(Top Banner Ad)
react deliberately
B2
Verb + Adverb B2 Hành vi, Tâm lý học

react deliberately

UK: /riˈækt dɪˈlɪbərətli/ • US: /riˈækt dɪˈlɪbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng một cách thận trọng hành xử một cách có chủ ý phản ứng có cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond or behave in a careful and intentional way.

Vietnamese Meaning

Phản ứng hoặc hành xử một cách cẩn thận và có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reacted deliberately to the crisis, carefully considering all options before making a decision."

    "Công ty đã phản ứng một cách thận trọng với cuộc khủng hoảng, cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định."

  • "After careful consideration, she reacted deliberately to his proposal."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã phản ứng một cách thận trọng với lời đề nghị của anh ấy."

  • "The government reacted deliberately to the economic downturn, implementing a series of measures designed to stimulate growth."

    "Chính phủ đã phản ứng một cách thận trọng với suy thoái kinh tế, thực hiện một loạt các biện pháp được thiết kế để kích thích tăng trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, phản ứng lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactor lò phản ứng, người phản ứng
Adjective deliberate có chủ ý, thận trọng, có tính toán
Verb deliberate cân nhắc kỹ lưỡng, thảo luận
Noun deliberation sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận

Synonyms

Antonyms

react impulsively (phản ứng bốc đồng)react spontaneously (phản ứng tự phát)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do, drive)
Late Latin
re-agere (to do back, act in return)
English
react (17th century)
Latin
libra (scales)
Latin
deliberare (to weigh, consider carefully)
English
deliberate (adj, 15th century)
English
deliberately (adv, 16th century)

Nguồn gốc 'React'

Từ 'react' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 're-agere', có nghĩa là 'hành động đáp lại' hoặc 'làm lại'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', kết hợp với 'agere' nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Ban đầu, nó thường được dùng trong vật lý để chỉ lực đối kháng.

Nguồn gốc 'Deliberately'

Trạng từ 'deliberately' xuất phát từ động từ Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'cân nhắc'. Từ này hình thành từ 'de-' (nghĩa là 'về', 'liên quan đến') và 'librare' (nghĩa là 'cân bằng', 'cân đo'), mà bản thân nó lại từ 'libra' (cân, cái cân). Hình ảnh ban đầu là về việc cân nhắc các lựa chọn trên một cái cân.

Ý nghĩa của 'React Deliberately'

Khi kết hợp 'react' (phản ứng) với 'deliberately' (một cách có chủ ý, thận trọng), cụm từ 'react deliberately' nhấn mạnh một phản ứng không bốc đồng, không theo bản năng mà đã được suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng. Nó gợi lên hình ảnh một người dành thời gian để 'cân đo' tình huống trước khi 'hành động đáp lại'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. Khác với 'react impulsively' (phản ứng bốc đồng) hoặc 'react spontaneously' (phản ứng tự phát), 'react deliberately' thể hiện sự kiểm soát và cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + react deliberately
  • choose to choose to react deliberately
    (chọn cách phản ứng một cách thận trọng, có suy nghĩ)
  • learn to learn to react deliberately
    (học cách phản ứng một cách thận trọng, có kiểm soát)
  • need to need to react deliberately
    (cần phải phản ứng một cách thận trọng)
  • pause and pause and react deliberately
    (dừng lại và phản ứng một cách thận trọng)
Adverb + react deliberately
  • always always react deliberately
    (luôn luôn phản ứng một cách thận trọng)
  • wisely wisely react deliberately
    (phản ứng một cách khôn ngoan và thận trọng)
  • calmly calmly react deliberately
    (bình tĩnh phản ứng một cách thận trọng)
Phrases with 'react deliberately'
  • It's crucial to It's crucial to react deliberately
    (Điều tối quan trọng là phải phản ứng một cách thận trọng)
  • The ability to The ability to react deliberately
    (Khả năng phản ứng một cách thận trọng)

Idioms

  • It's vital to react deliberately.

    Điều cực kỳ quan trọng là phải phản ứng một cách có suy nghĩ, thận trọng. (Đây không phải là một thành ngữ theo nghĩa truyền thống, mà là một cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của phản ứng có chủ đích).

    "In a crisis, it's vital to react deliberately rather than impulsively."

    (Trong khủng hoảng, điều cực kỳ quan trọng là phải phản ứng một cách thận trọng thay vì bốc đồng.)

  • Learn to react deliberately.

    Học cách phản ứng một cách có suy nghĩ, có kiểm soát. (Đây là một lời khuyên phổ biến về cách đối phó với tình huống).

    "Managers often need to learn to react deliberately to unexpected challenges."

    (Các nhà quản lý thường cần học cách phản ứng một cách thận trọng trước những thách thức bất ngờ.)

  • A deliberate reaction is key.

    Một phản ứng có cân nhắc, thận trọng là yếu tố then chốt. (Đây là một cụm từ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ trước khi hành động).

    "When dealing with sensitive issues, a deliberate reaction is key to achieving a positive outcome."

    (Khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm, một phản ứng thận trọng là chìa khóa để đạt được kết quả tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

react deliberately

Verb + Adverb
Lật mặt

Phản ứng hoặc hành xử một cách cẩn thận và có chủ ý.

"The company reacted deliberately to the crisis, carefully considering all options before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should react deliberately to the provocation.
Anh ấy nên phản ứng một cách thận trọng trước sự khiêu khích.
Phủ định
You must not react deliberately if you want to maintain a natural conversation.
Bạn không được phản ứng một cách có chủ ý nếu bạn muốn duy trì một cuộc trò chuyện tự nhiên.
Nghi vấn
Could she react deliberately, or was her response instinctive?
Liệu cô ấy có thể phản ứng một cách có chủ ý, hay phản ứng của cô ấy là bản năng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was reacted to deliberately after careful consideration.
Quyết định đã được phản ứng một cách thận trọng sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Phủ định
The provocation was not reacted to deliberately, but rather impulsively.
Sự khiêu khích đã không được phản ứng một cách có chủ ý, mà là bốc đồng.
Nghi vấn
Was the news reacted to deliberately or was it an emotional response?
Tin tức đã được phản ứng một cách có chủ ý hay đó là một phản ứng cảm xúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react deliberately".

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và kinh doanh, trí tuệ cảm xúc (EQ) được đánh giá cao. Việc 'react deliberately' là một phần cốt lõi của EQ cao, đối lập với việc phản ứng bốc đồng hoặc chỉ dựa vào cảm xúc. Nó thể hiện khả năng tự điều chỉnh cảm xúc và hành vi để đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và hiệu quả.

Tư duy chiến lược và sự thận trọng

Nhiều triết lý và thực tiễn kinh doanh phương Tây coi trọng sự thận trọng và tư duy chiến lược. 'React deliberately' phù hợp với những giá trị này, nơi các quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các hậu quả, thay vì dựa vào cảm tính tức thời. Điều này cũng liên quan đến các khái niệm hiện đại như 'chánh niệm' (mindfulness) trong quản lý căng thẳng và ra quyết định.