(Top Banner Ad)
shrink from
B2
phrasal verb B2 General English

shrink from

UK: /ʃrɪŋk frɒm/ • US: /ʃrɪŋk frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh né tránh lảng tránh rụt rè chùn bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid doing something because you are afraid, shy, or do not approve of it.

Vietnamese Meaning

Tránh làm điều gì đó vì bạn sợ hãi, xấu hổ hoặc không tán thành nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He would never shrink from his responsibilities."

    "Anh ấy sẽ không bao giờ trốn tránh trách nhiệm của mình."

  • "She did not shrink from danger."

    "Cô ấy không hề trốn tránh nguy hiểm."

  • "Many people shrink from the idea of public speaking."

    "Nhiều người né tránh ý tưởng phát biểu trước đám đông."

  • "He never shrinks from a challenge."

    "Anh ấy không bao giờ né tránh thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, thu nhỏ; lùi bước, né tránh
Noun shrinkage sự co lại, sự thu hẹp; sự hao hụt
Adjective shrinking đang co lại; rụt rè, hay né tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrinkanan
Old English
scrincan
Middle English
shrinken
Modern English
shrink

Cội nguồn của sự co lại và né tránh

Từ 'shrink' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại, mang ý nghĩa 'co lại' hoặc 'thu hẹp'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'scrincan', không chỉ là sự co lại về mặt vật lý mà còn là sự 'rụt rè' hay 'né tránh' một cách sợ hãi. Khi kết hợp với 'from', 'shrink from' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc lùi bước, trốn tránh điều gì đó đáng sợ, khó khăn, hoặc không mong muốn.

Usage Note

Cụm động từ 'shrink from' thường được sử dụng để diễn tả sự né tránh một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc một tình huống khó khăn vì cảm thấy không thoải mái hoặc không đủ khả năng. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự tin hoặc sự phản đối về mặt đạo đức.

Prepositions

from

Giới từ 'from' đi sau động từ 'shrink' để chỉ rõ điều hoặc hành động bị né tránh. Nó kết nối hành động 'shrink' (né tránh) với đối tượng bị né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shrink from
  • never never shrink from
    (không bao giờ lùi bước/né tránh)
  • would not would not shrink from
    (sẽ không lùi bước/né tránh)
Shrink from + Noun/Noun Phrase
  • responsibility shrink from responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
  • duty shrink from one's duty
    (lảng tránh nghĩa vụ của mình)
  • challenge shrink from a challenge
    (lùi bước trước thử thách)
  • danger shrink from danger
    (né tránh nguy hiểm)
  • confrontation shrink from confrontation
    (né tránh đối đầu)
Shrink from + Gerund
  • telling shrink from telling the truth
    (né tránh nói sự thật)
  • facing shrink from facing difficulties
    (lùi bước trước khó khăn)

Idioms

  • never shrink from one's duty/responsibility

    không bao giờ né tránh trách nhiệm/nghĩa vụ của mình

    "A good leader would never shrink from their responsibility to protect their team."

    (Một người lãnh đạo giỏi sẽ không bao giờ né tránh trách nhiệm bảo vệ đội của mình.)

  • shrink from nothing

    không lùi bước trước bất cứ điều gì; sẵn sàng làm mọi thứ (để đạt mục tiêu)

    "He was so determined that he would shrink from nothing to achieve his goal."

    (Anh ấy quyết tâm đến mức sẽ không lùi bước trước bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrink from

phrasal verb
Lật mặt

Tránh làm điều gì đó vì bạn sợ hãi, xấu hổ hoặc không tán thành nó.

"He would never shrink from his responsibilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrink from".

Giá trị của lòng dũng cảm và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'shrink from' (né tránh) trách nhiệm, thử thách hay đối đầu thường bị coi là một điểm yếu. Ngược lại, việc dũng cảm đối mặt với khó khăn và không 'shrink from' (không lùi bước) trước nghịch cảnh được đánh giá cao, xem là phẩm chất của một người mạnh mẽ, đáng tin cậy. Điều này thể hiện rõ trong các câu chuyện anh hùng, hay triết lý về sự kiên cường và tinh thần trách nhiệm cá nhân.