(Top Banner Ad)
recoil from
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Hành vi

recoil from

UK: /rɪˈkɔɪl frɒm/ • US: /riˈkɔɪl frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

co rúm lại trước ghê tởm kinh tởm lùi lại trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shrink back physically or emotionally from something horrible, dangerous, or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Co rúm lại, lùi lại (về mặt thể chất hoặc cảm xúc) trước điều gì đó kinh khủng, nguy hiểm hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She recoiled from the sight of the dead animal."

    "Cô ấy co rúm lại khi nhìn thấy con vật chết."

  • "Many people recoil from the idea of eating insects."

    "Nhiều người ghê tởm ý tưởng ăn côn trùng."

  • "He recoiled from her touch as if it burned him."

    "Anh ấy rụt tay lại khi cô chạm vào như thể bị bỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recoil rụt lại, lùi lại (do sợ hãi, ghê tởm); tránh né (trách nhiệm, ý nghĩ)
Noun recoil sự rụt lại, sự lùi lại; độ giật (của súng)
Adjective recoiling đang rụt lại, đang lùi lại (thường dùng trong dạng participle)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culus
Old French
culer
Old French
reculer
Middle English
recoilen
English
recoil

Cái 'mông' lùi lại!

Từ 'recoil' có một gốc từ khá thú vị trong tiếng Latin là 'culus', nghĩa là 'mông' hoặc 'phần sau'. Sau đó, từ này phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'culer' (nghĩa là 'nhúc nhích phần mông'). Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại'), chúng ta có 'reculer', tức là 'lùi lại phần thân sau'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó mang nghĩa 'co mình lại, lùi lại' một cách nhanh chóng, thường là do sợ hãi hoặc ghê tởm.

Usage Note

Cụm từ 'recoil from' diễn tả một phản ứng mạnh mẽ, thường là tức thì, của sự ghê tởm, sợ hãi hoặc kinh hãi. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một điều gì đó gây ra sự khó chịu lớn hoặc nguy hiểm. So với 'shrink from', 'recoil from' mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến phản ứng thể chất rõ rệt hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi, ghê tởm hoặc không thích mà người đó đang trải qua. Nó liên kết hành động 'recoil' với nguyên nhân gây ra hành động đó.

Collocations (Từ đi kèm)

recoil from + Noun/Concept
  • violence recoil from violence
    (ghê tởm bạo lực, tránh xa bạo lực)
  • idea recoil from the idea (of something)
    (né tránh ý nghĩ (về điều gì), không muốn nghĩ đến)
  • horror recoil from the horror (of something)
    (kinh hoàng lùi lại trước sự kinh hoàng (của điều gì))
  • truth recoil from the truth
    (né tránh sự thật, không dám đối mặt với sự thật)
  • responsibility recoil from responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
Adverb + recoil from
  • instinctively instinctively recoil from
    (bản năng rụt lại/tránh né)
  • visibly visibly recoil from
    (hiện rõ sự rụt lại/tránh né)
  • mentally mentally recoil from
    (tinh thần né tránh/ngại ngùng)
Verb + recoil from
  • make someone make someone recoil from (something)
    (khiến ai đó rụt lại/tránh né (điều gì))
  • shrink back and shrink back and recoil from
    (co người lại và tránh xa)
Adjective (describing subject) + recoil from
  • sensitive A sensitive person may recoil from violence.
    (Một người nhạy cảm có thể ghê tởm bạo lực.)
  • moral A moral individual would recoil from corruption.
    (Một cá nhân có đạo đức sẽ tránh xa sự tham nhũng.)

Idioms

  • recoil from one's duty/responsibility

    né tránh bổn phận/trách nhiệm của mình

    "He would never recoil from his duty to protect his family."

    (Anh ấy sẽ không bao giờ né tránh trách nhiệm bảo vệ gia đình mình.)

  • recoil from the truth

    tránh né sự thật, không dám đối mặt với sự thật phũ phàng

    "Many people recoil from the truth about their own biases."

    (Nhiều người né tránh sự thật về những định kiến của chính họ.)

  • recoil from the world

    rút lui khỏi thế giới, tránh giao tiếp xã hội

    "After the traumatic event, she began to recoil from the world."

    (Sau sự kiện đau thương đó, cô ấy bắt đầu rút lui khỏi thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recoil from

Động từ
Lật mặt

Co rúm lại, lùi lại (về mặt thể chất hoặc cảm xúc) trước điều gì đó kinh khủng, nguy hiểm hoặc khó chịu.

"She recoiled from the sight of the dead animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoil from".

Phản ứng bản năng và đạo đức

'Recoil from' mô tả một phản ứng rất bản năng của con người, tương tự như cách cơ thể tự động lùi lại khi chạm vào vật nóng. Trong văn hóa phương Tây, hành động 'recoil from' thường được liên kết với sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc sự sợ hãi sâu sắc. Một người 'recoil from violence' (né tránh bạo lực) được xem là có lương tâm, trong khi 'recoil from a challenge' (né tránh thử thách) lại có thể bị coi là thiếu dũng cảm. Nó thể hiện sự xung đột giữa bản năng tự bảo vệ và các giá trị xã hội.

Biểu tượng trong văn học và điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh, hành động 'recoil from' là một hình ảnh mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc của nhân vật. Việc một nhân vật 'recoil from' một sự thật phũ phàng, một cảnh tượng đáng sợ, hoặc một lời đề nghị vô đạo đức ngay lập tức cho thấy sự kinh hãi, ghê tởm, hoặc sự từ chối sâu sắc của họ. Đây là một tín hiệu phi ngôn ngữ quan trọng giúp khán giả hiểu được nội tâm nhân vật.