(Top Banner Ad)
get for nothing
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh tế (ám chỉ việc nhận được lợi ích miễn phí)

get for nothing

UK: /ɡɛt fɔːr ˈnʌθɪŋ/ • US: /ɡɛt fɔːr ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn không ngồi rồi nhận không công vớ được được cho không biếu không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive something without paying or working for it; to obtain something freely or without effort.

Vietnamese Meaning

Nhận được thứ gì đó mà không phải trả tiền hoặc làm việc để có được nó; có được thứ gì đó một cách tự do hoặc không cần nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to get the information for nothing, but the company required a fee."

    "Anh ta cố gắng lấy thông tin miễn phí, nhưng công ty yêu cầu một khoản phí."

  • "She managed to get tickets to the concert for nothing because her friend worked there."

    "Cô ấy đã xoay sở để có được vé xem hòa nhạc miễn phí vì bạn cô ấy làm việc ở đó."

  • "Some people always try to get something for nothing."

    "Một số người luôn cố gắng có được thứ gì đó miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get nhận, có được, đạt được
Noun getter người đi lấy, người thu thập
Noun getting sự nhận, sự có được (danh động từ)

Synonyms

get for free (nhận miễn phí)get without paying (nhận mà không phải trả tiền)get gratis (nhận miễn phí (trang trọng))

Antonyms

pay for (trả tiền cho)work for (làm việc để có được)

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh tế (ám chỉ việc nhận được lợi ích miễn phí)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
getten
Modern English
get
Old English
nāþing
Middle English
nothing
Modern English
nothing

Sự Kết Hợp Của Ý Tưởng

Cụm từ 'get for nothing' không có một nguồn gốc từ vựng duy nhất, mà là sự kết hợp của những từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Get' (nhận được, có được) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và tiếng Đức cổ (Proto-Germanic). 'For nothing' (miễn phí, không vì lý do gì) đã được sử dụng từ thời Trung Anh (Middle English). Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, diễn tả ý tưởng nhận được thứ gì đó mà không cần phải bỏ công sức, tiền bạc hoặc không có lý do chính đáng nào.

Triết Lý Sống

Cụm từ này phản ánh một triết lý sâu sắc trong nhiều nền văn hóa: 'không có gì là miễn phí thực sự'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ có giá trị đều cần được đánh đổi bằng công sức, thời gian hoặc tiền bạc. Vì vậy, khi bạn 'get for nothing', thường có một hàm ý rằng điều đó khá hiếm, may mắn, hoặc thậm chí là đáng ngờ vì nó đi ngược lại quy luật thông thường của cuộc sống.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tích cực (may mắn, cơ hội tốt) hoặc tiêu cực (lợi dụng, ăn bám). Nó nhấn mạnh vào việc không cần bỏ công sức hoặc tiền bạc mà vẫn có được lợi ích. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác bởi sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb (before 'get for nothing')
  • expect expect to get (something) for nothing
    (mong đợi nhận được (thứ gì đó) miễn phí)
  • try try to get (something) for nothing
    (cố gắng lấy (thứ gì đó) miễn phí)
  • want want to get (something) for nothing
    (muốn nhận được (thứ gì đó) miễn phí)
Noun (object within 'get for nothing')
  • something get something for nothing
    (nhận được thứ gì đó miễn phí)
  • anything get anything for nothing
    (nhận được bất cứ thứ gì miễn phí (thường trong câu phủ định/nghi vấn))
  • a ride get a ride for nothing
    (đi nhờ xe miễn phí)

Idioms

  • You can't get something for nothing.

    Bạn không thể nhận được thứ gì đó mà không phải đánh đổi gì (hoặc không phải trả giá).

    "My friend keeps complaining about his bad luck, but he never puts in any effort. I told him, "You can't get something for nothing.""

    (Bạn tôi cứ than vãn về vận rủi nhưng chẳng bao giờ chịu cố gắng. Tôi đã nói với anh ấy rằng, "Bạn không thể nhận được thứ gì đó mà không phải đánh đổi gì.")

  • Nobody gets anything for nothing.

    Không ai nhận được bất cứ thứ gì miễn phí cả.

    "In business, nobody gets anything for nothing; every advantage has a cost, visible or hidden."

    (Trong kinh doanh, không ai nhận được bất cứ thứ gì miễn phí cả; mọi lợi thế đều có cái giá của nó, dù rõ ràng hay tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get for nothing

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nhận được thứ gì đó mà không phải trả tiền hoặc làm việc để có được nó; có được thứ gì đó một cách tự do hoặc không cần nỗ lực.

"He tried to get the information for nothing, but the company required a fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should get that information for nothing because he is a member.
Anh ấy nên nhận được thông tin đó miễn phí vì anh ấy là thành viên.
Phủ định
You mustn't expect to get everything for nothing in life.
Bạn không nên mong đợi nhận được mọi thứ miễn phí trong cuộc sống.
Nghi vấn
Can she get this service for nothing if she volunteers?
Cô ấy có thể nhận được dịch vụ này miễn phí nếu cô ấy tình nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get for nothing".

Triết lý "Không có bữa trưa miễn phí"

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa Mỹ, có một câu nói nổi tiếng là "There's no such thing as a free lunch" (Không có bữa trưa nào là miễn phí). Câu này bắt nguồn từ việc các quán rượu hoặc quán bar thường cung cấp "bữa trưa miễn phí" để thu hút khách hàng mua đồ uống. Tuy nhiên, giá của bữa trưa đó thực chất đã được cộng vào giá đồ uống, hoặc bữa trưa đó có chất lượng rất kém để khách hàng buộc phải mua thêm. Triết lý này nhấn mạnh rằng mọi thứ có giá trị đều cần có sự đánh đổi, không có gì là thực sự miễn phí trong cuộc sống hoặc trong kinh tế.

Giá trị của sự nỗ lực

Cụm từ "get for nothing" cũng phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều xã hội phương Tây: sự trân trọng giá trị của lao động và nỗ lực. Quan điểm chung là những thành quả tốt đẹp nhất thường đến từ sự chăm chỉ và cống hiến. Việc "nhận được miễn phí" đôi khi có thể bị xem là thiếu công bằng, không bền vững, hoặc thậm chí là không được đánh giá cao bằng những thứ mà người ta đã bỏ công sức để đạt được.