receive gratis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive something free of charge; to be given something without payment.
Vietnamese Meaning
Nhận được cái gì đó miễn phí; được cho cái gì đó mà không cần thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students received the textbooks gratis."
"Các sinh viên đã nhận được sách giáo khoa miễn phí."
-
"The company offered the software gratis to educational institutions."
"Công ty đã cung cấp phần mềm miễn phí cho các tổ chức giáo dục."
-
"The charity received the land gratis from a generous donor."
"Tổ chức từ thiện đã nhận được mảnh đất miễn phí từ một nhà tài trợ hào phóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | receive | nhận, tiếp nhận |
| Noun | receiver | người nhận, vật nhận, ống nghe điện thoại |
| Noun | reception | sự tiếp nhận, buổi tiếp tân |
| Adjective | gratuitous | cho không, không mất tiền (ngoài ra còn có nghĩa là vô cớ, không cần thiết) |
| Noun | gratitude | lòng biết ơn, sự cảm kích |
| Noun | grace | ân sủng, vẻ duyên dáng (từ gốc của 'gratis') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gratis" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "miễn phí" hoặc "cho không". Việc sử dụng cụm từ "receive gratis" nhấn mạnh việc nhận được một cái gì đó mà không phải trả bất kỳ chi phí nào. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc mang tính chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
services receive gratis services (nhận dịch vụ miễn phí)
-
admission receive gratis admission (được vào cửa miễn phí)
-
samples receive gratis samples (nhận mẫu thử miễn phí)
-
advice receive gratis advice (nhận lời khuyên miễn phí)
-
tuition receive gratis tuition (được học miễn phí (nhận học phí miễn phí))
Idioms
-
receive [something] gratis
nhận [thứ gì đó] miễn phí
"Students can often receive textbooks gratis from the university library."
(Sinh viên thường có thể nhận sách giáo khoa miễn phí từ thư viện trường đại học.)
-
be given/offered gratis
được cho/tặng miễn phí
"Many open-source software tools are given gratis to users worldwide."
(Nhiều công cụ phần mềm mã nguồn mở được cung cấp miễn phí cho người dùng trên toàn thế giới.)
-
access/entry gratis
vào cửa/truy cập miễn phí
"During the festival, you can get access gratis to all public art installations."
(Trong lễ hội, bạn có thể truy cập miễn phí tất cả các tác phẩm nghệ thuật công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receive gratis
Động từ + Trạng từNhận được cái gì đó miễn phí; được cho cái gì đó mà không cần thanh toán.
"The students received the textbooks gratis."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She received the gift gratis. |
Cô ấy nhận món quà miễn phí. |
| Phủ định | Did she not receive the software gratis? |
Có phải cô ấy đã không nhận được phần mềm miễn phí không? |
| Nghi vấn | Did he receive the samples gratis? |
Anh ấy có nhận được các mẫu miễn phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive gratis".
