reaction speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rate at which someone responds to a stimulus.
Vietnamese Meaning
Tốc độ mà ai đó phản ứng với một kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His reaction speed was impressive, allowing him to avoid the accident."
"Tốc độ phản ứng của anh ấy rất ấn tượng, giúp anh ấy tránh được tai nạn."
-
"Video games can improve reaction speed."
"Trò chơi điện tử có thể cải thiện tốc độ phản ứng."
-
"The driver's reaction speed saved lives."
"Tốc độ phản ứng của người lái xe đã cứu mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reaction | phản ứng, sự phản ứng |
| Verb | react | phản ứng lại |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, phản ứng nhanh |
| Noun | reactivity | tính phản ứng, khả năng phản ứng |
| Noun | speed | tốc độ, sự nhanh nhẹn |
| Verb | speed | tăng tốc, đi nhanh |
| Adjective | speedy | nhanh, mau chóng |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng |
| Noun | speeder | người/phương tiện đi quá tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này dùng để chỉ khả năng phản hồi nhanh chóng về mặt thể chất hoặc tinh thần đối với một sự kiện, tình huống hoặc tín hiệu. 'Reaction speed' khác với 'reaction time' ở chỗ 'reaction speed' nhấn mạnh vào tốc độ *thực hiện* phản ứng, trong khi 'reaction time' chỉ đơn thuần là thời gian trôi qua từ khi có kích thích đến khi bắt đầu phản ứng.
Prepositions
'in reaction speed': được sử dụng để chỉ một sự cải thiện hoặc giảm sút trong tốc độ phản ứng (ví dụ: 'There was an increase *in* reaction speed after training'). 'of reaction speed': được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc phạm vi của tốc độ phản ứng (ví dụ: 'A measure *of* reaction speed').
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick reaction speed (tốc độ phản ứng nhanh)
-
slow slow reaction speed (tốc độ phản ứng chậm)
-
fast fast reaction speed (tốc độ phản ứng nhanh)
-
rapid rapid reaction speed (tốc độ phản ứng rất nhanh, tốc độ phản ứng cấp tốc)
-
excellent excellent reaction speed (tốc độ phản ứng xuất sắc)
-
poor poor reaction speed (tốc độ phản ứng kém)
-
improve improve reaction speed (cải thiện tốc độ phản ứng)
-
test test reaction speed (kiểm tra tốc độ phản ứng)
-
measure measure reaction speed (đo lường tốc độ phản ứng)
-
develop develop reaction speed (phát triển tốc độ phản ứng)
-
enhance enhance reaction speed (nâng cao tốc độ phản ứng)
-
player's player's reaction speed (tốc độ phản ứng của người chơi)
-
driver's driver's reaction speed (tốc độ phản ứng của người lái xe)
-
athlete's athlete's reaction speed (tốc độ phản ứng của vận động viên)
Idioms
-
To have (a) quick/slow reaction speed
Có tốc độ phản ứng nhanh/chậm
"A good goalkeeper needs to have quick reaction speed."
(Một thủ môn giỏi cần có tốc độ phản ứng nhanh.)
-
To test one's reaction speed
Kiểm tra tốc độ phản ứng của ai đó
"The new game helps to test and improve your reaction speed."
(Trò chơi mới giúp kiểm tra và cải thiện tốc độ phản ứng của bạn.)
-
To improve/enhance one's reaction speed
Cải thiện/nâng cao tốc độ phản ứng của ai đó
"Regular practice can significantly improve a gamer's reaction speed."
(Luyện tập thường xuyên có thể cải thiện đáng kể tốc độ phản ứng của game thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reaction speed
Danh từTốc độ mà ai đó phản ứng với một kích thích.
"His reaction speed was impressive, allowing him to avoid the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaction speed".
