re-energize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nạp lại năng lượng, làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn đầy năng lượng trở lại; phục hồi năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A vacation can help you re-energize after a stressful year."
"Một kỳ nghỉ có thể giúp bạn nạp lại năng lượng sau một năm căng thẳng."
-
"The company needs to re-energize its workforce to improve productivity."
"Công ty cần nạp lại năng lượng cho lực lượng lao động của mình để cải thiện năng suất."
-
"Yoga can help you re-energize both your body and mind."
"Yoga có thể giúp bạn nạp lại năng lượng cho cả cơ thể và tâm trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | Năng lượng, sinh lực |
| Verb | energize | Cung cấp năng lượng, làm cho hoạt động |
| Adjective | energetic | Tràn đầy năng lượng, năng động |
| Adjective | re-energizing | Có tác dụng tiếp thêm năng lượng, giúp hồi phục (ví dụ: a re-energizing drink) |
| Adjective | re-energized | Đã được tiếp thêm năng lượng, hồi sức (ví dụ: feeling re-energized) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc khôi phục năng lượng đã mất, có thể là thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó khác với 'energize' (làm cho ai đó/cái gì đó tràn đầy năng lượng) ở chỗ nó ngụ ý một sự phục hồi sau khi đã mất năng lượng.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ cái gì được sử dụng để nạp lại năng lượng. Ví dụ: 'Re-energize with a good night's sleep'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully re-energize (hoàn toàn tiếp thêm năng lượng)
-
quickly quickly re-energize (nhanh chóng tiếp thêm năng lượng)
-
mentally mentally re-energize (tái tạo năng lượng tinh thần)
-
physically physically re-energize (tái tạo năng lượng thể chất)
-
the team re-energize the team (tiếp thêm năng lượng cho đội nhóm)
-
the economy re-energize the economy (khôi phục nền kinh tế)
-
one's mind re-energize one's mind (làm tươi mới tinh thần, khơi dậy trí óc)
-
the staff re-energize the staff (khuyến khích, làm hăng hái nhân viên)
-
need need to re-energize (cần tiếp thêm năng lượng)
-
help help to re-energize (giúp tiếp thêm năng lượng)
Idioms
-
re-energize one's batteries
Nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để hồi phục sức lực (thường dùng ẩn dụ cho người)
"After a long week, I need a quiet weekend to re-energize my batteries."
(Sau một tuần dài, tôi cần một cuối tuần yên tĩnh để nạp lại năng lượng.)
-
re-energize the spirit
Khơi dậy tinh thần, truyền thêm hứng khởi
"The coach gave a powerful speech to re-energize the team's spirit."
(Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ để khơi dậy tinh thần của đội.)
-
re-energize efforts
Tăng cường nỗ lực, làm mới lại cố gắng
"The company decided to re-energize its marketing efforts for the new product."
(Công ty quyết định tăng cường các nỗ lực tiếp thị cho sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-energize
VerbNạp lại năng lượng, làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn đầy năng lượng trở lại; phục hồi năng lượng.
"A vacation can help you re-energize after a stressful year."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed to re-energize after the long meeting. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần nạp lại năng lượng sau cuộc họp dài. |
| Phủ định | He told me that he didn't re-energize by drinking coffee anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn nạp lại năng lượng bằng cách uống cà phê nữa. |
| Nghi vấn | She asked if I had re-energized myself after the workout. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nạp lại năng lượng cho bản thân sau buổi tập luyện hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-energize".
