(Top Banner Ad)
rearmament
C1
Noun C1 Chính trị, Quân sự

rearmament

UK: /ˌriːˈɑːməmənt/ • US: /ˌriːˈɑːrməmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái vũ trang tăng cường quân bị quá trình tái vũ trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of equipping military forces with new weapons or increasing the quantity of military equipment.

Vietnamese Meaning

Quá trình trang bị lại vũ khí cho lực lượng quân sự hoặc tăng số lượng trang thiết bị quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's rearmament program sparked concerns among its neighbors."

    "Chương trình tái vũ trang của quốc gia đó đã gây ra lo ngại trong số các nước láng giềng."

  • "The government announced a new rearmament plan."

    "Chính phủ đã công bố một kế hoạch tái vũ trang mới."

  • "Public opinion was divided on the issue of rearmament."

    "Dư luận chia rẽ về vấn đề tái vũ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí, vũ trang
Noun armament vũ khí; sự vũ trang
Verb rearm tái vũ trang
Noun disarmament giải trừ quân bị
Verb disarm tước vũ khí, giải trừ quân bị
Adjective armed có vũ trang
Adjective unarmed không vũ trang
Noun (plural) arms vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (prefix)
re-
Latin (root)
arma
Latin (suffix)
-mentum
Modern English
rearmament

Nguồn gốc của 'Rearmament'

'Rearmament' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại'), động từ 'arm' (nghĩa là 'trang bị vũ khí', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'arma' - vũ khí), và hậu tố '-ment' (chỉ kết quả hoặc hành động). Do đó, 'rearmament' mô tả hành động tái trang bị vũ khí hoặc củng cố quân sự, thường xảy ra sau một giai đoạn giải trừ quân bị hoặc hòa bình, đặc biệt trong bối cảnh chuẩn bị cho xung đột hoặc duy trì an ninh.

Usage Note

Rearmament thường đề cập đến việc một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia tăng cường sức mạnh quân sự của mình, thường là sau một giai đoạn giải trừ quân bị hoặc trong bối cảnh căng thẳng quốc tế gia tăng. Nó có thể bao gồm việc sản xuất hoặc mua sắm vũ khí mới, tăng quân số, và phát triển công nghệ quân sự. Rearmament mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn đơn thuần là hiện đại hóa quân đội; nó là một sự thay đổi chính sách có ý thức hướng tới việc tăng cường sức mạnh quân sự.

Prepositions

of

Rearmament 'of' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc phạm vi của quá trình tái vũ trang. Ví dụ: 'the rearmament of Germany' (việc tái vũ trang của Đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rearmament
  • massive massive rearmament
    (tái vũ trang quy mô lớn)
  • rapid rapid rearmament
    (tái vũ trang nhanh chóng)
  • military military rearmament
    (tái vũ trang quân sự)
  • nuclear nuclear rearmament
    (tái vũ trang hạt nhân)
  • post-war post-war rearmament
    (tái vũ trang sau chiến tranh)
Verb + rearmament
  • pursue pursue rearmament
    (theo đuổi chính sách tái vũ trang)
  • begin begin rearmament
    (bắt đầu tái vũ trang)
  • call for call for rearmament
    (kêu gọi tái vũ trang)
  • halt halt rearmament
    (ngừng tái vũ trang)
  • fuel fuel rearmament
    (thúc đẩy tái vũ trang)

Idioms

  • a policy of rearmament

    một chính sách tái vũ trang

    "The country adopted a policy of rearmament to enhance its national security."

    (Quốc gia này đã thông qua một chính sách tái vũ trang để tăng cường an ninh quốc gia.)

  • an era of rearmament

    một kỷ nguyên tái vũ trang

    "The 1930s were an era of rearmament as tensions rose across Europe."

    (Những năm 1930 là một kỷ nguyên tái vũ trang khi căng thẳng gia tăng khắp châu Âu.)

  • to embark on rearmament

    bắt tay vào công cuộc tái vũ trang

    "After the conflict, many nations had to embark on rearmament programs."

    (Sau xung đột, nhiều quốc gia đã phải bắt tay vào các chương trình tái vũ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rearmament

Noun
Lật mặt

Quá trình trang bị lại vũ khí cho lực lượng quân sự hoặc tăng số lượng trang thiết bị quân sự.

"The country's rearmament program sparked concerns among its neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearmament".

Tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh

'Tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh' là một khái niệm trong quan hệ quốc tế, mô tả tình huống khi một quốc gia tăng cường khả năng quân sự để tự vệ, nhưng hành động này lại bị các quốc gia khác coi là mối đe dọa. Điều này có thể dẫn đến việc các quốc gia khác cũng tái vũ trang, tạo ra một vòng xoáy căng thẳng và bất ổn, ngay cả khi không quốc gia nào có ý định tấn công.

Giai đoạn sau Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh

Khái niệm 'tái vũ trang' trở nên đặc biệt nổi bật và quan trọng sau Thế chiến II, khi nhiều quốc gia phải xây dựng lại lực lượng quân sự của mình. Trong Chiến tranh Lạnh, cuộc chạy đua vũ trang giữa các khối quân sự đã đẩy mạnh quá trình tái vũ trang trên quy mô toàn cầu, định hình chính sách đối ngoại và an ninh của nhiều quốc gia trong suốt nhiều thập kỷ.