khi đội cứu hộ cuối cùng cũng đến, đó là tia hy vọng cuối cùng cho những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)
-
Not a gleam of hope / Without a gleam of hope
Hoàn toàn không có bất kỳ hy vọng nào.
"The doctors delivered the devastating news: there was not a gleam of hope for recovery."
(Các bác sĩ báo tin đau lòng: không còn một tia hy vọng nào cho việc hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gleam of hope
Danh từMột tia sáng yếu ớt hoặc ngắn ngủi, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu từ một vật gì đó.
"Even in the darkest moments, there was still a gleam of hope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gleam of hope".
