traditional belief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief that has been passed down through generations and is widely accepted within a particular culture or society.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ và được chấp nhận rộng rãi trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One traditional belief is that a broken mirror brings bad luck."
"Một niềm tin truyền thống là gương vỡ mang lại điều xui xẻo."
-
"Many traditional beliefs are associated with good luck and prosperity."
"Nhiều niềm tin truyền thống liên quan đến may mắn và thịnh vượng."
-
"Traditional beliefs about medicine often involve herbal remedies."
"Những niềm tin truyền thống về y học thường liên quan đến các phương thuốc thảo dược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adjective | nontraditional | không theo truyền thống, phi truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Verb | believe | tin, tin tưởng, cho rằng |
| Noun | believer | tín đồ, người tin tưởng |
| Adjective | unbelievable | không thể tin được, phi thường |
| Noun | disbelief | sự không tin, sự ngờ vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến các phong tục, tập quán, nghi lễ và giá trị đã tồn tại lâu đời. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính liên tục của niềm tin qua thời gian. Khác với 'belief' đơn thuần, 'traditional belief' mang ý nghĩa về nguồn gốc lịch sử và sự phổ biến trong cộng đồng.
Prepositions
'In' được sử dụng khi nói về việc tin vào điều gì đó: 'They have a strong traditional belief in ghosts.' (Họ có một niềm tin truyền thống mạnh mẽ vào ma quỷ).
'About' thường được dùng khi nói về niềm tin truyền thống về một chủ đề cụ thể: 'There's a traditional belief about the origins of the village.' (Có một niềm tin truyền thống về nguồn gốc của ngôi làng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-rooted deep-rooted traditional belief (niềm tin truyền thống đã ăn sâu, bám rễ sâu)
-
long-held long-held traditional belief (niềm tin truyền thống đã được duy trì từ lâu)
-
ancient ancient traditional belief (niềm tin truyền thống cổ xưa)
-
widespread widespread traditional belief (niềm tin truyền thống phổ biến rộng rãi)
-
superstitious superstitious traditional belief (niềm tin truyền thống mang tính mê tín)
-
challenge challenge traditional beliefs (thách thức, nghi ngờ các niềm tin truyền thống)
-
uphold uphold traditional beliefs (ủng hộ, duy trì các niềm tin truyền thống)
-
abandon abandon traditional beliefs (từ bỏ các niềm tin truyền thống)
-
question question traditional beliefs (đặt nghi vấn, hoài nghi về các niềm tin truyền thống)
-
respect respect traditional beliefs (tôn trọng các niềm tin truyền thống)
-
persists traditional beliefs persist (các niềm tin truyền thống vẫn tồn tại)
-
fades traditional beliefs fade (các niềm tin truyền thống mai một dần)
-
shapes traditional beliefs shape culture (các niềm tin truyền thống định hình văn hóa)
Idioms
-
fly in the face of traditional beliefs
hoàn toàn trái ngược, đi ngược lại với niềm tin truyền thống
"Her modern views often fly in the face of traditional beliefs held by her conservative family."
(Những quan điểm hiện đại của cô ấy thường đi ngược lại với những niềm tin truyền thống mà gia đình bảo thủ của cô ấy nắm giữ.)
-
hold fast to traditional beliefs
kiên định giữ vững, bám chặt vào niềm tin truyền thống
"Despite modernization, many villagers still hold fast to their traditional beliefs about nature."
(Bất chấp quá trình hiện đại hóa, nhiều dân làng vẫn kiên định giữ vững niềm tin truyền thống của họ về tự nhiên.)
-
rooted in traditional beliefs
có nguồn gốc sâu xa từ niềm tin truyền thống, dựa trên niềm tin truyền thống
"Many of the community's customs are deeply rooted in traditional beliefs passed down through generations."
(Nhiều phong tục của cộng đồng có nguồn gốc sâu xa từ những niềm tin truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional belief
nounMột niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ và được chấp nhận rộng rãi trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
"One traditional belief is that a broken mirror brings bad luck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional belief".
