(Top Banner Ad)
recipient of offer
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Pháp luật

recipient of offer

UK: /rɪˈsɪpiənt ɒv ˈɒfə/ • US: /rɪˈsɪpiənt əv ˈɔfər/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận lời đề nghị bên nhận đề nghị đối tượng nhận đề nghị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who receives an offer.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức nhận được một lời đề nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipient of the offer decided to accept the terms."

    "Người nhận lời đề nghị quyết định chấp nhận các điều khoản."

  • "As the recipient of the offer, you have the right to refuse it."

    "Là người nhận lời đề nghị, bạn có quyền từ chối nó."

  • "The company is looking for a recipient of their generous scholarship offer."

    "Công ty đang tìm kiếm một người nhận lời đề nghị học bổng hào phóng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recipient Người nhận, người được trao tặng
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Noun reception Sự tiếp nhận, buổi tiếp đón
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn sàng tiếp nhận
Verb offer Đề nghị, chào hàng, cống hiến
Noun offer Lời đề nghị, sự chào hàng, đề xuất
Noun offerer Người đề nghị, người chào hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
recipient
English
recipient
Latin
offerre
Old French
offrir
Old English
offrian
English
offer

Nguồn gốc của 'recipient' và 'offer'

Cụm từ 'recipient of offer' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Recipient' xuất phát từ 'recipere' (tiếp nhận, nhận lại), đi qua tiếng Pháp cổ thành 'recipient' trước khi vào tiếng Anh. Nó có nghĩa là 'người nhận'. 'Offer' bắt nguồn từ 'offerre' (đưa ra, trình bày), từ 'ob-' (trước) và 'ferre' (mang, chở), đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ để trở thành 'offer'. Nó có nghĩa là 'lời đề nghị' hoặc 'sự chào hàng'. Khi ghép lại, 'recipient of offer' mô tả chính xác 'người nhận một lời đề nghị'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc các tình huống trang trọng khác khi nói về việc nhận một đề xuất, chào mời hoặc cơ hội nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhận trong quá trình giao dịch.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Trong trường hợp này, 'of offer' xác định rõ loại người nhận đang được nhắc đến là người nhận của một lời đề nghị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recipient of offer
  • potential the potential recipient of the offer
    (người nhận lời đề nghị tiềm năng)
  • eligible the eligible recipient of the offer
    (người đủ điều kiện nhận lời đề nghị)
  • successful the successful recipient of the offer
    (người nhận lời đề nghị thành công)
  • intended the intended recipient of the offer
    (người nhận lời đề nghị dự kiến)
  • primary the primary recipient of the offer
    (người nhận chính của lời đề nghị)
Verb + recipient of offer
  • inform inform the recipient of the offer
    (thông báo cho người nhận lời đề nghị)
  • notify notify the recipient of the offer
    (thông báo cho người nhận lời đề nghị)
  • contact contact the recipient of the offer
    (liên hệ với người nhận lời đề nghị)

Idioms

  • The recipient of the offer has [timeframe] to respond.

    Người nhận lời đề nghị có [khoảng thời gian] để phản hồi.

    "The recipient of the offer has 48 hours to respond before it expires."

    (Người nhận lời đề nghị có 48 giờ để phản hồi trước khi nó hết hạn.)

  • To be the intended/designated recipient of an offer.

    Là người nhận dự kiến/được chỉ định của một lời đề nghị.

    "She was the intended recipient of the job offer, but another candidate was chosen."

    (Cô ấy là người nhận dự kiến của lời đề nghị việc làm, nhưng một ứng viên khác đã được chọn.)

  • The recipient of a job/scholarship/takeover offer.

    Người nhận lời đề nghị việc làm/học bổng/mua lại.

    "As the recipient of a scholarship offer, he was delighted."

    (Là người nhận lời đề nghị học bổng, anh ấy rất vui mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipient of offer

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức nhận được một lời đề nghị.

"The recipient of the offer decided to accept the terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipient of offer".

Tầm quan trọng của Đề nghị bằng văn bản

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, các lời đề nghị quan trọng (như hợp đồng lao động, mua bán tài sản) thường được mong đợi phải được lập thành văn bản. Điều này đảm bảo sự rõ ràng về các điều khoản, thời hạn, và tạo ra bằng chứng pháp lý. Người nhận lời đề nghị cần đọc kỹ, hiểu rõ mọi điều khoản trước khi đưa ra quyết định chấp nhận hoặc từ chối.

Thực hành Đàm phán

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc nhận được một lời đề nghị (đặc biệt là lời đề nghị việc làm hoặc mua bán) không có nghĩa là phải chấp nhận ngay. Người nhận lời đề nghị thường có quyền và được khuyến khích đàm phán các điều khoản, chẳng hạn như mức lương, phúc lợi, giá cả, hoặc các điều kiện khác, trước khi đưa ra phản hồi cuối cùng. Điều này thể hiện sự tự tin và kỹ năng thương lượng.