(Top Banner Ad)
receive free
A2
Động từ + Tính từ A2 Tổng quát

receive free

UK: /rɪˈsiːv/ /friː/ • US: /rɪˈsiːv/ /friː/

Nghĩa tiếng Việt

nhận miễn phí được tặng miễn phí được hưởng miễn phí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get something without paying for it.

Vietnamese Meaning

Nhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a free sample of the new shampoo."

    "Tôi đã nhận được một mẫu dầu gội mới miễn phí."

  • "Customers who purchase the product will receive a free gift."

    "Khách hàng mua sản phẩm sẽ nhận được một món quà miễn phí."

  • "You will receive free access to the online course for a limited time."

    "Bạn sẽ được truy cập miễn phí vào khóa học trực tuyến trong một khoảng thời gian giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Noun receiver Người nhận, máy thu, ống nghe
Noun reception Sự tiếp nhận, buổi tiếp tân, sóng (tín hiệu)
Noun receipt Biên lai, sự nhận được, hàng đã nhận
Adjective receivable Có thể nhận được (thường dùng trong 'accounts receivable' - các khoản phải thu)
Adjective free Miễn phí, tự do
Noun freedom Sự tự do
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái

Synonyms

get for free (lấy miễn phí)obtain gratis (nhận miễn phí (trang trọng))

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
English
receive

Nguồn gốc của 'Receive Free'

Cụm từ 'receive free' ghép từ động từ 'receive' (nhận) và tính từ 'free' (miễn phí, không phải trả tiền). 'Receive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', nghĩa là 'lấy lại, nhận lại, chấp nhận'. Còn 'free' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo', liên quan đến sự tự do và không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ, bao gồm cả nghĩa vụ trả tiền. Khi kết hợp, 'receive free' có nghĩa là 'nhận được thứ gì đó mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc nhận quà tặng, khuyến mãi, hoặc các dịch vụ miễn phí. 'Receive' diễn tả hành động tiếp nhận, còn 'free' nhấn mạnh rằng không có chi phí nào liên quan. Khác với 'get for free' (có thể hàm ý nỗ lực tìm kiếm, săn lùng để có được miễn phí), 'receive free' mang tính khách quan hơn, thường là được cho, được tặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to receive free + Noun (Các hành động để nhận miễn phí)
  • register register to receive free updates
    (đăng ký để nhận các bản cập nhật miễn phí)
  • sign up sign up to receive free samples
    (đăng ký để nhận các mẫu thử miễn phí)
  • eligible eligible to receive free health checks
    (đủ điều kiện để nhận kiểm tra sức khỏe miễn phí)
  • qualify qualify to receive free shipping
    (đủ tiêu chuẩn để nhận miễn phí vận chuyển)
Subject + receive free + Noun (Ai nhận gì miễn phí)
  • customers customers receive free delivery
    (khách hàng nhận miễn phí giao hàng)
  • members members receive free access
    (thành viên nhận quyền truy cập miễn phí)
  • students students receive free textbooks
    (sinh viên nhận sách giáo khoa miễn phí)
Common Nouns received free (Các thứ thường được nhận miễn phí)
  • shipping receive free shipping
    (nhận miễn phí vận chuyển)
  • updates receive free updates
    (nhận các bản cập nhật miễn phí)
  • samples receive free samples
    (nhận các mẫu thử miễn phí)
  • entry receive free entry
    (nhận vé vào cửa miễn phí)
  • consultation receive free consultation
    (nhận tư vấn miễn phí)

Idioms

  • receive free of charge

    Nhận miễn phí, không phải trả tiền (cách diễn đạt trang trọng hơn)

    "All participants will receive a certificate of completion free of charge."

    (Tất cả những người tham gia sẽ nhận được chứng chỉ hoàn thành miễn phí.)

  • receive something for free

    Nhận cái gì đó miễn phí (cách diễn đạt phổ biến, nhấn mạnh 'không phải trả tiền')

    "You can receive these e-books for free by subscribing to our newsletter."

    (Bạn có thể nhận những cuốn sách điện tử này miễn phí bằng cách đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive free

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Nhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.

"I received a free sample of the new shampoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive free".

Không có bữa trưa miễn phí ('There's no such thing as a free lunch')

Đây là một câu ngạn ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là kinh tế học. Nó có nghĩa là mọi thứ dường như miễn phí đều có chi phí ẩn, dù là tiền bạc, thời gian, công sức, hoặc một hình thức trao đổi nào đó. Cụm từ 'receive free' thường xuất hiện trong các chương trình khuyến mãi, nhưng người tiêu dùng thông thái luôn cân nhắc đến 'chi phí' thực sự đằng sau sự 'miễn phí' đó (ví dụ: phải mua sản phẩm khác, cung cấp dữ liệu cá nhân, hoặc chỉ là mồi nhử).

Chiến lược tiếp thị và quà tặng miễn phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc 'receive free' (nhận miễn phí) các mẫu thử, quà tặng kèm, hoặc dịch vụ bổ sung là một chiến lược tiếp thị phổ biến. Các công ty thường tặng sản phẩm/dịch vụ miễn phí để thu hút khách hàng mới, quảng bá sản phẩm, hoặc tăng lòng trung thành. Điều này tạo ra một kỳ vọng nhất định trong văn hóa tiêu dùng về việc nhận được giá trị gia tăng mà không phải trả thêm tiền.