(Top Banner Ad)
reasonable answer
B1
Tính từ B1 Chung

reasonable answer

UK: /ˈriːzənəbəl ˈɑːnsə/ • US: /ˈriːzənəbəl ˈænsər/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời hợp lý lời giải thích có lý đáp án chấp nhận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair, sensible, and logical.

Vietnamese Meaning

Hợp lý, có lý, chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's reasonable to expect a refund if the product is faulty."

    "Việc mong đợi được hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi là điều hợp lý."

  • "The jury reached a reasonable verdict."

    "Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết hợp lý."

  • "I think that's a very reasonable suggestion."

    "Tôi nghĩ đó là một gợi ý rất hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý lẽ
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá
Noun reasonableness tính hợp lý, sự phải chăng
Verb answer trả lời, đáp lại
Noun answer câu trả lời, lời đáp
Adjective answerable có thể trả lời được, chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂r̥h₃-mos
Latin
ratio
Old French
raison
English (14th C)
reason
Old French
raisonable
English (14th C)
reasonable
Proto-Germanic
*andswarō
Old English
andswaru
English (modern)
answer
English (modern)
reasonable answer

Nguồn gốc 'reasonable' và 'answer'

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio' (nghĩa là 'lý lẽ, tính toán') thông qua tiếng Pháp cổ 'raisonable'. Nó mang ý nghĩa 'có lý, hợp lý'. Từ 'answer' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'sự phản hồi, lời đáp'. Khi kết hợp lại, 'reasonable answer' diễn tả một câu trả lời dựa trên lý lẽ, công bằng và có thể chấp nhận được, không phải một lời đáp bộc phát hay thiếu suy nghĩ.

Usage Note

Tính từ 'reasonable' thường được dùng để mô tả một cái gì đó là công bằng, hợp lẽ, và có thể chấp nhận được. Nó ngụ ý rằng có một lý do tốt hoặc một nền tảng hợp lý cho cái gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'sensible' (hợp lý, thực tế) nằm ở chỗ 'reasonable' nhấn mạnh tính công bằng và có thể biện minh được, trong khi 'sensible' tập trung vào tính thực tế và khôn ngoan. So với 'logical' (hợp logic), 'reasonable' mang tính chủ quan và xét trên nhiều yếu tố hơn, trong khi 'logical' chỉ dựa trên các quy tắc suy luận.
'Answer' ở đây là danh từ, chỉ một phản hồi bằng lời nói hoặc văn bản cho một câu hỏi, yêu cầu hoặc vấn đề. Nó bao hàm một sự giải thích, giải pháp, hoặc thông tin được cung cấp để đáp lại một điều gì đó. Phân biệt với 'reply', 'response': 'answer' thường trực tiếp hơn, còn 'reply' có thể chỉ một phản hồi đơn giản hoặc lịch sự. 'Response' mang tính tổng quát, có thể là bất kỳ hành động hay lời nói nào để đáp lại.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'reasonable' thường mô tả một người dễ dàng hợp tác hoặc thỏa hiệp. Ví dụ: 'He is reasonable with his demands.' (Anh ấy hợp lý với những yêu cầu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reasonable answer
  • find find a reasonable answer
    (tìm ra một câu trả lời hợp lý)
  • give give a reasonable answer
    (đưa ra một câu trả lời hợp lý)
  • provide provide a reasonable answer
    (cung cấp một câu trả lời hợp lý)
  • expect expect a reasonable answer
    (mong đợi một câu trả lời hợp lý)
  • demand demand a reasonable answer
    (yêu cầu một câu trả lời hợp lý)
  • formulate formulate a reasonable answer
    (đề ra một câu trả lời hợp lý)
Adjective + reasonable answer
  • satisfactory a satisfactory reasonable answer
    (một câu trả lời hợp lý và thỏa đáng)
  • plausible a plausible reasonable answer
    (một câu trả lời hợp lý và có vẻ đúng)
  • compelling a compelling reasonable answer
    (một câu trả lời hợp lý và thuyết phục)
  • sound a sound reasonable answer
    (một câu trả lời hợp lý và vững chắc)

Idioms

  • There's no reasonable answer to that.

    Không có câu trả lời hợp lý nào cho việc đó cả.

    "When asked why he broke the window, there's no reasonable answer to that."

    (Khi được hỏi tại sao cậu ấy làm vỡ cửa sổ, thì không có câu trả lời hợp lý nào cả.)

  • To seek a reasonable answer.

    Tìm kiếm một câu trả lời hợp lý.

    "The investigators continued to seek a reasonable answer for the mystery."

    (Các nhà điều tra tiếp tục tìm kiếm một câu trả lời hợp lý cho bí ẩn.)

  • A reasonable answer would be...

    Một câu trả lời hợp lý sẽ là...

    "Given the circumstances, a reasonable answer would be to postpone the event."

    (Với tình hình này, một câu trả lời hợp lý sẽ là hoãn sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable answer

Tính từ
Lật mặt

Hợp lý, có lý, chấp nhận được.

"It's reasonable to expect a refund if the product is faulty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable answer".

Văn hóa Lý tính và Khoa học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Thời kỳ Khai sáng, khả năng đưa ra 'reasonable answer' (câu trả lời hợp lý) được đánh giá cao. Điều này phản ánh sự coi trọng lý trí, logic và tư duy phản biện trong giao tiếp, giáo dục và khoa học. Người ta thường mong đợi các lập luận và giải thích dựa trên bằng chứng và suy luận chặt chẽ, thay vì cảm xúc hay niềm tin mù quáng.

Khái niệm 'Hợp lý' trong Pháp luật

Khái niệm 'reasonable' (hợp lý) là một trụ cột trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây. Ví dụ, tiêu chuẩn 'beyond reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) được sử dụng để xác định tội lỗi trong các vụ án hình sự. Một 'reasonable answer' trong bối cảnh pháp lý có thể là một lời giải thích hoặc biện hộ mà một người bình thường, có lý trí sẽ chấp nhận là đúng hoặc công bằng.