get for nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To receive something without paying or working for it; to obtain something freely or without effort.
Vietnamese Meaning
Nhận được thứ gì đó mà không phải trả tiền hoặc làm việc để có được nó; có được thứ gì đó một cách tự do hoặc không cần nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to get the information for nothing, but the company required a fee."
"Anh ta cố gắng lấy thông tin miễn phí, nhưng công ty yêu cầu một khoản phí."
-
"She managed to get tickets to the concert for nothing because her friend worked there."
"Cô ấy đã xoay sở để có được vé xem hòa nhạc miễn phí vì bạn cô ấy làm việc ở đó."
-
"Some people always try to get something for nothing."
"Một số người luôn cố gắng có được thứ gì đó miễn phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tích cực (may mắn, cơ hội tốt) hoặc tiêu cực (lợi dụng, ăn bám). Nó nhấn mạnh vào việc không cần bỏ công sức hoặc tiền bạc mà vẫn có được lợi ích. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác bởi sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect expect to get (something) for nothing (mong đợi nhận được (thứ gì đó) miễn phí)
-
try try to get (something) for nothing (cố gắng lấy (thứ gì đó) miễn phí)
-
want want to get (something) for nothing (muốn nhận được (thứ gì đó) miễn phí)
-
something get something for nothing (nhận được thứ gì đó miễn phí)
-
anything get anything for nothing (nhận được bất cứ thứ gì miễn phí (thường trong câu phủ định/nghi vấn))
-
a ride get a ride for nothing (đi nhờ xe miễn phí)
Idioms
-
You can't get something for nothing.
Bạn không thể nhận được thứ gì đó mà không phải đánh đổi gì (hoặc không phải trả giá).
"My friend keeps complaining about his bad luck, but he never puts in any effort. I told him, "You can't get something for nothing.""
(Bạn tôi cứ than vãn về vận rủi nhưng chẳng bao giờ chịu cố gắng. Tôi đã nói với anh ấy rằng, "Bạn không thể nhận được thứ gì đó mà không phải đánh đổi gì.")
-
Nobody gets anything for nothing.
Không ai nhận được bất cứ thứ gì miễn phí cả.
"In business, nobody gets anything for nothing; every advantage has a cost, visible or hidden."
(Trong kinh doanh, không ai nhận được bất cứ thứ gì miễn phí cả; mọi lợi thế đều có cái giá của nó, dù rõ ràng hay tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get for nothing
Thành ngữ (Idiom)Nhận được thứ gì đó mà không phải trả tiền hoặc làm việc để có được nó; có được thứ gì đó một cách tự do hoặc không cần nỗ lực.
"He tried to get the information for nothing, but the company required a fee."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should get that information for nothing because he is a member. |
Anh ấy nên nhận được thông tin đó miễn phí vì anh ấy là thành viên. |
| Phủ định | You mustn't expect to get everything for nothing in life. |
Bạn không nên mong đợi nhận được mọi thứ miễn phí trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Can she get this service for nothing if she volunteers? |
Cô ấy có thể nhận được dịch vụ này miễn phí nếu cô ấy tình nguyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get for nothing".
