(Top Banner Ad)
fair price
B1
Cụm tính từ + danh từ B1 Kinh tế

fair price

UK: /ˌfeə ˈpraɪs/ • US: /ˌfer ˈpraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả hợp lý giá phải chăng giá công bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is reasonable and reflects the true value of a product or service, considering factors like cost, market conditions, and perceived worth.

Vietnamese Meaning

Một mức giá hợp lý và phản ánh đúng giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, có xem xét các yếu tố như chi phí, điều kiện thị trường và giá trị được nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We believe this is a fair price for the high quality of the materials."

    "Chúng tôi tin rằng đây là một mức giá hợp lý cho chất lượng vật liệu cao cấp."

  • "The seller offered a fair price for my used car."

    "Người bán đã đưa ra một mức giá hợp lý cho chiếc xe cũ của tôi."

  • "Consumers are always looking for a fair price and good quality."

    "Người tiêu dùng luôn tìm kiếm một mức giá hợp lý và chất lượng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness Sự công bằng, tính hợp lý
Adverb fairly Một cách công bằng, khá, tương đối
Adjective unfair Không công bằng, bất công
Noun pricing Việc định giá, cách định giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được
Adjective overpriced Đắt quá mức, định giá quá cao

Synonyms

reasonable price (giá cả hợp lý)just price (giá cả công bằng)equitable price (giá cả phải chăng)

Antonyms

exorbitant price (giá cắt cổ)inflated price (giá thổi phồng)unreasonable price (giá không hợp lý)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k- (origin of 'fair')
Proto-Germanic
*fagraz (for 'fair')
Old English
fæger (for 'fair')
Middle English
feir (for 'fair')
Proto-Indo-European
*pret- (origin of 'price')
Latin
pretium (for 'price')
Old French
pris (for 'price')
Middle English
pris (for 'price')
Modern English
fair price

Nguồn gốc của 'Fair Price'

Cụm từ 'fair price' (giá cả phải chăng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Fair' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là đẹp, dễ chịu, nhưng cũng phát triển nghĩa 'công bằng, hợp lý'. 'Price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' qua tiếng Pháp cổ 'pris', mang ý nghĩa là giá trị hoặc phần thưởng. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'fair price' không chỉ đơn thuần là một mức giá, mà còn hàm ý một sự công bằng, hợp lý, tránh sự bóc lột và đảm bảo giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ "fair price" thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, đàm phán giá cả, hoặc đánh giá giá trị của một sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính công bằng và hợp lý trong việc định giá, tránh tình trạng giá quá cao (overpriced) hoặc quá thấp (underpriced). So với "reasonable price", "fair price" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về đạo đức và sự công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair price
  • reasonable a reasonable fair price
    (một mức giá hợp lý phải chăng)
  • competitive a competitive fair price
    (một mức giá cạnh tranh công bằng)
  • attractive an attractive fair price
    (một mức giá hấp dẫn và công bằng)
  • good a good fair price
    (một mức giá tốt và công bằng)
Verb + fair price
  • pay to pay a fair price
    (trả một mức giá phải chăng)
  • charge to charge a fair price
    (tính một mức giá hợp lý)
  • get to get a fair price
    (nhận được một mức giá xứng đáng)
  • offer to offer a fair price
    (đưa ra một mức giá công bằng)
  • demand to demand a fair price
    (đòi hỏi một mức giá phải chăng)

Idioms

  • at a fair price

    Với một mức giá phải chăng/hợp lý

    "You can usually find quality products at a fair price in this store."

    (Bạn thường có thể tìm thấy các sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng ở cửa hàng này.)

  • a fair price for a fair day's work

    Một mức lương/trả công xứng đáng cho một ngày làm việc chăm chỉ/một công việc công bằng (ngụ ý trả công xứng đáng)

    "Workers demand a fair price for a fair day's work, not exploitation."

    (Người lao động đòi hỏi một mức lương xứng đáng cho một ngày làm việc chăm chỉ, chứ không phải bị bóc lột.)

  • to strike a fair price

    Đạt được/thỏa thuận một mức giá công bằng sau đàm phán

    "After some negotiation, they managed to strike a fair price for the antique furniture."

    (Sau vài cuộc đàm phán, họ đã đạt được một mức giá phải chăng cho món đồ nội thất cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair price

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một mức giá hợp lý và phản ánh đúng giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, có xem xét các yếu tố như chi phí, điều kiện thị trường và giá trị được nhận thức.

"We believe this is a fair price for the high quality of the materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair price".

Khái niệm 'Giá Cả Công Bằng' thời Trung Cổ

Ở châu Âu thời Trung Cổ, khái niệm 'giá cả công bằng' (tiếng Latin là 'justum pretium') là một nguyên tắc đạo đức và kinh tế quan trọng. Các nhà thần học và triết học như Thomas Aquinas đã thảo luận sâu rộng về nó. 'Just price' không chỉ là giá thị trường mà còn là mức giá được coi là đạo đức, đủ để người bán trang trải chi phí và có cuộc sống đàng hoàng, nhưng không được phép bóc lột người mua. Đây là nền tảng cho nhiều tranh luận về đạo đức kinh doanh sau này.

Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Trong thời hiện đại, 'fair price' là trung tâm của phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade) toàn cầu. Phong trào này đảm bảo rằng nông dân và công nhân ở các nước đang phát triển nhận được một mức giá công bằng cho sản phẩm của họ (như cà phê, ca cao, chuối). Mức giá này đủ để họ trang trải chi phí sản xuất, sống đàng hoàng và tái đầu tư vào cộng đồng, đồng thời khuyến khích các hoạt động sản xuất bền vững và điều kiện làm việc an toàn.