(Top Banner Ad)
traditional belief
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội học, Tôn giáo

traditional belief

UK: /trəˈdɪʃənəl bɪˈliːf/ • US: /trəˈdɪʃənəl bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

tín ngưỡng truyền thống quan niệm truyền thống niềm tin cổ truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that has been passed down through generations and is widely accepted within a particular culture or society.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ và được chấp nhận rộng rãi trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One traditional belief is that a broken mirror brings bad luck."

    "Một niềm tin truyền thống là gương vỡ mang lại điều xui xẻo."

  • "Many traditional beliefs are associated with good luck and prosperity."

    "Nhiều niềm tin truyền thống liên quan đến may mắn và thịnh vượng."

  • "Traditional beliefs about medicine often involve herbal remedies."

    "Những niềm tin truyền thống về y học thường liên quan đến các phương thuốc thảo dược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adjective nontraditional không theo truyền thống, phi truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Verb believe tin, tin tưởng, cho rằng
Noun believer tín đồ, người tin tưởng
Adjective unbelievable không thể tin được, phi thường
Noun disbelief sự không tin, sự ngờ vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

English
traditional belief

Nguồn gốc của 'traditional'

Từ 'traditional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', mang ý nghĩa 'sự trao lại, sự giao nộp, truyền thống'. Bản thân 'traditio' lại xuất phát từ động từ 'tradere', nghĩa là 'trao tay, truyền lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'tradition' và tiếng Anh trung cổ, nó du nhập vào tiếng Anh hiện đại, mô tả những phong tục, tập quán, tín ngưỡng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc của 'belief'

Từ 'belief' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*galaubō' (niềm tin), liên quan đến '*galaubaz' (được yêu mến, có giá trị). Từ này phát triển thành 'geliefan' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'tin, tin tưởng') và 'bileve' trong tiếng Anh Trung cổ. Cuối cùng, nó trở thành 'belief' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một niềm tin, sự chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật, đặc biệt là trong lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các phong tục, tập quán, nghi lễ và giá trị đã tồn tại lâu đời. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính liên tục của niềm tin qua thời gian. Khác với 'belief' đơn thuần, 'traditional belief' mang ý nghĩa về nguồn gốc lịch sử và sự phổ biến trong cộng đồng.

Prepositions

in about

'In' được sử dụng khi nói về việc tin vào điều gì đó: 'They have a strong traditional belief in ghosts.' (Họ có một niềm tin truyền thống mạnh mẽ vào ma quỷ).
'About' thường được dùng khi nói về niềm tin truyền thống về một chủ đề cụ thể: 'There's a traditional belief about the origins of the village.' (Có một niềm tin truyền thống về nguồn gốc của ngôi làng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional belief
  • deep-rooted deep-rooted traditional belief
    (niềm tin truyền thống đã ăn sâu, bám rễ sâu)
  • long-held long-held traditional belief
    (niềm tin truyền thống đã được duy trì từ lâu)
  • ancient ancient traditional belief
    (niềm tin truyền thống cổ xưa)
  • widespread widespread traditional belief
    (niềm tin truyền thống phổ biến rộng rãi)
  • superstitious superstitious traditional belief
    (niềm tin truyền thống mang tính mê tín)
Verb + traditional belief
  • challenge challenge traditional beliefs
    (thách thức, nghi ngờ các niềm tin truyền thống)
  • uphold uphold traditional beliefs
    (ủng hộ, duy trì các niềm tin truyền thống)
  • abandon abandon traditional beliefs
    (từ bỏ các niềm tin truyền thống)
  • question question traditional beliefs
    (đặt nghi vấn, hoài nghi về các niềm tin truyền thống)
  • respect respect traditional beliefs
    (tôn trọng các niềm tin truyền thống)
traditional belief + Verb
  • persists traditional beliefs persist
    (các niềm tin truyền thống vẫn tồn tại)
  • fades traditional beliefs fade
    (các niềm tin truyền thống mai một dần)
  • shapes traditional beliefs shape culture
    (các niềm tin truyền thống định hình văn hóa)

Idioms

  • fly in the face of traditional beliefs

    hoàn toàn trái ngược, đi ngược lại với niềm tin truyền thống

    "Her modern views often fly in the face of traditional beliefs held by her conservative family."

    (Những quan điểm hiện đại của cô ấy thường đi ngược lại với những niềm tin truyền thống mà gia đình bảo thủ của cô ấy nắm giữ.)

  • hold fast to traditional beliefs

    kiên định giữ vững, bám chặt vào niềm tin truyền thống

    "Despite modernization, many villagers still hold fast to their traditional beliefs about nature."

    (Bất chấp quá trình hiện đại hóa, nhiều dân làng vẫn kiên định giữ vững niềm tin truyền thống của họ về tự nhiên.)

  • rooted in traditional beliefs

    có nguồn gốc sâu xa từ niềm tin truyền thống, dựa trên niềm tin truyền thống

    "Many of the community's customs are deeply rooted in traditional beliefs passed down through generations."

    (Nhiều phong tục của cộng đồng có nguồn gốc sâu xa từ những niềm tin truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional belief

noun
Lật mặt

Một niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ và được chấp nhận rộng rãi trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.

"One traditional belief is that a broken mirror brings bad luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional belief".

Vai trò của Niềm tin Truyền thống trong Xã hội

Niềm tin truyền thống đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì bản sắc văn hóa, sự gắn kết xã hội và truyền tải các giá trị đạo đức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng thường được truyền lại qua gia đình, cộng đồng và các tổ chức tôn giáo, định hình cách con người nhìn nhận thế giới và hành xử. Tuy nhiên, đôi khi chúng cũng có thể tạo ra rào cản cho sự thay đổi và tiến bộ khi xung đột với những giá trị mới hoặc khoa học hiện đại.

Xung đột giữa Niềm tin Truyền thống và Khoa học/Hiện đại hóa

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là trong các xã hội phương Tây, thường xuyên tồn tại sự căng thẳng giữa niềm tin truyền thống (thường gắn liền với tôn giáo, tín ngưỡng dân gian, hoặc phong tục cũ) và những khám phá của khoa học hiện đại hay quá trình hiện đại hóa. Ví dụ, niềm tin vào các phương pháp chữa bệnh dân gian có thể mâu thuẫn với y học hiện đại, hoặc các quan điểm về giới tính, xã hội có thể khác biệt sâu sắc giữa truyền thống và các giá trị tiến bộ. Sự mâu thuẫn này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về giáo dục, đạo đức và hướng phát triển của xã hội.