react impulsively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act suddenly and without careful thought.
Vietnamese Meaning
Phản ứng một cách bốc đồng, hành động đột ngột và không suy nghĩ cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He reacted impulsively and said things he later regretted."
"Anh ấy đã phản ứng một cách bốc đồng và nói những điều mà sau này anh ấy hối hận."
-
"She reacted impulsively when she heard the news."
"Cô ấy đã phản ứng bốc đồng khi nghe tin."
-
"Don't react impulsively; take some time to think it over."
"Đừng phản ứng bốc đồng; hãy dành thời gian suy nghĩ kỹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động xảy ra nhanh chóng do cảm xúc hoặc thôi thúc bên trong, thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng về hậu quả. Khác với 'think before you act', 'react impulsively' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và có thể dẫn đến hối hận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to react impulsively (có xu hướng phản ứng bốc đồng)
-
often often react impulsively (thường xuyên phản ứng bốc đồng)
-
rarely rarely react impulsively (hiếm khi phản ứng bốc đồng)
-
try not to try not to react impulsively (cố gắng không phản ứng bốc đồng)
-
prevent someone from prevent someone from reacting impulsively (ngăn ai đó phản ứng bốc đồng)
-
without thinking react impulsively without thinking (phản ứng bốc đồng mà không suy nghĩ)
-
under pressure react impulsively under pressure (phản ứng bốc đồng dưới áp lực)
Idioms
-
Act on impulse
Hành động theo bản năng/bốc đồng, không suy nghĩ kỹ
"He tends to act on impulse rather than thinking things through."
(Anh ấy có xu hướng hành động theo bản năng hơn là suy nghĩ kỹ mọi việc.)
-
Shoot from the hip
Nói hoặc hành động một cách thẳng thắn, bộc trực mà không suy nghĩ kỹ hậu quả
"He's known to shoot from the hip in meetings, which sometimes causes problems."
(Anh ấy nổi tiếng là hay nói thẳng mà không suy nghĩ kỹ trong các cuộc họp, điều này đôi khi gây ra rắc rối.)
-
Jump to conclusions
Vội vàng đưa ra kết luận mà chưa có đủ thông tin
"Don't jump to conclusions; let's hear the full story first."
(Đừng vội vàng kết luận; hãy nghe toàn bộ câu chuyện trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
react impulsively
Verb, AdverbPhản ứng một cách bốc đồng, hành động đột ngột và không suy nghĩ cẩn thận.
"He reacted impulsively and said things he later regretted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react impulsively".
