(Top Banner Ad)
reaffirm
C1
verb C1 Chính trị, Luật pháp, Kinh doanh

reaffirm

UK: /ˌriː.əˈfɜːm/ • US: /ˌriː.əˈfɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

tái khẳng định khẳng định lại xác nhận lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to state something again in a strong and definite way

Vietnamese Meaning

xác nhận lại, khẳng định lại, tái khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has reaffirmed its commitment to reducing carbon emissions."

    "Chính phủ đã tái khẳng định cam kết giảm lượng khí thải carbon."

  • "The president used the speech to reaffirm his support for the troops."

    "Tổng thống đã sử dụng bài phát biểu để tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với quân đội."

  • "We must reaffirm our faith in democracy."

    "Chúng ta phải tái khẳng định niềm tin của mình vào nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm xác nhận, khẳng định
Noun affirmation sự xác nhận, lời khẳng định
Noun reaffirmation sự tái xác nhận, lời tái khẳng định
Adjective affirmed được xác nhận, được khẳng định
Adjective reaffirmed được tái xác nhận, được tái khẳng định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to, toward) + firmare (to make firm)
Latin
affirmare (to make firm, declare positively)
Old French
affirmer
English
affirm (c. 1300)
English
re- (again) + affirm (c. 1500s)
English
reaffirm

Nguồn gốc 'Xác nhận lại'

Từ 'reaffirm' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'làm lại' hoặc 'một lần nữa', kết hợp với động từ 'affirm'. 'Affirm' có nguồn gốc từ 'affirmare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho vững chắc' hoặc 'xác nhận một cách tích cực'. Vì vậy, 'reaffirm' mang ý nghĩa là 'làm cho vững chắc lại' hay 'xác nhận lại một cách mạnh mẽ những gì đã từng được xác nhận'.

Usage Note

Reaffirm thường được sử dụng khi một tuyên bố, cam kết hoặc niềm tin đã được đưa ra trước đó và cần được nhấn mạnh lại, thường là để trấn an hoặc làm rõ. Nó mạnh hơn 'affirm' (xác nhận) vì có thêm yếu tố 're-' (lặp lại). Nó ngụ ý rằng có thể đã có nghi ngờ, thách thức hoặc sự suy yếu nào đó đối với tuyên bố ban đầu.

Prepositions

that

Reaffirm thường đi với 'that' để giới thiệu mệnh đề được tái khẳng định. Ví dụ: He reaffirmed that the company was committed to sustainable practices.

Collocations (Từ đi kèm)

reaffirm + Noun
  • commitment reaffirm commitment
    (tái khẳng định cam kết)
  • support reaffirm support
    (tái khẳng định sự ủng hộ)
  • belief reaffirm belief
    (tái khẳng định niềm tin)
  • position reaffirm one's position
    (tái khẳng định lập trường của ai đó)
  • principle reaffirm a principle
    (tái khẳng định một nguyên tắc)
  • importance reaffirm the importance of
    (tái khẳng định tầm quan trọng của)
Adverb + reaffirm
  • strongly strongly reaffirm
    (mạnh mẽ tái khẳng định)
  • publicly publicly reaffirm
    (công khai tái khẳng định)
  • once again once again reaffirm
    (một lần nữa tái khẳng định)

Idioms

  • reaffirm one's faith/belief in something

    Tái khẳng định niềm tin vào điều gì đó (thường sau khi có sự nghi ngờ hoặc thử thách)

    "Despite the setbacks, she chose to reaffirm her faith in the project's success."

    (Mặc dù gặp phải những trở ngại, cô ấy đã chọn tái khẳng định niềm tin của mình vào thành công của dự án.)

  • reaffirm a commitment to peace/democracy/etc.

    Tái khẳng định cam kết đối với hòa bình/dân chủ/v.v. (thường trong bối cảnh chính trị, ngoại giao)

    "The leaders met to reaffirm their commitment to regional stability."

    (Các nhà lãnh đạo đã gặp mặt để tái khẳng định cam kết của họ đối với sự ổn định khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaffirm

verb
Lật mặt

xác nhận lại, khẳng định lại, tái khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát

"The government has reaffirmed its commitment to reducing carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company avoids reaffirming its commitment due to potential market volatility.
Công ty tránh việc tái khẳng định cam kết của mình do sự biến động tiềm tàng của thị trường.
Phủ định
He doesn't enjoy reaffirming the same points repeatedly in every meeting.
Anh ấy không thích việc liên tục tái khẳng định những điểm giống nhau trong mỗi cuộc họp.
Nghi vấn
Do you mind reaffirming your support for the project?
Bạn có phiền tái khẳng định sự ủng hộ của bạn cho dự án không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is reaffirming its commitment to environmental protection.
Chính phủ đang tái khẳng định cam kết của mình đối với việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
The company is not reaffirming its previous earnings forecast due to the current economic downturn.
Công ty không tái khẳng định dự báo thu nhập trước đây do suy thoái kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Are they reaffirming their support for the peace treaty at the upcoming summit?
Họ có đang tái khẳng định sự ủng hộ của mình đối với hiệp ước hòa bình tại hội nghị thượng đỉnh sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaffirm".

Trong Chính trị và Quan hệ Quốc tế

Từ 'reaffirm' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc pháp lý khi các quốc gia, tổ chức hoặc nhà lãnh đạo cần tuyên bố lại hoặc nhấn mạnh một lần nữa những thỏa thuận, nguyên tắc, hoặc cam kết đã có từ trước. Việc 'tái khẳng định' này thường mang ý nghĩa củng cố, làm vững chắc hơn một lập trường hoặc một thỏa thuận, đặc biệt sau một giai đoạn có thể có nghi ngờ, thách thức hoặc thay đổi.

Ý nghĩa của sự Tái Khẳng Định

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc 'reaffirm' (tái khẳng định) điều gì đó không chỉ đơn thuần là lặp lại một lời nói hay hành động, mà nó còn hàm ý một sự ý thức về tầm quan trọng của việc duy trì hoặc củng cố giá trị đó. Ví dụ, việc tái khẳng định lời thề hôn nhân thường diễn ra vào các kỷ niệm lớn, nhấn mạnh sự đổi mới cam kết và tình yêu sau nhiều năm chung sống, bất kể những khó khăn đã trải qua.