abolishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of abolishing; the state of being abolished; the act of doing away with; the destruction or putting an end to something.
Vietnamese Meaning
Sự bãi bỏ; hành động bãi bỏ; trạng thái bị bãi bỏ; sự loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abolishment of the death penalty is a controversial issue."
"Việc bãi bỏ án tử hình là một vấn đề gây tranh cãi."
-
"The abolishment of child labour is a global goal."
"Việc bãi bỏ lao động trẻ em là một mục tiêu toàn cầu."
-
"The campaign for the abolishment of the tax was successful."
"Chiến dịch bãi bỏ thuế đã thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abolishment' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc chấm dứt một hệ thống, luật lệ, hoặc tập tục đã có từ lâu. Nó nhấn mạnh tính chính thức và thường là tính toàn diện của việc bãi bỏ. So sánh với 'termination' (sự chấm dứt) hay 'cessation' (sự ngừng lại), 'abolishment' mang ý nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'abolishment of' chỉ rõ đối tượng bị bãi bỏ. Ví dụ: 'the abolishment of slavery' (sự bãi bỏ chế độ nô lệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete abolishment (Sự bãi bỏ hoàn toàn)
-
immediate immediate abolishment (Sự bãi bỏ ngay lập tức)
-
full full abolishment (Việc hủy bỏ triệt để)
-
permanent permanent abolishment (Sự bãi bỏ vĩnh viễn)
-
demand demand the abolishment (Đòi hỏi/yêu cầu sự bãi bỏ)
-
achieve achieve the abolishment (Đạt được sự bãi bỏ)
-
propose propose the abolishment (Đề xuất việc bãi bỏ)
-
resist resist the abolishment (Chống lại việc bãi bỏ)
Idioms
-
A proposal for the abolishment of mandatory fees.
Một đề xuất bãi bỏ các khoản phí bắt buộc.
"The council reviewed a proposal for the abolishment of mandatory parking fees downtown."
(Hội đồng đã xem xét một đề xuất bãi bỏ các khoản phí đỗ xe bắt buộc ở khu vực trung tâm.)
-
To call for the abolishment of unfair practices.
Kêu gọi bãi bỏ các hành vi không công bằng.
"Activists called for the abolishment of unfair labor practices in the factory."
(Các nhà hoạt động đã kêu gọi bãi bỏ các hành vi lao động không công bằng trong nhà máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abolishment
NounSự bãi bỏ; hành động bãi bỏ; trạng thái bị bãi bỏ; sự loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó.
"The abolishment of the death penalty is a controversial issue."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old law was abolished last year. |
Luật cũ đã bị bãi bỏ vào năm ngoái. |
| Phủ định | The outdated regulation will not be abolished anytime soon. |
Quy định lỗi thời sẽ không bị bãi bỏ sớm đâu. |
| Nghi vấn | Was the abolishment of the tax system debated in parliament? |
Việc bãi bỏ hệ thống thuế đã được tranh luận trong quốc hội phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been abolishing outdated regulations to promote economic growth. |
Chính phủ đã và đang bãi bỏ các quy định lỗi thời để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. |
| Phủ định | The activists haven't been abolishing all forms of protest; they're focusing on the most effective ones. |
Các nhà hoạt động đã không bãi bỏ tất cả các hình thức phản kháng; họ đang tập trung vào những hình thức hiệu quả nhất. |
| Nghi vấn | Has the organization been abolishing its old policies systematically over the past year? |
Có phải tổ chức đã và đang bãi bỏ các chính sách cũ một cách có hệ thống trong năm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abolishment".
