recipient of offer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or entity who receives an offer.
Vietnamese Meaning
Người hoặc tổ chức nhận được một lời đề nghị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipient of the offer decided to accept the terms."
"Người nhận lời đề nghị quyết định chấp nhận các điều khoản."
-
"As the recipient of the offer, you have the right to refuse it."
"Là người nhận lời đề nghị, bạn có quyền từ chối nó."
-
"The company is looking for a recipient of their generous scholarship offer."
"Công ty đang tìm kiếm một người nhận lời đề nghị học bổng hào phóng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recipient | Người nhận, người được trao tặng |
| Verb | receive | Nhận, tiếp nhận |
| Noun | reception | Sự tiếp nhận, buổi tiếp đón |
| Adjective | receptive | Dễ tiếp thu, sẵn sàng tiếp nhận |
| Verb | offer | Đề nghị, chào hàng, cống hiến |
| Noun | offer | Lời đề nghị, sự chào hàng, đề xuất |
| Noun | offerer | Người đề nghị, người chào hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc các tình huống trang trọng khác khi nói về việc nhận một đề xuất, chào mời hoặc cơ hội nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhận trong quá trình giao dịch.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Trong trường hợp này, 'of offer' xác định rõ loại người nhận đang được nhắc đến là người nhận của một lời đề nghị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential the potential recipient of the offer (người nhận lời đề nghị tiềm năng)
-
eligible the eligible recipient of the offer (người đủ điều kiện nhận lời đề nghị)
-
successful the successful recipient of the offer (người nhận lời đề nghị thành công)
-
intended the intended recipient of the offer (người nhận lời đề nghị dự kiến)
-
primary the primary recipient of the offer (người nhận chính của lời đề nghị)
-
inform inform the recipient of the offer (thông báo cho người nhận lời đề nghị)
-
notify notify the recipient of the offer (thông báo cho người nhận lời đề nghị)
-
contact contact the recipient of the offer (liên hệ với người nhận lời đề nghị)
Idioms
-
The recipient of the offer has [timeframe] to respond.
Người nhận lời đề nghị có [khoảng thời gian] để phản hồi.
"The recipient of the offer has 48 hours to respond before it expires."
(Người nhận lời đề nghị có 48 giờ để phản hồi trước khi nó hết hạn.)
-
To be the intended/designated recipient of an offer.
Là người nhận dự kiến/được chỉ định của một lời đề nghị.
"She was the intended recipient of the job offer, but another candidate was chosen."
(Cô ấy là người nhận dự kiến của lời đề nghị việc làm, nhưng một ứng viên khác đã được chọn.)
-
The recipient of a job/scholarship/takeover offer.
Người nhận lời đề nghị việc làm/học bổng/mua lại.
"As the recipient of a scholarship offer, he was delighted."
(Là người nhận lời đề nghị học bổng, anh ấy rất vui mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recipient of offer
Danh từNgười hoặc tổ chức nhận được một lời đề nghị.
"The recipient of the offer decided to accept the terms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipient of offer".
