receive free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a free sample of the new shampoo."
"Tôi đã nhận được một mẫu dầu gội mới miễn phí."
-
"Customers who purchase the product will receive a free gift."
"Khách hàng mua sản phẩm sẽ nhận được một món quà miễn phí."
-
"You will receive free access to the online course for a limited time."
"Bạn sẽ được truy cập miễn phí vào khóa học trực tuyến trong một khoảng thời gian giới hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | receive | Nhận, tiếp nhận |
| Noun | receiver | Người nhận, máy thu, ống nghe |
| Noun | reception | Sự tiếp nhận, buổi tiếp tân, sóng (tín hiệu) |
| Noun | receipt | Biên lai, sự nhận được, hàng đã nhận |
| Adjective | receivable | Có thể nhận được (thường dùng trong 'accounts receivable' - các khoản phải thu) |
| Adjective | free | Miễn phí, tự do |
| Noun | freedom | Sự tự do |
| Adverb | freely | Một cách tự do, thoải mái |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc nhận quà tặng, khuyến mãi, hoặc các dịch vụ miễn phí. 'Receive' diễn tả hành động tiếp nhận, còn 'free' nhấn mạnh rằng không có chi phí nào liên quan. Khác với 'get for free' (có thể hàm ý nỗ lực tìm kiếm, săn lùng để có được miễn phí), 'receive free' mang tính khách quan hơn, thường là được cho, được tặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
register register to receive free updates (đăng ký để nhận các bản cập nhật miễn phí)
-
sign up sign up to receive free samples (đăng ký để nhận các mẫu thử miễn phí)
-
eligible eligible to receive free health checks (đủ điều kiện để nhận kiểm tra sức khỏe miễn phí)
-
qualify qualify to receive free shipping (đủ tiêu chuẩn để nhận miễn phí vận chuyển)
-
customers customers receive free delivery (khách hàng nhận miễn phí giao hàng)
-
members members receive free access (thành viên nhận quyền truy cập miễn phí)
-
students students receive free textbooks (sinh viên nhận sách giáo khoa miễn phí)
-
shipping receive free shipping (nhận miễn phí vận chuyển)
-
updates receive free updates (nhận các bản cập nhật miễn phí)
-
samples receive free samples (nhận các mẫu thử miễn phí)
-
entry receive free entry (nhận vé vào cửa miễn phí)
-
consultation receive free consultation (nhận tư vấn miễn phí)
Idioms
-
receive free of charge
Nhận miễn phí, không phải trả tiền (cách diễn đạt trang trọng hơn)
"All participants will receive a certificate of completion free of charge."
(Tất cả những người tham gia sẽ nhận được chứng chỉ hoàn thành miễn phí.)
-
receive something for free
Nhận cái gì đó miễn phí (cách diễn đạt phổ biến, nhấn mạnh 'không phải trả tiền')
"You can receive these e-books for free by subscribing to our newsletter."
(Bạn có thể nhận những cuốn sách điện tử này miễn phí bằng cách đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receive free
Động từ + Tính từNhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.
"I received a free sample of the new shampoo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive free".
