(Top Banner Ad)
re-energize
B2
Verb B2 Tổng quát

re-energize

UK: /ˌriːˈenədʒaɪz/ • US: /ˌriːˈenərˌdʒaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nạp lại năng lượng phục hồi năng lượng làm cho tràn đầy năng lượng trở lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore energy or vigor to someone or something.

Vietnamese Meaning

Nạp lại năng lượng, làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn đầy năng lượng trở lại; phục hồi năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A vacation can help you re-energize after a stressful year."

    "Một kỳ nghỉ có thể giúp bạn nạp lại năng lượng sau một năm căng thẳng."

  • "The company needs to re-energize its workforce to improve productivity."

    "Công ty cần nạp lại năng lượng cho lực lượng lao động của mình để cải thiện năng suất."

  • "Yoga can help you re-energize both your body and mind."

    "Yoga có thể giúp bạn nạp lại năng lượng cho cả cơ thể và tâm trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng, sinh lực
Verb energize Cung cấp năng lượng, làm cho hoạt động
Adjective energetic Tràn đầy năng lượng, năng động
Adjective re-energizing Có tác dụng tiếp thêm năng lượng, giúp hồi phục (ví dụ: a re-energizing drink)
Adjective re-energized Đã được tiếp thêm năng lượng, hồi sức (ví dụ: feeling re-energized)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
English
energize
Latin
re-
English
re-energize

Ý nghĩa của tiền tố 're-' và động từ 'energize'

Từ 're-energize' được ghép từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' hoặc 'trở lại trạng thái ban đầu') và động từ 'energize' (nghĩa là 'cung cấp năng lượng, làm cho hoạt động'). Vì vậy, 're-energize' mang ý nghĩa 'tiếp thêm năng lượng, tái tạo năng lượng' sau khi đã mất đi hoặc cạn kiệt.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc khôi phục năng lượng đã mất, có thể là thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó khác với 'energize' (làm cho ai đó/cái gì đó tràn đầy năng lượng) ở chỗ nó ngụ ý một sự phục hồi sau khi đã mất năng lượng.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ cái gì được sử dụng để nạp lại năng lượng. Ví dụ: 'Re-energize with a good night's sleep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + re-energize
  • fully fully re-energize
    (hoàn toàn tiếp thêm năng lượng)
  • quickly quickly re-energize
    (nhanh chóng tiếp thêm năng lượng)
  • mentally mentally re-energize
    (tái tạo năng lượng tinh thần)
  • physically physically re-energize
    (tái tạo năng lượng thể chất)
re-energize + Noun (Object)
  • the team re-energize the team
    (tiếp thêm năng lượng cho đội nhóm)
  • the economy re-energize the economy
    (khôi phục nền kinh tế)
  • one's mind re-energize one's mind
    (làm tươi mới tinh thần, khơi dậy trí óc)
  • the staff re-energize the staff
    (khuyến khích, làm hăng hái nhân viên)
Verb + to re-energize
  • need need to re-energize
    (cần tiếp thêm năng lượng)
  • help help to re-energize
    (giúp tiếp thêm năng lượng)

Idioms

  • re-energize one's batteries

    Nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi để hồi phục sức lực (thường dùng ẩn dụ cho người)

    "After a long week, I need a quiet weekend to re-energize my batteries."

    (Sau một tuần dài, tôi cần một cuối tuần yên tĩnh để nạp lại năng lượng.)

  • re-energize the spirit

    Khơi dậy tinh thần, truyền thêm hứng khởi

    "The coach gave a powerful speech to re-energize the team's spirit."

    (Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ để khơi dậy tinh thần của đội.)

  • re-energize efforts

    Tăng cường nỗ lực, làm mới lại cố gắng

    "The company decided to re-energize its marketing efforts for the new product."

    (Công ty quyết định tăng cường các nỗ lực tiếp thị cho sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-energize

Verb
Lật mặt

Nạp lại năng lượng, làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn đầy năng lượng trở lại; phục hồi năng lượng.

"A vacation can help you re-energize after a stressful year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to re-energize after the long meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần nạp lại năng lượng sau cuộc họp dài.
Phủ định
He told me that he didn't re-energize by drinking coffee anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn nạp lại năng lượng bằng cách uống cà phê nữa.
Nghi vấn
She asked if I had re-energized myself after the workout.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nạp lại năng lượng cho bản thân sau buổi tập luyện hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-energize".

Văn hóa làm việc và nghỉ ngơi

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'kiệt sức' (burnout) do công việc quá tải ngày càng phổ biến. Do đó, việc 're-energize' (tái tạo năng lượng) thông qua nghỉ ngơi, đi du lịch, tập thể dục hoặc thực hành chánh niệm (mindfulness) được coi là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, cũng như hiệu suất làm việc.

Tầm quan trọng của sự cân bằng

Quan niệm về sự cần thiết phải 're-energize' thể hiện một giá trị văn hóa quan trọng: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance). Nó khuyến khích mọi người không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn phải biết dành thời gian để chăm sóc bản thân, nạp lại năng lượng để có thể duy trì sự sáng tạo và năng suất lâu dài.