react deliberately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To respond or behave in a careful and intentional way.
Vietnamese Meaning
Phản ứng hoặc hành xử một cách cẩn thận và có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reacted deliberately to the crisis, carefully considering all options before making a decision."
"Công ty đã phản ứng một cách thận trọng với cuộc khủng hoảng, cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định."
-
"After careful consideration, she reacted deliberately to his proposal."
"Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã phản ứng một cách thận trọng với lời đề nghị của anh ấy."
-
"The government reacted deliberately to the economic downturn, implementing a series of measures designed to stimulate growth."
"Chính phủ đã phản ứng một cách thận trọng với suy thoái kinh tế, thực hiện một loạt các biện pháp được thiết kế để kích thích tăng trưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | phản ứng, phản ứng lại |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, dễ phản ứng |
| Noun | reactor | lò phản ứng, người phản ứng |
| Adjective | deliberate | có chủ ý, thận trọng, có tính toán |
| Verb | deliberate | cân nhắc kỹ lưỡng, thảo luận |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Khác với 'react impulsively' (phản ứng bốc đồng) hoặc 'react spontaneously' (phản ứng tự phát), 'react deliberately' thể hiện sự kiểm soát và cân nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose to choose to react deliberately (chọn cách phản ứng một cách thận trọng, có suy nghĩ)
-
learn to learn to react deliberately (học cách phản ứng một cách thận trọng, có kiểm soát)
-
need to need to react deliberately (cần phải phản ứng một cách thận trọng)
-
pause and pause and react deliberately (dừng lại và phản ứng một cách thận trọng)
-
always always react deliberately (luôn luôn phản ứng một cách thận trọng)
-
wisely wisely react deliberately (phản ứng một cách khôn ngoan và thận trọng)
-
calmly calmly react deliberately (bình tĩnh phản ứng một cách thận trọng)
-
It's crucial to It's crucial to react deliberately (Điều tối quan trọng là phải phản ứng một cách thận trọng)
-
The ability to The ability to react deliberately (Khả năng phản ứng một cách thận trọng)
Idioms
-
It's vital to react deliberately.
Điều cực kỳ quan trọng là phải phản ứng một cách có suy nghĩ, thận trọng. (Đây không phải là một thành ngữ theo nghĩa truyền thống, mà là một cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của phản ứng có chủ đích).
"In a crisis, it's vital to react deliberately rather than impulsively."
(Trong khủng hoảng, điều cực kỳ quan trọng là phải phản ứng một cách thận trọng thay vì bốc đồng.)
-
Learn to react deliberately.
Học cách phản ứng một cách có suy nghĩ, có kiểm soát. (Đây là một lời khuyên phổ biến về cách đối phó với tình huống).
"Managers often need to learn to react deliberately to unexpected challenges."
(Các nhà quản lý thường cần học cách phản ứng một cách thận trọng trước những thách thức bất ngờ.)
-
A deliberate reaction is key.
Một phản ứng có cân nhắc, thận trọng là yếu tố then chốt. (Đây là một cụm từ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ trước khi hành động).
"When dealing with sensitive issues, a deliberate reaction is key to achieving a positive outcome."
(Khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm, một phản ứng thận trọng là chìa khóa để đạt được kết quả tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
react deliberately
Verb + AdverbPhản ứng hoặc hành xử một cách cẩn thận và có chủ ý.
"The company reacted deliberately to the crisis, carefully considering all options before making a decision."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should react deliberately to the provocation. |
Anh ấy nên phản ứng một cách thận trọng trước sự khiêu khích. |
| Phủ định | You must not react deliberately if you want to maintain a natural conversation. |
Bạn không được phản ứng một cách có chủ ý nếu bạn muốn duy trì một cuộc trò chuyện tự nhiên. |
| Nghi vấn | Could she react deliberately, or was her response instinctive? |
Liệu cô ấy có thể phản ứng một cách có chủ ý, hay phản ứng của cô ấy là bản năng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was reacted to deliberately after careful consideration. |
Quyết định đã được phản ứng một cách thận trọng sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Phủ định | The provocation was not reacted to deliberately, but rather impulsively. |
Sự khiêu khích đã không được phản ứng một cách có chủ ý, mà là bốc đồng. |
| Nghi vấn | Was the news reacted to deliberately or was it an emotional response? |
Tin tức đã được phản ứng một cách có chủ ý hay đó là một phản ứng cảm xúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react deliberately".
