reactive element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element that readily undergoes chemical reactions.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sodium is a reactive element that reacts vigorously with water, releasing hydrogen gas."
"Natri là một nguyên tố phản ứng mạnh, phản ứng mạnh mẽ với nước, giải phóng khí hydro."
-
"Fluorine is the most reactive element in the halogen group."
"Flo là nguyên tố phản ứng mạnh nhất trong nhóm halogen."
-
"Reactive elements are used in many industrial processes."
"Các nguyên tố phản ứng được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | reactive | có tính phản ứng |
| Verb | react | phản ứng |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng (hóa học) |
| Noun | reactant | chất phản ứng |
| Noun | reactivity | tính phản ứng, khả năng phản ứng |
| Adjective | elemental | thuộc về nguyên tố, cơ bản |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'reactive element' thường đề cập đến các nguyên tố có tính phản ứng cao, tức là chúng dễ dàng tạo liên kết với các nguyên tố khác. Mức độ phản ứng của một nguyên tố phụ thuộc vào cấu trúc electron của nó, đặc biệt là số lượng electron ở lớp vỏ ngoài cùng (valence electrons). Các nguyên tố nhóm IA (kim loại kiềm) và VIIA (halogen) là những ví dụ điển hình về các nguyên tố phản ứng mạnh.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ các chất mà nguyên tố phản ứng với chúng. Ví dụ: 'Sodium is a reactive element that reacts violently with water.' (Natri là một nguyên tố phản ứng mạnh, phản ứng dữ dội với nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly reactive element (nguyên tố có tính phản ứng cao)
-
chemically chemically reactive element (nguyên tố phản ứng hóa học)
-
non- non-reactive element (nguyên tố không phản ứng)
-
inherently inherently reactive element (nguyên tố vốn có tính phản ứng)
-
contain contain a reactive element (chứa một nguyên tố phản ứng)
-
identify identify a reactive element (xác định một nguyên tố phản ứng)
-
isolate isolate a reactive element (cô lập một nguyên tố phản ứng)
-
reacts reactive element reacts (nguyên tố phản ứng (sẽ) phản ứng)
-
combines reactive element combines (nguyên tố phản ứng kết hợp)
-
causes reactive element causes (nguyên tố phản ứng gây ra)
Idioms
-
A highly reactive element
Một nguyên tố có tính phản ứng cao.
"Sodium is known as a highly reactive element and must be stored carefully."
(Natri được biết đến là một nguyên tố có tính phản ứng cao và phải được bảo quản cẩn thận.)
-
To discover a new reactive element
Khám phá một nguyên tố phản ứng mới.
"Scientists are continually working to discover a new reactive element with unique properties."
(Các nhà khoa học liên tục làm việc để khám phá một nguyên tố phản ứng mới với các đặc tính độc đáo.)
-
A reactive element in the mixture
Một nguyên tố phản ứng trong hỗn hợp.
"Even a small amount of a reactive element in the mixture can cause a violent explosion."
(Ngay cả một lượng nhỏ nguyên tố phản ứng trong hỗn hợp cũng có thể gây ra một vụ nổ dữ dội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reactive element
Danh từMột nguyên tố hóa học dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.
"Sodium is a reactive element that reacts vigorously with water, releasing hydrogen gas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive element".
