(Top Banner Ad)
ready-assembled
B2
Adjective B2 Thương mại, Sản xuất

ready-assembled

UK: /ˌrɛdi əˈsɛmbəld/ • US: /ˌrɛdi əˈsɛmbəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã được lắp ráp sẵn lắp ráp sẵn nguyên chiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Already put together; not needing to be assembled by the buyer.

Vietnamese Meaning

Đã được lắp ráp sẵn; không cần người mua phải tự lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furniture arrived ready-assembled, saving us a lot of time."

    "Đồ nội thất được giao đến đã lắp ráp sẵn, giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "We bought a ready-assembled desk for the home office."

    "Chúng tôi đã mua một cái bàn làm việc lắp ráp sẵn cho văn phòng tại nhà."

  • "The company offers ready-assembled components for easy installation."

    "Công ty cung cấp các bộ phận lắp ráp sẵn để dễ dàng cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun readiness sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị
Adverb readily một cách dễ dàng, sẵn lòng
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, hội đồng
Noun assembler thợ lắp ráp, máy lắp ráp
Verb reassemble lắp ráp lại

Synonyms

pre-assembled (đã được lắp ráp trước)fully assembled (được lắp ráp hoàn chỉnh)

Antonyms

flat-pack (đóng gói phẳng (cần tự lắp ráp))unassembled (chưa lắp ráp)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġerǣde
Old French
assembler
Modern English
ready
Modern English
assembled
Modern English
ready-assembled

Nguồn gốc từ ghép hiện đại

Từ 'ready-assembled' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tính từ 'ready' (sẵn sàng) và động từ quá khứ phân từ 'assembled' (được lắp ráp). Từ 'ready' có gốc từ tiếng Anh cổ 'ġerǣde' (có nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng). Trong khi đó, từ 'assemble' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'assembler' (tập hợp, mang lại gần nhau), cuối cùng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adsimulāre'. Sự kết hợp 'ready-assembled' xuất hiện rõ rệt trong thời đại công nghiệp và tiêu dùng hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của đồ nội thất 'flat-pack' (đóng gói phẳng) và các sản phẩm tiện lợi, nơi người tiêu dùng có lựa chọn mua sản phẩm đã được lắp ráp hoàn chỉnh thay vì tự lắp ráp.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm như đồ nội thất, thiết bị, hoặc các bộ phận máy móc được bán ở trạng thái đã hoàn thiện. Nhấn mạnh tính tiện lợi và tiết kiệm thời gian cho người mua. Khác với 'flat-pack' (đóng gói phẳng) là cần người mua tự lắp ráp.

Collocations (Từ đi kèm)

Ready-assembled + Noun
  • furniture ready-assembled furniture
    (nội thất đã được lắp ráp sẵn)
  • kitchen ready-assembled kitchen units
    (các modul bếp đã lắp ráp sẵn)
  • product a ready-assembled product
    (một sản phẩm đã được lắp ráp sẵn)
  • wardrobe a ready-assembled wardrobe
    (một tủ quần áo đã lắp ráp sẵn)
Verb + ready-assembled
  • buy to buy ready-assembled
    (mua sản phẩm đã được lắp ráp sẵn)
  • come to come ready-assembled
    (được giao/bán trong tình trạng đã lắp ráp sẵn)
  • be to be ready-assembled
    (ở trong trạng thái đã được lắp ráp sẵn)

Idioms

  • to come ready-assembled

    được bán hoặc giao trong tình trạng đã lắp ráp hoàn chỉnh; không cần phải tự lắp ráp

    "I prefer to buy furniture that comes ready-assembled, even if it costs a bit more."

    (Tôi thích mua đồ nội thất đã được lắp ráp sẵn, ngay cả khi nó đắt hơn một chút.)

  • a ready-assembled solution

    một giải pháp hoặc gói sản phẩm đã được chuẩn bị sẵn sàng và hoàn chỉnh, không cần thêm công đoạn lắp ráp hay tùy chỉnh

    "The company offers a ready-assembled solution for small businesses needing quick IT setup."

    (Công ty cung cấp một giải pháp trọn gói đã sẵn sàng cho các doanh nghiệp nhỏ cần thiết lập IT nhanh chóng.)

  • ready-assembled components

    các bộ phận hoặc linh kiện đã được lắp ráp sẵn thành một thể hoàn chỉnh, sẵn sàng để sử dụng hoặc tích hợp vào hệ thống lớn hơn

    "They import ready-assembled components to speed up their manufacturing process."

    (Họ nhập khẩu các linh kiện đã được lắp ráp sẵn để đẩy nhanh quá trình sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready-assembled

Adjective
Lật mặt

Đã được lắp ráp sẵn; không cần người mua phải tự lắp ráp.

"The furniture arrived ready-assembled, saving us a lot of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready-assembled".

Văn hóa tiêu dùng hiện đại: Tiện lợi so với Tự làm (DIY)

Khái niệm 'ready-assembled' phản ánh một xu hướng lớn trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đó là sự đánh đổi giữa tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Nhiều sản phẩm, đặc biệt là đồ nội thất (như từ IKEA), thường được bán dưới dạng 'flat-pack' (đóng gói phẳng) để người mua tự lắp ráp (DIY - Do It Yourself) nhằm giảm giá thành và chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, đối với những người không có thời gian, không có kỹ năng hoặc đơn giản là muốn sự tiện lợi tối đa, các sản phẩm 'ready-assembled' là lựa chọn được ưa chuộng, dù thường có giá cao hơn. Điều này thể hiện giá trị của thời gian và sự dễ dàng trong cuộc sống bận rộn ngày nay.

Ảnh hưởng của Đồ nội thất 'Flat-Pack'

Sự phổ biến của đồ nội thất 'flat-pack' đã tạo ra một nhu cầu thị trường đối với các dịch vụ hoặc sản phẩm 'ready-assembled'. Ban đầu, tự lắp ráp là một phần của trải nghiệm mua sắm tiết kiệm. Nhưng khi người tiêu dùng ngày càng bận rộn, việc có thể mua một sản phẩm đã được lắp ráp sẵn, không cần tốn công sức hay công cụ, trở thành một lợi thế cạnh tranh đáng kể. Điều này cũng dẫn đến sự xuất hiện của các dịch vụ lắp ráp chuyên nghiệp, cầu nối giữa hai thế giới 'tự lắp' và 'sẵn dùng'.