recoil from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shrink back physically or emotionally from something horrible, dangerous, or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Co rúm lại, lùi lại (về mặt thể chất hoặc cảm xúc) trước điều gì đó kinh khủng, nguy hiểm hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She recoiled from the sight of the dead animal."
"Cô ấy co rúm lại khi nhìn thấy con vật chết."
-
"Many people recoil from the idea of eating insects."
"Nhiều người ghê tởm ý tưởng ăn côn trùng."
-
"He recoiled from her touch as if it burned him."
"Anh ấy rụt tay lại khi cô chạm vào như thể bị bỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recoil from' diễn tả một phản ứng mạnh mẽ, thường là tức thì, của sự ghê tởm, sợ hãi hoặc kinh hãi. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một điều gì đó gây ra sự khó chịu lớn hoặc nguy hiểm. So với 'shrink from', 'recoil from' mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến phản ứng thể chất rõ rệt hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi, ghê tởm hoặc không thích mà người đó đang trải qua. Nó liên kết hành động 'recoil' với nguyên nhân gây ra hành động đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violence recoil from violence (ghê tởm bạo lực, tránh xa bạo lực)
-
idea recoil from the idea (of something) (né tránh ý nghĩ (về điều gì), không muốn nghĩ đến)
-
horror recoil from the horror (of something) (kinh hoàng lùi lại trước sự kinh hoàng (của điều gì))
-
truth recoil from the truth (né tránh sự thật, không dám đối mặt với sự thật)
-
responsibility recoil from responsibility (né tránh trách nhiệm)
-
instinctively instinctively recoil from (bản năng rụt lại/tránh né)
-
visibly visibly recoil from (hiện rõ sự rụt lại/tránh né)
-
mentally mentally recoil from (tinh thần né tránh/ngại ngùng)
-
make someone make someone recoil from (something) (khiến ai đó rụt lại/tránh né (điều gì))
-
shrink back and shrink back and recoil from (co người lại và tránh xa)
-
sensitive A sensitive person may recoil from violence. (Một người nhạy cảm có thể ghê tởm bạo lực.)
-
moral A moral individual would recoil from corruption. (Một cá nhân có đạo đức sẽ tránh xa sự tham nhũng.)
Idioms
-
recoil from one's duty/responsibility
né tránh bổn phận/trách nhiệm của mình
"He would never recoil from his duty to protect his family."
(Anh ấy sẽ không bao giờ né tránh trách nhiệm bảo vệ gia đình mình.)
-
recoil from the truth
tránh né sự thật, không dám đối mặt với sự thật phũ phàng
"Many people recoil from the truth about their own biases."
(Nhiều người né tránh sự thật về những định kiến của chính họ.)
-
recoil from the world
rút lui khỏi thế giới, tránh giao tiếp xã hội
"After the traumatic event, she began to recoil from the world."
(Sau sự kiện đau thương đó, cô ấy bắt đầu rút lui khỏi thế giới bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recoil from
Động từCo rúm lại, lùi lại (về mặt thể chất hoặc cảm xúc) trước điều gì đó kinh khủng, nguy hiểm hoặc khó chịu.
"She recoiled from the sight of the dead animal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recoil from".
