(Top Banner Ad)
rear lights
A2
Noun A2 Automotive

rear lights

UK: /rɪə laɪts/ • US: /rɪr laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn hậu đèn sau xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lights on the back of a vehicle that are red and indicate its presence to other drivers, especially when braking or at night.

Vietnamese Meaning

Đèn phía sau xe, có màu đỏ và cho biết sự hiện diện của xe đối với những người lái xe khác, đặc biệt là khi phanh hoặc vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver checked his rear lights before backing up."

    "Người lái xe kiểm tra đèn hậu trước khi lùi xe."

  • "His rear lights weren't working, which made it dangerous to drive at night."

    "Đèn hậu của anh ấy không hoạt động, điều này khiến việc lái xe vào ban đêm trở nên nguy hiểm."

  • "The police officer stopped the car because one of the rear lights was out."

    "Cảnh sát dừng xe vì một trong các đèn hậu bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rear phía sau, phần sau
Adjective rear ở phía sau, đằng sau
Verb rear nuôi dưỡng, dựng lên
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light nhẹ, sáng
Noun headlights đèn pha
Noun taillight đèn hậu (thường dùng trong tiếng Mỹ, là từ đồng nghĩa của rear lights)

Synonyms

tail lights (đèn hậu)

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ret- (to run, roll)
Latin
retro (backwards, behind)
Old French
arriere (behind, backward)
Middle English
arere
English
rear (c. 14th century)
Proto-Indo-European
*lewk- (light, bright)
Proto-Germanic
*leuhtą (light)
Old English
lēoht
Middle English
light
English
light (c. 9th century)
English
rear lights (compound phrase, early 20th century)

Sự ra đời của đèn hậu

Sự phát triển của ô tô vào đầu thế kỷ 20 đã kéo theo nhu cầu cấp thiết về an toàn giao thông. Đèn pha đã có từ lâu, nhưng để tránh va chạm từ phía sau, các nhà sản xuất xe hơi đã phát triển 'rear lights' (đèn hậu) để cảnh báo những người lái xe phía sau về sự hiện diện và vị trí của chiếc xe, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong điều kiện tầm nhìn kém. Ban đầu, chúng có thể đơn giản là đèn dầu, sau đó dần được điện khí hóa và tiêu chuẩn hóa.

Usage Note

"Rear lights" là một cụm danh từ dùng để chỉ hệ thống đèn phía sau của xe. Chức năng chính là đảm bảo an toàn giao thông, giúp các phương tiện khác nhận biết xe đang di chuyển hoặc dừng lại. Cần phân biệt với "headlights" (đèn pha) ở phía trước xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rear lights
  • broken broken rear lights
    (đèn hậu bị hỏng)
  • dim dim rear lights
    (đèn hậu mờ)
  • faulty faulty rear lights
    (đèn hậu bị lỗi)
  • bright bright rear lights
    (đèn hậu sáng)
  • working working rear lights
    (đèn hậu đang hoạt động)
Verb + rear lights
  • check check the rear lights
    (kiểm tra đèn hậu)
  • turn on/off turn on/off the rear lights
    (bật/tắt đèn hậu)
  • fix fix the rear lights
    (sửa đèn hậu)
  • replace replace the rear lights
    (thay đèn hậu)
  • follow follow the rear lights
    (bám theo đèn hậu)
  • see see the rear lights
    (nhìn thấy đèn hậu)

Idioms

  • to see the rear lights of someone/something

    bị bỏ lại rất xa phía sau (trong cuộc đua, cạnh tranh), thua kém ai đó/cái gì đó rõ rệt

    "Our team was so slow that we only saw the rear lights of the other competitors."

    (Đội của chúng tôi quá chậm đến nỗi chúng tôi chỉ thấy đèn hậu của các đối thủ khác.)

  • to disappear into someone's rear lights

    biến mất hút sau đèn hậu của ai đó (ám chỉ bị bỏ lại phía sau rất nhanh)

    "He accelerated fiercely, and soon I watched him disappear into his rear lights."

    (Anh ấy tăng tốc mạnh mẽ, và chẳng mấy chốc tôi đã thấy anh ấy biến mất hút sau đèn hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rear lights

Noun
Lật mặt

Đèn phía sau xe, có màu đỏ và cho biết sự hiện diện của xe đối với những người lái xe khác, đặc biệt là khi phanh hoặc vào ban đêm.

"The driver checked his rear lights before backing up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rear lights".

Quy định pháp luật và an toàn giao thông

Ở hầu hết các quốc gia, việc có đèn hậu hoạt động đầy đủ trên xe là một yêu cầu pháp lý bắt buộc. Đèn hậu, thường có màu đỏ, giúp các phương tiện khác nhìn thấy xe của bạn từ phía sau, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Chúng là một phần quan trọng của hệ thống an toàn giao thông, ngăn ngừa va chạm từ phía sau.

Đèn hậu và Đèn phanh

Mặc dù thường được gọi chung là 'đèn sau', đèn hậu (rear lights/taillights) và đèn phanh (brake lights) có chức năng khác nhau. Đèn hậu luôn bật khi đèn pha bật để báo hiệu sự hiện diện của xe. Trong khi đó, đèn phanh sáng hơn đèn hậu và chỉ bật khi người lái đạp phanh, cảnh báo các phương tiện phía sau rằng xe đang giảm tốc độ hoặc dừng lại.