(Top Banner Ad)
gleam of hope
B2
Danh từ B2 Chung

gleam of hope

UK: /ɡliːm/ • US: /ɡliːm/

Nghĩa tiếng Việt

tia hy vọng ánh sáng hy vọng một chút hy vọng le lói hy vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A faint or brief light, especially one reflected from something.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng yếu ớt hoặc ngắn ngủi, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu từ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even in the darkest moments, there was still a gleam of hope."

    "Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, vẫn còn một tia hy vọng."

  • "After years of struggle, a gleam of hope appeared on the horizon."

    "Sau nhiều năm đấu tranh, một tia hy vọng đã xuất hiện ở phía chân trời."

  • "The ceasefire agreement offered a gleam of hope for peace in the region."

    "Thỏa thuận ngừng bắn mang đến một tia hy vọng cho hòa bình trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gleam Ánh sáng lóe lên, tia sáng
Verb gleam Lóe sáng, chiếu sáng nhẹ nhàng
Adjective gleaming Sáng loáng, lấp lánh (thường chỉ sự sạch sẽ hoặc mới mẻ)
Noun hope Hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope Hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful Đầy hy vọng, lạc quan
Adjective hopeless Vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopefully Một cách đầy hy vọng; mong là (diễn tả mong muốn)
Adverb hopelessly Một cách vô vọng, không có hy vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glau-m-
Old English
glæm
Middle English
glem
Modern English
gleam

Ánh Sáng Nhỏ Bé Của Hy Vọng

Từ 'gleam' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*glau-m-' (nghĩa là 'tỏa sáng, lấp lánh') và tiếng Old English 'glæm' (nghĩa là 'sự sáng chói, tia sáng'). Tương tự, 'hope' (hy vọng) bắt nguồn từ tiếng Old English 'hopa'. 'Gleam' gợi lên hình ảnh một ánh sáng nhỏ, yếu ớt nhưng đủ để chiếu rọi trong bóng tối. Khi kết hợp, 'gleam of hope' trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho một dấu hiệu tích cực, dù nhỏ nhoi, xuất hiện trong tình cảnh khó khăn hoặc tuyệt vọng, mang lại niềm tin vào điều tốt đẹp hơn.

Usage Note

Trong cụm 'gleam of hope', 'gleam' chỉ một dấu hiệu nhỏ, mong manh của hy vọng. Nó không phải là một sự chắc chắn, mà là một khả năng, một tiềm năng. Nó thường được dùng trong các tình huống khó khăn, khi hy vọng gần như đã tắt.
Ý nghĩa này nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt của dấu hiệu đó. Trong trường hợp 'gleam of hope', nó cho thấy hy vọng chỉ mới xuất hiện, chưa mạnh mẽ.

Prepositions

of with

‘Gleam of’ chỉ sự thuộc về, ví dụ 'gleam of light'. ‘Gleam with’ diễn tả sự tỏa sáng, ví dụ 'eyes gleam with excitement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + gleam of hope
  • offer offer a gleam of hope
    (mang đến một tia hy vọng)
  • give give a gleam of hope
    (trao một tia hy vọng)
  • find find a gleam of hope
    (tìm thấy một tia hy vọng)
  • see see a gleam of hope
    (nhìn thấy một tia hy vọng)
Adjectives + gleam of hope
  • faint faint gleam of hope
    (một tia hy vọng mờ nhạt)
  • tiny tiny gleam of hope
    (một tia hy vọng nhỏ nhoi)
  • small small gleam of hope
    (một tia hy vọng nhỏ)
  • only only gleam of hope
    (tia hy vọng duy nhất)
  • last last gleam of hope
    (tia hy vọng cuối cùng)
Prepositions/Phrases with gleam of hope
  • without without a gleam of hope
    (không một tia hy vọng nào)
  • with with a gleam of hope
    (với một tia hy vọng)

Idioms

  • A gleam of hope

    Một tia hy vọng nhỏ bé nhưng đáng giá, thường xuất hiện trong tình huống khó khăn, tuyệt vọng.

    "Even in the darkest moments, she held onto a gleam of hope that things would improve."

    (Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, cô ấy vẫn giữ lấy một tia hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)

  • The last gleam of hope

    Tia hy vọng cuối cùng còn sót lại trong một tình huống gần như tuyệt vọng hoặc sắp kết thúc.

    "When the rescue team finally arrived, it was the last gleam of hope for the trapped miners."

    (Khi đội cứu hộ cuối cùng cũng đến, đó là tia hy vọng cuối cùng cho những người thợ mỏ bị mắc kẹt.)

  • Not a gleam of hope / Without a gleam of hope

    Hoàn toàn không có bất kỳ hy vọng nào.

    "The doctors delivered the devastating news: there was not a gleam of hope for recovery."

    (Các bác sĩ báo tin đau lòng: không còn một tia hy vọng nào cho việc hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gleam of hope

Danh từ
Lật mặt

Một tia sáng yếu ớt hoặc ngắn ngủi, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu từ một vật gì đó.

"Even in the darkest moments, there was still a gleam of hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gleam of hope".

Biểu Tượng Của Sự Kiên Cường

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh 'tia hy vọng' (gleam of hope) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên cường của con người. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện, phim ảnh và văn học, nơi các nhân vật đối mặt với nghịch cảnh nhưng vẫn tìm thấy một dấu hiệu nhỏ nhoi để tin tưởng, thúc đẩy họ tiếp tục đấu tranh. Điều này phản ánh nhu cầu tâm lý phổ quát của con người là tìm kiếm ánh sáng trong bóng tối.

Ánh Sáng Cuối Đường Hầm

'Gleam of hope' thường được so sánh với cụm từ 'light at the end of the tunnel' (ánh sáng cuối đường hầm) trong văn hóa phương Tây. Cả hai đều mô tả một dấu hiệu tích cực, một khả năng giải thoát sau một giai đoạn khó khăn hoặc kéo dài. Chúng mang ý nghĩa rằng dù tình hình có tồi tệ đến đâu, vẫn luôn có tiềm năng cho sự cải thiện và một kết thúc tốt đẹp hơn.