act purposefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or take actions in a way that shows a clear intention or goal.
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc thực hiện các hành động theo cách thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She acted purposefully, gathering her belongings and heading towards the door."
"Cô ấy hành động một cách có chủ đích, thu gom đồ đạc của mình và đi về phía cửa."
-
"He acted purposefully to resolve the conflict."
"Anh ấy hành động một cách có chủ đích để giải quyết xung đột."
-
"The company acted purposefully in response to the new regulations."
"Công ty đã hành động một cách có chủ đích để đáp ứng các quy định mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | act | hành động, hành vi, đạo luật |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Noun | actor / actress | diễn viên nam / diễn viên nữ |
| Noun | purpose | mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | có mục đích, quả quyết |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, không có mục tiêu |
| Adverb | purposefully | một cách có chủ đích, có mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức trong hành động, trái ngược với hành động bốc đồng hoặc ngẫu nhiên. 'Purposefully' bổ nghĩa cho động từ 'act', làm rõ cách thức hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always act purposefully (luôn luôn hành động có chủ đích)
-
consistently act purposefully (hành động có chủ đích một cách nhất quán)
-
deliberately act purposefully (cố tình, chủ tâm hành động một cách có mục đích)
-
learn to act purposefully (học cách hành động có chủ đích)
-
choose to act purposefully (chọn hành động một cách có chủ đích)
-
need to act purposefully (cần phải hành động có chủ đích)
Idioms
-
To act purposefully toward a goal
Hành động có chủ đích để hướng tới một mục tiêu.
"Successful entrepreneurs always act purposefully toward their business goals."
(Những doanh nhân thành công luôn hành động có chủ đích để hướng tới các mục tiêu kinh doanh của họ.)
-
To act purposefully and with conviction
Hành động một cách có chủ đích và với niềm tin chắc chắn.
"The team leader spoke and acted purposefully and with conviction, inspiring confidence in her staff."
(Người trưởng nhóm đã nói và hành động một cách có chủ đích và với niềm tin chắc chắn, truyền cảm hứng tự tin cho nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act purposefully
verb + adverbHành xử hoặc thực hiện các hành động theo cách thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.
"She acted purposefully, gathering her belongings and heading towards the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act purposefully".
