respond thoughtfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Responding in a way that shows careful consideration and deep understanding.
Vietnamese Meaning
Phản hồi một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và hiểu biết sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She responded thoughtfully to the difficult question, offering a well-reasoned answer."
"Cô ấy đã trả lời câu hỏi khó một cách chu đáo, đưa ra một câu trả lời hợp lý."
-
"Please respond thoughtfully to the feedback provided."
"Vui lòng phản hồi một cách chu đáo đối với những phản hồi đã được cung cấp."
-
"He responded thoughtfully to the criticism, showing a willingness to learn."
"Anh ấy đã phản hồi một cách chu đáo đối với những lời chỉ trích, thể hiện sự sẵn sàng học hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Verb | think | suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ |
| Noun | thoughtfulness | sự chu đáo, sự sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Thoughtfully" nhấn mạnh việc phản hồi có suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra câu trả lời hoặc hành động. Nó khác với phản hồi nhanh chóng, bốc đồng hoặc hời hợt. Nó bao hàm sự tôn trọng đối với người khác và chủ đề đang được thảo luận. So sánh với "carefully", "attentively", "considerately". "Carefully" tập trung vào việc tránh sai sót, "attentively" tập trung vào việc chú ý, và "considerately" tập trung vào việc quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always respond thoughtfully (luôn luôn phản hồi một cách chu đáo)
-
carefully carefully respond thoughtfully (cẩn thận phản hồi một cách chu đáo)
-
wisely wisely respond thoughtfully (phản hồi một cách khôn ngoan và chu đáo)
-
calmly calmly respond thoughtfully (bình tĩnh phản hồi một cách chu đáo)
-
learn learn to respond thoughtfully (học cách phản hồi một cách chu đáo)
-
take time take time to respond thoughtfully (dành thời gian để phản hồi một cách chu đáo)
-
try try to respond thoughtfully (cố gắng phản hồi một cách chu đáo)
Idioms
-
Take a moment to respond thoughtfully.
Dành một chút thời gian để phản hồi một cách chu đáo.
"Before you criticize, take a moment to respond thoughtfully."
(Trước khi chỉ trích, hãy dành một chút thời gian để phản hồi một cách chu đáo.)
-
It's important to respond thoughtfully, not react impulsively.
Điều quan trọng là phải phản hồi một cách chu đáo, không phải phản ứng bốc đồng.
"In negotiations, it's important to respond thoughtfully, not react impulsively."
(Trong đàm phán, điều quan trọng là phải phản hồi một cách chu đáo, không phải phản ứng bốc đồng.)
-
Choose to respond thoughtfully.
Lựa chọn phản hồi một cách chu đáo.
"Even when provoked, try to choose to respond thoughtfully."
(Ngay cả khi bị khiêu khích, hãy cố gắng lựa chọn phản hồi một cách chu đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respond thoughtfully
AdverbPhản hồi một cách thể hiện sự cân nhắc cẩn thận và hiểu biết sâu sắc.
"She responded thoughtfully to the difficult question, offering a well-reasoned answer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been responding thoughtfully to every question during the interview process. |
Cô ấy đã phản hồi một cách chu đáo cho mọi câu hỏi trong suốt quá trình phỏng vấn. |
| Phủ định | They hadn't been responding thoughtfully to the customer complaints before the manager intervened. |
Họ đã không phản hồi một cách chu đáo cho những lời phàn nàn của khách hàng trước khi người quản lý can thiệp. |
| Nghi vấn | Had he been responding thoughtfully to his teacher's feedback before he started getting better grades? |
Có phải anh ấy đã phản hồi một cách chu đáo cho phản hồi của giáo viên trước khi anh ấy bắt đầu đạt điểm cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respond thoughtfully".
