(Top Banner Ad)
receive gratis
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

receive gratis

UK: /rɪˈsiːv ˈɡreɪtɪs/ • US: /rɪˈsiːv ˈɡrætɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận miễn phí nhận cho không được biếu không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive something free of charge; to be given something without payment.

Vietnamese Meaning

Nhận được cái gì đó miễn phí; được cho cái gì đó mà không cần thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students received the textbooks gratis."

    "Các sinh viên đã nhận được sách giáo khoa miễn phí."

  • "The company offered the software gratis to educational institutions."

    "Công ty đã cung cấp phần mềm miễn phí cho các tổ chức giáo dục."

  • "The charity received the land gratis from a generous donor."

    "Tổ chức từ thiện đã nhận được mảnh đất miễn phí từ một nhà tài trợ hào phóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, vật nhận, ống nghe điện thoại
Noun reception sự tiếp nhận, buổi tiếp tân
Adjective gratuitous cho không, không mất tiền (ngoài ra còn có nghĩa là vô cớ, không cần thiết)
Noun gratitude lòng biết ơn, sự cảm kích
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng (từ gốc của 'gratis')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere (re- 'back, again' + capere 'take')
Old French
receivre
English
receive
Latin
gratis (from gratia 'favor, grace')
English
gratis

Nguồn gốc của 'gratis'

Từ 'gratis' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. 'Gratis' là một trạng từ trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhờ lòng tốt, không phải trả tiền'. Nó được hình thành từ 'gratia', có nghĩa là 'ân huệ, lòng tốt, duyên dáng'. Vì vậy, khi bạn 'receive gratis' một thứ gì đó, bạn đang nhận nó như một ân huệ hoặc món quà, mà không phải bỏ tiền ra.

Sự kết hợp 'receive gratis'

Cụm từ 'receive gratis' kết hợp động từ tiếng Anh cổ điển 'receive' (nhận) với từ 'gratis' có nguồn gốc Latin. Sự kết hợp này tạo nên một cách diễn đạt trang trọng và rõ ràng để nói 'nhận được miễn phí' hoặc 'nhận không phải trả tiền', nhấn mạnh khía cạnh 'không có chi phí' của việc nhận một thứ gì đó.

Usage Note

"Gratis" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "miễn phí" hoặc "cho không". Việc sử dụng cụm từ "receive gratis" nhấn mạnh việc nhận được một cái gì đó mà không phải trả bất kỳ chi phí nào. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc mang tính chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

receive gratis + Noun/Noun Phrase
  • services receive gratis services
    (nhận dịch vụ miễn phí)
  • admission receive gratis admission
    (được vào cửa miễn phí)
  • samples receive gratis samples
    (nhận mẫu thử miễn phí)
  • advice receive gratis advice
    (nhận lời khuyên miễn phí)
  • tuition receive gratis tuition
    (được học miễn phí (nhận học phí miễn phí))

Idioms

  • receive [something] gratis

    nhận [thứ gì đó] miễn phí

    "Students can often receive textbooks gratis from the university library."

    (Sinh viên thường có thể nhận sách giáo khoa miễn phí từ thư viện trường đại học.)

  • be given/offered gratis

    được cho/tặng miễn phí

    "Many open-source software tools are given gratis to users worldwide."

    (Nhiều công cụ phần mềm mã nguồn mở được cung cấp miễn phí cho người dùng trên toàn thế giới.)

  • access/entry gratis

    vào cửa/truy cập miễn phí

    "During the festival, you can get access gratis to all public art installations."

    (Trong lễ hội, bạn có thể truy cập miễn phí tất cả các tác phẩm nghệ thuật công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive gratis

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nhận được cái gì đó miễn phí; được cho cái gì đó mà không cần thanh toán.

"The students received the textbooks gratis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received the gift gratis.
Cô ấy nhận món quà miễn phí.
Phủ định
Did she not receive the software gratis?
Có phải cô ấy đã không nhận được phần mềm miễn phí không?
Nghi vấn
Did he receive the samples gratis?
Anh ấy có nhận được các mẫu miễn phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive gratis".

Làm việc pro bono (vì lợi ích công cộng)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành nghề như luật sư, y tế, tư vấn, thuật ngữ 'pro bono' (viết tắt của 'pro bono publico', tiếng Latinh: 'vì lợi ích công cộng') dùng để chỉ việc các chuyên gia cung cấp dịch vụ miễn phí cho những người không đủ khả năng chi trả hoặc cho các tổ chức phi lợi nhuận. Đây là một cách phổ biến để các cá nhân và công ty 'cung cấp dịch vụ gratis' và đóng góp cho xã hội.

Văn hóa tặng mẫu thử và khuyến mãi miễn phí

Việc 'receive gratis' một thứ gì đó là một phần không thể thiếu trong chiến lược tiếp thị và khuyến mãi. Các doanh nghiệp thường tặng mẫu thử sản phẩm (free samples), cung cấp bản dùng thử dịch vụ miễn phí (free trials) hoặc tặng kèm quà (freebies) để thu hút khách hàng và quảng bá sản phẩm. Người tiêu dùng cũng thường xuyên 'nhận được miễn phí' những món đồ này như một lợi ích phụ của việc mua hàng hoặc tham gia sự kiện.