reassert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state something strongly again; to reaffirm.
Vietnamese Meaning
Tái khẳng định một cách mạnh mẽ; xác nhận lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to reassert its authority over the region."
"Chính phủ đang cố gắng tái khẳng định quyền lực của mình đối với khu vực này."
-
"The company needed to reassert its commitment to quality after the recent scandal."
"Công ty cần tái khẳng định cam kết về chất lượng sau vụ bê bối gần đây."
-
"He reasserted his innocence in the face of mounting evidence."
"Anh ta tái khẳng định sự vô tội của mình trước những bằng chứng ngày càng nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assert | khẳng định, xác nhận |
| Noun | assertion | sự khẳng định, lời xác nhận |
| Adjective | assertive | quyết đoán, quả quyết |
| Adverb | assertively | một cách quả quyết |
| Noun | assertiveness | tính quyết đoán |
| Noun | reassertion | sự tái khẳng định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reassert' mang ý nghĩa nhấn mạnh việc khẳng định lại một điều gì đó đã từng được nói hoặc tin tưởng, đặc biệt khi điều đó đang bị nghi ngờ hoặc thách thức. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc khi nói về quyền lực, ảnh hưởng.
Prepositions
'Reassert on' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động tái khẳng định ảnh hưởng lên một đối tượng nào đó. 'Reassert in' thường được sử dụng khi tái khẳng định niềm tin hoặc giá trị vào một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to reassert (cố gắng tái khẳng định)
-
manage to manage to reassert (xoay sở để tái khẳng định)
-
seek to seek to reassert (tìm cách tái khẳng định)
-
control reassert control (tái khẳng định quyền kiểm soát)
-
authority reassert authority (tái khẳng định quyền lực/quyền hạn)
-
oneself reassert oneself (tự khẳng định lại bản thân, lấy lại vị thế)
-
dominance reassert dominance (tái khẳng định sự thống trị)
-
firmly firmly reassert (kiên quyết tái khẳng định)
-
gradually gradually reassert (dần dần tái khẳng định)
-
successfully successfully reassert (tái khẳng định một cách thành công)
Idioms
-
reassert oneself
Tự khẳng định lại bản thân; giành lại vị thế, quyền lực hoặc sự tôn trọng sau một thời gian bị xem nhẹ hoặc mất đi.
"After a period of illness, she needed to reassert herself in her role at work."
(Sau một thời gian ốm, cô ấy cần phải tự khẳng định lại bản thân trong vai trò của mình ở cơ quan.)
-
reassert control/authority/power
Tái khẳng định quyền kiểm soát/quyền lực/sức mạnh; khôi phục hoặc củng cố sự chi phối của mình.
"The government had to reassert control over the rebellious provinces."
(Chính phủ đã phải tái khẳng định quyền kiểm soát đối với các tỉnh nổi loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reassert
Động từTái khẳng định một cách mạnh mẽ; xác nhận lại.
"The government is trying to reassert its authority over the region."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in better security measures, they would reassert their dominance in the market now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào các biện pháp an ninh tốt hơn, họ sẽ tái khẳng định sự thống trị của mình trên thị trường ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so stubborn, he would have reasserted his authority by now. |
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã tái khẳng định quyền lực của mình vào lúc này rồi. |
| Nghi vấn | If she had listened to my advice, would she be able to reassert control over the project now? |
Nếu cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của tôi, liệu cô ấy có thể tái khẳng định quyền kiểm soát dự án ngay bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was reasserting its authority over the disputed territory. |
Chính phủ đã và đang tái khẳng định quyền lực của mình đối với vùng lãnh thổ tranh chấp. |
| Phủ định | She wasn't reasserting her opinion, she was simply stating a fact. |
Cô ấy không tái khẳng định ý kiến của mình, cô ấy chỉ đơn giản là nêu ra một sự thật. |
| Nghi vấn | Were they reasserting their commitment to the project after the initial setbacks? |
Họ có đang tái khẳng định cam kết của mình đối với dự án sau những thất bại ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassert".
