(Top Banner Ad)
reactive element
B2
Danh từ B2 Hóa học

reactive element

UK: /riˈæktɪv ˈelɪmənt/ • US: /riˈæktɪv ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố hoạt động nguyên tố có tính phản ứng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element that readily undergoes chemical reactions.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium is a reactive element that reacts vigorously with water, releasing hydrogen gas."

    "Natri là một nguyên tố phản ứng mạnh, phản ứng mạnh mẽ với nước, giải phóng khí hydro."

  • "Fluorine is the most reactive element in the halogen group."

    "Flo là nguyên tố phản ứng mạnh nhất trong nhóm halogen."

  • "Reactive elements are used in many industrial processes."

    "Các nguyên tố phản ứng được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reactive có tính phản ứng
Verb react phản ứng
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Noun reactant chất phản ứng
Noun reactivity tính phản ứng, khả năng phản ứng
Adjective elemental thuộc về nguyên tố, cơ bản
Adjective elementary sơ cấp, cơ bản

Synonyms

chemically active element (nguyên tố hoạt động hóa học)

Antonyms

inert element (nguyên tố trơ)noble gas (khí hiếm)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (trở lại, lần nữa)
Latin
agere (làm, hành động)
Latin
elementum (thành phần cơ bản)
English
react (phản ứng)
English
element (nguyên tố)
English
reactive element (nguyên tố phản ứng)

Nguồn gốc của 'Reactive'

Từ 'reactive' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'agere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Khi ghép lại trong tiếng Anh thành 'react' (phản ứng), sau đó thêm hậu tố '-ive' để tạo thành tính từ 'reactive', mang ý nghĩa là 'có khả năng phản ứng' hoặc 'thích phản ứng'.

Nguồn gốc của 'Element' và sự kết hợp

Từ 'element' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'elementum', có nghĩa là 'nguyên tắc đầu tiên' hoặc 'thành phần cơ bản'. Trong hóa học, 'element' là những chất cơ bản nhất không thể phân chia. Khi 'reactive' kết hợp với 'element', 'reactive element' trở thành một thuật ngữ khoa học chỉ một nguyên tố hóa học có xu hướng phản ứng mạnh với các chất khác, tạo ra các hợp chất mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'reactive element' thường đề cập đến các nguyên tố có tính phản ứng cao, tức là chúng dễ dàng tạo liên kết với các nguyên tố khác. Mức độ phản ứng của một nguyên tố phụ thuộc vào cấu trúc electron của nó, đặc biệt là số lượng electron ở lớp vỏ ngoài cùng (valence electrons). Các nguyên tố nhóm IA (kim loại kiềm) và VIIA (halogen) là những ví dụ điển hình về các nguyên tố phản ứng mạnh.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ các chất mà nguyên tố phản ứng với chúng. Ví dụ: 'Sodium is a reactive element that reacts violently with water.' (Natri là một nguyên tố phản ứng mạnh, phản ứng dữ dội với nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive element
  • highly highly reactive element
    (nguyên tố có tính phản ứng cao)
  • chemically chemically reactive element
    (nguyên tố phản ứng hóa học)
  • non- non-reactive element
    (nguyên tố không phản ứng)
  • inherently inherently reactive element
    (nguyên tố vốn có tính phản ứng)
Verb + reactive element
  • contain contain a reactive element
    (chứa một nguyên tố phản ứng)
  • identify identify a reactive element
    (xác định một nguyên tố phản ứng)
  • isolate isolate a reactive element
    (cô lập một nguyên tố phản ứng)
Reactive element + Verb
  • reacts reactive element reacts
    (nguyên tố phản ứng (sẽ) phản ứng)
  • combines reactive element combines
    (nguyên tố phản ứng kết hợp)
  • causes reactive element causes
    (nguyên tố phản ứng gây ra)

Idioms

  • A highly reactive element

    Một nguyên tố có tính phản ứng cao.

    "Sodium is known as a highly reactive element and must be stored carefully."

    (Natri được biết đến là một nguyên tố có tính phản ứng cao và phải được bảo quản cẩn thận.)

  • To discover a new reactive element

    Khám phá một nguyên tố phản ứng mới.

    "Scientists are continually working to discover a new reactive element with unique properties."

    (Các nhà khoa học liên tục làm việc để khám phá một nguyên tố phản ứng mới với các đặc tính độc đáo.)

  • A reactive element in the mixture

    Một nguyên tố phản ứng trong hỗn hợp.

    "Even a small amount of a reactive element in the mixture can cause a violent explosion."

    (Ngay cả một lượng nhỏ nguyên tố phản ứng trong hỗn hợp cũng có thể gây ra một vụ nổ dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive element

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.

"Sodium is a reactive element that reacts vigorously with water, releasing hydrogen gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive element".

Bảng tuần hoàn và vai trò của các nguyên tố phản ứng

Bảng tuần hoàn hóa học không chỉ là một biểu đồ mà còn là công cụ then chốt giúp chúng ta hiểu về tất cả các nguyên tố trên Trái đất và trong vũ trụ. Các 'nguyên tố phản ứng' đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các hợp chất mới, từ thuốc men đến vật liệu xây dựng, và hiểu biết về chúng là nền tảng của hóa học hiện đại, ảnh hưởng sâu rộng đến công nghệ và đời sống.

Sự nguy hiểm và ứng dụng của các nguyên tố phản ứng

Một số nguyên tố phản ứng, như các kim loại kiềm (natri, kali), có thể cực kỳ nguy hiểm nếu tiếp xúc với nước hoặc không khí vì chúng phản ứng rất mạnh và giải phóng năng lượng lớn. Tuy nhiên, chính tính phản ứng này lại giúp chúng có những ứng dụng to lớn trong công nghiệp, từ sản xuất pin, nhiên liệu, đến các phản ứng tổng hợp hóa học quan trọng, góp phần vào sự phát triển công nghệ và cải thiện chất lượng cuộc sống.