(Top Banner Ad)
act purposefully
C1
verb + adverb C1 Hành vi học, Tâm lý học, Quản trị

act purposefully

UK: /ækt ˈpɜːpəs.fəl.i/ • US: /ækt ˈpɜːrpəs.fəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ đích hành động một cách có mục tiêu hành động có ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or take actions in a way that shows a clear intention or goal.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc thực hiện các hành động theo cách thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She acted purposefully, gathering her belongings and heading towards the door."

    "Cô ấy hành động một cách có chủ đích, thu gom đồ đạc của mình và đi về phía cửa."

  • "He acted purposefully to resolve the conflict."

    "Anh ấy hành động một cách có chủ đích để giải quyết xung đột."

  • "The company acted purposefully in response to the new regulations."

    "Công ty đã hành động một cách có chủ đích để đáp ứng các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun act hành động, hành vi, đạo luật
Noun action hành động, hoạt động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, quả quyết
Adjective purposeless vô mục đích, không có mục tiêu
Adverb purposefully một cách có chủ đích, có mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act') + prōpōnere ('to put forth')
Old French
acte + porpos ('aim, intention')
Middle English
acten + purpos
Modern English
act + purposefully

Hành động với mục tiêu ở phía trước

Từ 'act' (hành động) có gốc từ chữ Latin 'agere', nghĩa là 'làm'. Từ 'purpose' (mục đích) đến từ chữ Latin 'prōpōnere', có nghĩa là 'đặt ra phía trước'. Vì vậy, 'act purposefully' có thể được hiểu theo nghĩa đen là 'hành động với một mục tiêu đã được đặt ra ngay trước mắt bạn'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về hành động có chủ đích, suy tính và hướng tới kết quả rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức trong hành động, trái ngược với hành động bốc đồng hoặc ngẫu nhiên. 'Purposefully' bổ nghĩa cho động từ 'act', làm rõ cách thức hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act purposefully
  • always act purposefully
    (luôn luôn hành động có chủ đích)
  • consistently act purposefully
    (hành động có chủ đích một cách nhất quán)
  • deliberately act purposefully
    (cố tình, chủ tâm hành động một cách có mục đích)
Verb + to act purposefully
  • learn to act purposefully
    (học cách hành động có chủ đích)
  • choose to act purposefully
    (chọn hành động một cách có chủ đích)
  • need to act purposefully
    (cần phải hành động có chủ đích)

Idioms

  • To act purposefully toward a goal

    Hành động có chủ đích để hướng tới một mục tiêu.

    "Successful entrepreneurs always act purposefully toward their business goals."

    (Những doanh nhân thành công luôn hành động có chủ đích để hướng tới các mục tiêu kinh doanh của họ.)

  • To act purposefully and with conviction

    Hành động một cách có chủ đích và với niềm tin chắc chắn.

    "The team leader spoke and acted purposefully and with conviction, inspiring confidence in her staff."

    (Người trưởng nhóm đã nói và hành động một cách có chủ đích và với niềm tin chắc chắn, truyền cảm hứng tự tin cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act purposefully

verb + adverb
Lật mặt

Hành xử hoặc thực hiện các hành động theo cách thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng.

"She acted purposefully, gathering her belongings and heading towards the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act purposefully".

Văn hóa Thiết lập Mục tiêu (Goal-Setting Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển cá nhân, việc 'hành động có chủ đích' gắn liền với khái niệm thiết lập mục tiêu. Các phương pháp như S.M.A.R.T. (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) được sử dụng rộng rãi để đảm bảo rằng mọi hành động đều có mục đích rõ ràng và góp phần vào việc đạt được một kết quả lớn hơn.

Chủ nghĩa Cá nhân và Tự lực (Individualism and Self-Reliance)

Khái niệm 'act purposefully' cũng phản ánh giá trị văn hóa về chủ nghĩa cá nhân và sự tự lực. Nhiều người tin rằng thành công của một cá nhân phụ thuộc vào khả năng tự đặt ra hướng đi và hành động một cách có chủ đích để đạt được điều đó, thay vì trông chờ vào số phận hay sự giúp đỡ từ bên ngoài. Đây là một chủ đề phổ biến trong các câu chuyện 'giấc mơ Mỹ'.