(Top Banner Ad)
get for free
A2
Verb phrase A2 General Usage

get for free

UK: /ɡet fɔː(r) friː/ • US: /ɡɛt fɔːr friː/

Nghĩa tiếng Việt

nhận miễn phí có được miễn phí được cho không không mất tiền mua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain something without paying for it.

Vietnamese Meaning

Nhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can get a free coffee with every purchase."

    "Bạn có thể nhận được một ly cà phê miễn phí với mỗi lần mua hàng."

  • "I got this book for free at the conference."

    "Tôi đã nhận được cuốn sách này miễn phí tại hội nghị."

  • "Many websites offer free content, but you often have to watch ads."

    "Nhiều trang web cung cấp nội dung miễn phí, nhưng bạn thường phải xem quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freebie Vật cho không, quà tặng miễn phí (thường là để quảng cáo hoặc khuyến mãi)
Adjective complimentary Miễn phí (thường là dịch vụ hoặc vật phẩm đi kèm, như bữa sáng miễn phí ở khách sạn)
Adverb gratis Miễn phí, không tốn tiền (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn, đôi khi cũng dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
get for free

Nguồn gốc của 'Get'

Động từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'geta', có nghĩa là 'nhận được', 'thu được' hoặc 'đạt được'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, trải qua nhiều thay đổi về ngữ nghĩa nhưng vẫn giữ ý chính là sự sở hữu hoặc thu nhận.

Nguồn gốc của 'Free'

Tính từ 'free' xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'frēo', có nghĩa là 'không bị ràng buộc', 'không nô lệ', 'tự do'. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng ra bao gồm cả 'không phải trả tiền' hoặc 'miễn phí', đặc biệt khi đi kèm với các giới từ như 'for'.

Sự kết hợp 'Get for Free'

Cụm từ 'get for free' là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, không có một lịch sử etymology sâu xa như một đơn vị duy nhất. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'get' (nhận được, thu được) và giới từ 'for' với tính từ 'free' (miễn phí), tạo thành ý nghĩa rõ ràng là 'nhận được mà không phải trả tiền'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mua sắm, khuyến mãi, hoặc khi ai đó biếu/tặng/cho một vật gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc không tốn chi phí để sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + get for free
  • try to try to get for free
    (cố gắng có được miễn phí)
  • manage to manage to get for free
    (xoay sở để có được miễn phí)
  • expect to expect to get for free
    (mong đợi có được miễn phí)
Trạng từ + get for free
  • easily easily get for free
    (dễ dàng có được miễn phí)
  • always always get for free
    (luôn luôn có được miễn phí)
  • just just get for free
    (chỉ đơn giản là có được miễn phí)
Danh từ/Đại từ + get for free
  • everyone everyone gets for free
    (mọi người đều có được miễn phí)
  • customers customers get for free
    (khách hàng có được miễn phí)

Idioms

  • You don't get anything for free.

    Bạn không thể có bất cứ thứ gì miễn phí (luôn phải đánh đổi, dù không phải bằng tiền).

    "Don't expect to get success for free; you have to work hard for it."

    (Đừng mong đợi có được thành công miễn phí; bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được nó.)

  • A chance to get [something] for free.

    Một cơ hội để có được [thứ gì đó] miễn phí (thường dùng trong quảng cáo, khuyến mãi).

    "Visit our new store for a chance to get a luxury gift for free!"

    (Hãy ghé thăm cửa hàng mới của chúng tôi để có cơ hội nhận một món quà sang trọng miễn phí!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get for free

Verb phrase
Lật mặt

Nhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.

"You can get a free coffee with every purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had arrived earlier, I would have gotten the concert tickets for free.
Nếu tôi đến sớm hơn, tôi đã có thể nhận vé hòa nhạc miễn phí.
Phủ định
If she hadn't been so helpful, we wouldn't have gotten the information for free.
Nếu cô ấy không giúp đỡ nhiều như vậy, chúng tôi đã không nhận được thông tin miễn phí.
Nghi vấn
Would he have gotten the software for free if he had participated in the survey?
Liệu anh ấy có nhận được phần mềm miễn phí nếu anh ấy tham gia khảo sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get for free".

Văn hóa "hàng miễn phí" và Tiếp thị

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, cụm từ 'get for free' gắn liền với các chiến lược tiếp thị phổ biến như 'free samples' (hàng mẫu miễn phí), 'buy one get one free' (mua một tặng một) hoặc 'complimentary items' (vật phẩm đi kèm miễn phí). Người tiêu dùng thường tìm kiếm và đánh giá cao những cơ hội để nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ mà không phải trả tiền.

Triết lý 'Không có bữa trưa miễn phí' (No Such Thing as a Free Lunch)

Mặc dù mọi người thích 'get for free', nhưng có một câu ngạn ngữ nổi tiếng 'There's no such thing as a free lunch' (Không có bữa trưa nào là miễn phí). Câu này ngụ ý rằng mọi thứ đều có cái giá của nó, dù không phải lúc nào cũng là tiền bạc. Nó khuyến khích tư duy phê phán về những lời đề nghị 'miễn phí' và nhấn mạnh rằng sự lãng phí tài nguyên hoặc công sức luôn đi kèm với một chi phí ẩn nào đó.