reaffirm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to state something again in a strong and definite way
Vietnamese Meaning
xác nhận lại, khẳng định lại, tái khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has reaffirmed its commitment to reducing carbon emissions."
"Chính phủ đã tái khẳng định cam kết giảm lượng khí thải carbon."
-
"The president used the speech to reaffirm his support for the troops."
"Tổng thống đã sử dụng bài phát biểu để tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với quân đội."
-
"We must reaffirm our faith in democracy."
"Chúng ta phải tái khẳng định niềm tin của mình vào nền dân chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | affirm | xác nhận, khẳng định |
| Noun | affirmation | sự xác nhận, lời khẳng định |
| Noun | reaffirmation | sự tái xác nhận, lời tái khẳng định |
| Adjective | affirmed | được xác nhận, được khẳng định |
| Adjective | reaffirmed | được tái xác nhận, được tái khẳng định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reaffirm thường được sử dụng khi một tuyên bố, cam kết hoặc niềm tin đã được đưa ra trước đó và cần được nhấn mạnh lại, thường là để trấn an hoặc làm rõ. Nó mạnh hơn 'affirm' (xác nhận) vì có thêm yếu tố 're-' (lặp lại). Nó ngụ ý rằng có thể đã có nghi ngờ, thách thức hoặc sự suy yếu nào đó đối với tuyên bố ban đầu.
Prepositions
Reaffirm thường đi với 'that' để giới thiệu mệnh đề được tái khẳng định. Ví dụ: He reaffirmed that the company was committed to sustainable practices.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commitment reaffirm commitment (tái khẳng định cam kết)
-
support reaffirm support (tái khẳng định sự ủng hộ)
-
belief reaffirm belief (tái khẳng định niềm tin)
-
position reaffirm one's position (tái khẳng định lập trường của ai đó)
-
principle reaffirm a principle (tái khẳng định một nguyên tắc)
-
importance reaffirm the importance of (tái khẳng định tầm quan trọng của)
-
strongly strongly reaffirm (mạnh mẽ tái khẳng định)
-
publicly publicly reaffirm (công khai tái khẳng định)
-
once again once again reaffirm (một lần nữa tái khẳng định)
Idioms
-
reaffirm one's faith/belief in something
Tái khẳng định niềm tin vào điều gì đó (thường sau khi có sự nghi ngờ hoặc thử thách)
"Despite the setbacks, she chose to reaffirm her faith in the project's success."
(Mặc dù gặp phải những trở ngại, cô ấy đã chọn tái khẳng định niềm tin của mình vào thành công của dự án.)
-
reaffirm a commitment to peace/democracy/etc.
Tái khẳng định cam kết đối với hòa bình/dân chủ/v.v. (thường trong bối cảnh chính trị, ngoại giao)
"The leaders met to reaffirm their commitment to regional stability."
(Các nhà lãnh đạo đã gặp mặt để tái khẳng định cam kết của họ đối với sự ổn định khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reaffirm
verbxác nhận lại, khẳng định lại, tái khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát
"The government has reaffirmed its commitment to reducing carbon emissions."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company avoids reaffirming its commitment due to potential market volatility. |
Công ty tránh việc tái khẳng định cam kết của mình do sự biến động tiềm tàng của thị trường. |
| Phủ định | He doesn't enjoy reaffirming the same points repeatedly in every meeting. |
Anh ấy không thích việc liên tục tái khẳng định những điểm giống nhau trong mỗi cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do you mind reaffirming your support for the project? |
Bạn có phiền tái khẳng định sự ủng hộ của bạn cho dự án không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is reaffirming its commitment to environmental protection. |
Chính phủ đang tái khẳng định cam kết của mình đối với việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | The company is not reaffirming its previous earnings forecast due to the current economic downturn. |
Công ty không tái khẳng định dự báo thu nhập trước đây do suy thoái kinh tế hiện tại. |
| Nghi vấn | Are they reaffirming their support for the peace treaty at the upcoming summit? |
Họ có đang tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với hiệp ước hòa bình tại hội nghị thượng đỉnh sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaffirm".
