(Top Banner Ad)
repeat vote
B2
Danh từ B2 Chính trị

repeat vote

UK: /rɪˈpiːt vəʊt/ • US: /rɪˈpiːt voʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu lại tái bỏ phiếu cuộc bỏ phiếu lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when people vote again, because of a problem with the original vote or because the result was very close.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bỏ phiếu lại, thường là do có vấn đề với cuộc bỏ phiếu ban đầu hoặc do kết quả rất sát sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election commission ordered a repeat vote due to allegations of fraud."

    "Ủy ban bầu cử đã ra lệnh bỏ phiếu lại do có cáo buộc gian lận."

  • "The senator called for a repeat vote after the initial count was disputed."

    "Thượng nghị sĩ kêu gọi bỏ phiếu lại sau khi kết quả kiểm phiếu ban đầu bị tranh chấp."

  • "There will be a repeat vote on the budget proposal next week."

    "Sẽ có một cuộc bỏ phiếu lại về đề xuất ngân sách vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, làm lại
Noun repeat sự lặp lại, bản sao
Adjective repeated được lặp lại, tái diễn
Adverb repeatedly liên tục, nhiều lần
Noun repeater người lặp lại, thiết bị lặp
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun vote lá phiếu, cuộc bỏ phiếu
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Noun voting sự bỏ phiếu, cuộc bầu cử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
English
repeat
Latin
votum
Old French
voter
English
vote

Nguồn gốc của 'Repeat Vote'

Cụm từ 'repeat vote' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh riêng lẻ, 'repeat' và 'vote', tạo thành một thuật ngữ hiện đại để chỉ việc bỏ phiếu lại. 'Repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere' (làm lại, nói lại) qua tiếng Pháp cổ 'repeter'. Trong khi đó, 'vote' đến từ tiếng Latin 'votum' (lời thề, mong muốn, lời cầu nguyện) cũng qua tiếng Pháp cổ 'voter' (thề nguyện, hứa). Khi kết hợp, chúng mô tả một hành động bỏ phiếu được thực hiện một lần nữa, thường là do có vấn đề hoặc kết quả không rõ ràng trong lần bỏ phiếu đầu tiên.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc các quyết định quan trọng cần sự đồng thuận. Nhấn mạnh đến việc thực hiện lại quá trình bỏ phiếu.

Prepositions

for on

'Repeat vote for/on [vấn đề/ứng cử viên]' : Sử dụng để chỉ cuộc bỏ phiếu lại liên quan đến vấn đề hoặc ứng cử viên cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + repeat vote
  • call call a repeat vote
    (kêu gọi tổ chức bỏ phiếu lại)
  • hold hold a repeat vote
    (tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại)
  • demand demand a repeat vote
    (yêu cầu bỏ phiếu lại)
  • order order a repeat vote
    (ra lệnh bỏ phiếu lại)
Tính từ + repeat vote
  • new a new repeat vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại mới)
  • fresh a fresh repeat vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại mới mẻ (ám chỉ tình hình mới))
  • second a second repeat vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại lần thứ hai)
  • fair a fair repeat vote
    (một cuộc bỏ phiếu lại công bằng)
Cụm danh từ liên quan
  • outcome the outcome of a repeat vote
    (kết quả của cuộc bỏ phiếu lại)
  • results the results of a repeat vote
    (các kết quả của cuộc bỏ phiếu lại)
  • call for a call for a repeat vote
    (lời kêu gọi bỏ phiếu lại)

Idioms

  • call for a repeat vote

    kêu gọi tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại

    "The opposition party called for a repeat vote after allegations of widespread fraud."

    (Đảng đối lập đã kêu gọi tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại sau những cáo buộc gian lận tràn lan.)

  • hold a repeat vote

    tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại

    "The electoral commission decided to hold a repeat vote in the disputed districts."

    (Ủy ban bầu cử đã quyết định tổ chức một cuộc bỏ phiếu lại tại các khu vực tranh chấp.)

  • demand a repeat vote

    yêu cầu bỏ phiếu lại

    "Thousands of protestors demanded a repeat vote, citing irregularities."

    (Hàng ngàn người biểu tình đã yêu cầu bỏ phiếu lại, viện dẫn những bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeat vote

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bỏ phiếu lại, thường là do có vấn đề với cuộc bỏ phiếu ban đầu hoặc do kết quả rất sát sao.

"The election commission ordered a repeat vote due to allegations of fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat vote".

Dân chủ và Tính hợp pháp

Trong các nền dân chủ, cuộc bỏ phiếu lại (repeat vote) thường được xem là một cơ chế quan trọng để bảo vệ tính công bằng và hợp pháp của quá trình bầu cử. Nó có thể diễn ra khi có những nghi ngờ nghiêm trọng về gian lận, sai sót kỹ thuật, hoặc khi không ứng cử viên nào đạt được số phiếu cần thiết theo quy định. Việc chấp nhận tổ chức lại bầu cử cho thấy sự tôn trọng nguyên tắc dân chủ và niềm tin vào việc đưa ra quyết định đúng đắn cho người dân.

Giải quyết tranh chấp bầu cử

Cuộc bỏ phiếu lại là một phương pháp phổ biến để giải quyết các tranh chấp bầu cử. Khi kết quả ban đầu bị thách thức do các vấn đề như thao túng phiếu bầu, sự cố máy móc, hoặc cử tri bị đe dọa, việc tổ chức bỏ phiếu lại có thể giúp khôi phục niềm tin của công chúng vào hệ thống. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây tốn kém và kéo dài sự bất ổn chính trị.