get for free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can get a free coffee with every purchase."
"Bạn có thể nhận được một ly cà phê miễn phí với mỗi lần mua hàng."
-
"I got this book for free at the conference."
"Tôi đã nhận được cuốn sách này miễn phí tại hội nghị."
-
"Many websites offer free content, but you often have to watch ads."
"Nhiều trang web cung cấp nội dung miễn phí, nhưng bạn thường phải xem quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freebie | Vật cho không, quà tặng miễn phí (thường là để quảng cáo hoặc khuyến mãi) |
| Adjective | complimentary | Miễn phí (thường là dịch vụ hoặc vật phẩm đi kèm, như bữa sáng miễn phí ở khách sạn) |
| Adverb | gratis | Miễn phí, không tốn tiền (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn, đôi khi cũng dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mua sắm, khuyến mãi, hoặc khi ai đó biếu/tặng/cho một vật gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc không tốn chi phí để sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to get for free (cố gắng có được miễn phí)
-
manage to manage to get for free (xoay sở để có được miễn phí)
-
expect to expect to get for free (mong đợi có được miễn phí)
-
easily easily get for free (dễ dàng có được miễn phí)
-
always always get for free (luôn luôn có được miễn phí)
-
just just get for free (chỉ đơn giản là có được miễn phí)
-
everyone everyone gets for free (mọi người đều có được miễn phí)
-
customers customers get for free (khách hàng có được miễn phí)
Idioms
-
You don't get anything for free.
Bạn không thể có bất cứ thứ gì miễn phí (luôn phải đánh đổi, dù không phải bằng tiền).
"Don't expect to get success for free; you have to work hard for it."
(Đừng mong đợi có được thành công miễn phí; bạn phải làm việc chăm chỉ để đạt được nó.)
-
A chance to get [something] for free.
Một cơ hội để có được [thứ gì đó] miễn phí (thường dùng trong quảng cáo, khuyến mãi).
"Visit our new store for a chance to get a luxury gift for free!"
(Hãy ghé thăm cửa hàng mới của chúng tôi để có cơ hội nhận một món quà sang trọng miễn phí!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get for free
Verb phraseNhận được cái gì đó miễn phí, không phải trả tiền.
"You can get a free coffee with every purchase."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had arrived earlier, I would have gotten the concert tickets for free. |
Nếu tôi đến sớm hơn, tôi đã có thể nhận vé hòa nhạc miễn phí. |
| Phủ định | If she hadn't been so helpful, we wouldn't have gotten the information for free. |
Nếu cô ấy không giúp đỡ nhiều như vậy, chúng tôi đã không nhận được thông tin miễn phí. |
| Nghi vấn | Would he have gotten the software for free if he had participated in the survey? |
Liệu anh ấy có nhận được phần mềm miễn phí nếu anh ấy tham gia khảo sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get for free".
